dumpling
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dumpling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một miếng bột nhỏ được nấu bằng cách luộc hoặc hấp.
Ví dụ Thực tế với 'Dumpling'
-
"She made chicken and dumplings for dinner."
"Cô ấy làm món gà hầm với bánh bột cho bữa tối."
-
"These dumplings are filled with delicious pork."
"Những chiếc bánh này có nhân thịt lợn rất ngon."
-
"We ordered a plate of dumplings at the restaurant."
"Chúng tôi đã gọi một đĩa bánh bao ở nhà hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dumpling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dumpling
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dumpling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dumpling thường được làm từ bột mì, bột gạo hoặc khoai tây và có thể có nhân ngọt hoặc mặn. Nó là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, mỗi nền văn hóa lại có một phiên bản riêng. Ví dụ, há cảo của Trung Quốc, ravioli của Ý, hay bánh trôi nước của Việt Nam đều là các loại dumpling.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Dumpling with [filling]’: đề cập đến loại nhân bên trong dumpling. Ví dụ: 'Dumplings with pork and cabbage'. ‘Dumpling in [sauce/soup]’: đề cập đến việc dumpling được phục vụ cùng với nước sốt hoặc súp gì. Ví dụ: 'Dumplings in tomato sauce'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dumpling'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother used to make dumplings every Sunday when I was a child.
|
Bà tôi đã từng làm bánh bao mỗi chủ nhật khi tôi còn bé. |
| Phủ định |
They didn't use to put so much meat in the dumplings at this restaurant.
|
Họ đã không từng cho nhiều thịt vào bánh bao ở nhà hàng này như vậy. |
| Nghi vấn |
Did you use to eat dumplings with soy sauce or vinegar?
|
Bạn đã từng ăn bánh bao với nước tương hay giấm? |