(Top Banner Ad)
wonton
A2
danh từ A2 Ẩm thực

wonton

UK: /ˈwɒntɒn/ • US: /ˈwɑːntɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hoành thánh vằn thắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Chinese dumpling, typically filled with pork and/or shrimp, often served in soup.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bao Trung Quốc, thường có nhân thịt lợn và/hoặc tôm, thường được phục vụ trong súp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a bowl of wonton soup for lunch."

    "Cô ấy đã gọi một bát súp hoành thánh cho bữa trưa."

  • "The menu features a variety of wonton dishes."

    "Thực đơn có nhiều món hoành thánh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonton soup canh hoành thánh
Noun fried wonton hoành thánh chiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese
雲吞 (wàhn tān)

Nguồn Gốc của Wonton

Tên gọi 'wonton' xuất phát từ tiếng Quảng Đông '雲吞' (wàhn tān), có nghĩa là 'nuốt mây' vì hình dáng của nó nổi bồng bềnh trên nước súp, giống như những đám mây nhỏ. Món ăn này có lịch sử lâu đời trong ẩm thực Trung Hoa và được yêu thích trên toàn thế giới.

Usage Note

Wonton thường được so sánh với dumpling (bánh bao) nói chung. Điểm khác biệt chính là wonton thường có lớp vỏ mỏng hơn và thường được phục vụ trong nước dùng, trong khi dumpling có thể được hấp, chiên hoặc luộc. Về hương vị, wonton thường mang hương vị đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonton
  • steamed steamed wonton
    (hoành thánh hấp)
  • spicy spicy wonton
    (hoành thánh cay)
  • delicious delicious wonton
    (hoành thánh ngon)
Verb + wonton
  • eat eat wonton
    (ăn hoành thánh)
  • make make wonton
    (làm hoành thánh)
  • order order wonton
    (gọi hoành thánh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonton

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bao Trung Quốc, thường có nhân thịt lợn và/hoặc tôm, thường được phục vụ trong súp.

"She ordered a bowl of wonton soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonton".

Wonton trong Ẩm Thực Trung Hoa

Wonton là một món ăn truyền thống của Trung Quốc, thường được ăn trong các dịp lễ hội và tụ họp gia đình. Nó tượng trưng cho sự đoàn viên và may mắn.