(Top Banner Ad)
dumpling
A2
danh từ A2 Ẩm thực

dumpling

UK: /ˈdʌmplɪŋ/ • US: /ˈdʌmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh bao sủi cảo há cảo bánh bột lọc bánh gối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mass of dough that is cooked by boiling or steaming.

Vietnamese Meaning

Một miếng bột nhỏ được nấu bằng cách luộc hoặc hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made chicken and dumplings for dinner."

    "Cô ấy làm món gà hầm với bánh bột cho bữa tối."

  • "These dumplings are filled with delicious pork."

    "Những chiếc bánh này có nhân thịt lợn rất ngon."

  • "We ordered a plate of dumplings at the restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi một đĩa bánh bao ở nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dumpling bánh bao, há cảo (món ăn làm từ bột, có nhân hoặc không nhân, được hấp, luộc, chiên)
Adjective dumpling-like giống bánh bao, có hình dạng tròn trịa và mềm mại (thường dùng để mô tả một vật hoặc người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
dumpling

Nguồn gốc của 'dumpling'

Từ 'dumpling' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 17. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng nó được cho là một dạng rút gọn hoặc một biến thể của từ 'dump' trong tiếng Anh phương ngữ, có nghĩa là 'một cục' hay 'một khối'. 'Dumpling' mô tả món ăn nhỏ, thường tròn, làm từ bột.

Usage Note

Dumpling thường được làm từ bột mì, bột gạo hoặc khoai tây và có thể có nhân ngọt hoặc mặn. Nó là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, mỗi nền văn hóa lại có một phiên bản riêng. Ví dụ, há cảo của Trung Quốc, ravioli của Ý, hay bánh trôi nước của Việt Nam đều là các loại dumpling.

Prepositions

with in

‘Dumpling with [filling]’: đề cập đến loại nhân bên trong dumpling. Ví dụ: 'Dumplings with pork and cabbage'. ‘Dumpling in [sauce/soup]’: đề cập đến việc dumpling được phục vụ cùng với nước sốt hoặc súp gì. Ví dụ: 'Dumplings in tomato sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumpling
  • hot hot dumpling
    (bánh bao/há cảo nóng hổi)
  • steamed steamed dumpling
    (bánh bao/há cảo hấp)
  • delicious delicious dumpling
    (bánh bao/há cảo ngon)
  • frozen frozen dumpling
    (bánh bao/há cảo đông lạnh)
Verb + dumpling
  • make make dumplings
    (làm bánh bao/há cảo)
  • cook cook dumplings
    (nấu bánh bao/há cảo)
  • eat eat dumplings
    (ăn bánh bao/há cảo)
  • serve serve dumplings
    (phục vụ bánh bao/há cảo)
Noun + dumpling (types)
  • soup soup dumpling
    (bánh bao nước (như xiaolongbao))
  • apple apple dumpling
    (bánh bao táo (món tráng miệng phổ biến ở phương Tây))
  • chicken and chicken and dumplings
    (gà hầm với bánh bao (món hầm mặn của phương Tây))

Idioms

  • a little dumpling

    một cục cưng nhỏ, một người bé nhỏ dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc người thân yêu mập mạp, tròn trịa)

    "Look at my grandson, he's such a little dumpling!"

    (Nhìn cháu trai của tôi kìa, nó đúng là một cục cưng nhỏ!)

  • as plump as a dumpling

    tròn trịa như một cái bánh bao (chỉ người hoặc vật mập mạp, đầy đặn)

    "After all those holiday meals, I feel as plump as a dumpling."

    (Sau tất cả những bữa ăn ngày lễ, tôi cảm thấy mình tròn trịa như một cái bánh bao vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumpling

danh từ
Lật mặt

Một miếng bột nhỏ được nấu bằng cách luộc hoặc hấp.

"She made chicken and dumplings for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's dumplings are famous for their savory filling.
Những chiếc bánh bao của nhà hàng nổi tiếng với phần nhân đậm đà.
Phủ định
That bakery's dumplings aren't as good as I expected.
Bánh bao của tiệm bánh đó không ngon như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the chef's dumpling recipe a family secret?
Công thức bánh bao của đầu bếp có phải là bí mật gia truyền không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make dumplings every Sunday when I was a child.
Bà tôi đã từng làm bánh bao mỗi chủ nhật khi tôi còn bé.
Phủ định
They didn't use to put so much meat in the dumplings at this restaurant.
Họ đã không từng cho nhiều thịt vào bánh bao ở nhà hàng này như vậy.
Nghi vấn
Did you use to eat dumplings with soy sauce or vinegar?
Bạn đã từng ăn bánh bao với nước tương hay giấm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumpling".

Món ăn mang lại sự ấm áp và thoải mái

Ở các nước phương Tây, bánh bao (dumpling) thường được xem là món ăn thoải mái (comfort food), đặc biệt là khi dùng kèm với các món hầm thịnh soạn như gà hầm (chicken and dumplings) hoặc thịt bò hầm. Chúng giúp món ăn thêm no bụng và ấm áp, gợi nhớ về bữa ăn gia đình và sự ấm cúng.

Sự đa dạng ẩm thực toàn cầu

Khác với nhiều loại bánh bao châu Á thường mặn hoặc có nhân thịt, bánh bao phương Tây có cả loại mặn (như bánh bao bột dùng trong súp hoặc món hầm) và loại ngọt (như bánh bao táo tráng miệng ở châu Âu). Điều này thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc của món ăn này trên toàn thế giới, thích nghi với khẩu vị và nguyên liệu địa phương.