wonton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of Chinese dumpling, typically filled with pork and/or shrimp, often served in soup.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh bao Trung Quốc, thường có nhân thịt lợn và/hoặc tôm, thường được phục vụ trong súp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a bowl of wonton soup for lunch."
"Cô ấy đã gọi một bát súp hoành thánh cho bữa trưa."
-
"The menu features a variety of wonton dishes."
"Thực đơn có nhiều món hoành thánh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonton soup | canh hoành thánh |
| Noun | fried wonton | hoành thánh chiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wonton thường được so sánh với dumpling (bánh bao) nói chung. Điểm khác biệt chính là wonton thường có lớp vỏ mỏng hơn và thường được phục vụ trong nước dùng, trong khi dumpling có thể được hấp, chiên hoặc luộc. Về hương vị, wonton thường mang hương vị đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steamed steamed wonton (hoành thánh hấp)
-
spicy spicy wonton (hoành thánh cay)
-
delicious delicious wonton (hoành thánh ngon)
-
eat eat wonton (ăn hoành thánh)
-
make make wonton (làm hoành thánh)
-
order order wonton (gọi hoành thánh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonton
danh từMột loại bánh bao Trung Quốc, thường có nhân thịt lợn và/hoặc tôm, thường được phục vụ trong súp.
"She ordered a bowl of wonton soup for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonton".
