(Top Banner Ad)
gyoza
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

gyoza

UK: /ˈɡjəʊzə/ • US: /ˈɡjoʊzə/

Nghĩa tiếng Việt

bánh gyoza há cảo kiểu Nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese dumpling filled with ground meat and vegetables, similar to a potsticker.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bao Nhật Bản nhân thịt và rau băm nhỏ, tương tự như sủi cảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered gyoza with soy sauce and chili oil."

    "Tôi đã gọi gyoza với nước tương và dầu ớt."

  • "Let's go to that Japanese restaurant; I'm craving gyoza."

    "Chúng ta hãy đến nhà hàng Nhật Bản đó đi; tôi đang thèm gyoza."

  • "She made homemade gyoza for dinner."

    "Cô ấy đã làm gyoza tại nhà cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gyoza Bánh xếp kiểu Nhật, thường được làm từ thịt băm và rau củ gói trong vỏ bột mỏng, có thể chiên áp chảo, hấp hoặc luộc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

zh
餃子 (jiǎozi)
ja
餃子 (gyōza)
en
gyoza

Nguồn gốc tên gọi

Bánh gyoza có nguồn gốc từ Trung Quốc với tên gọi là "jiǎozi" (sủi cảo). Khi du nhập vào Nhật Bản, cách phát âm đã thay đổi thành "gyōza" và món ăn này trở nên vô cùng phổ biến. Từ "gyoza" sau đó được tiếng Anh mượn dùng để chỉ món bánh xếp này, đặc biệt là phiên bản Nhật Bản, thường được chiên áp chảo.

Usage Note

Gyoza thường được chiên áp chảo (pan-fried), luộc, hoặc hấp. Món này phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản và thường được dùng kèm với nước chấm xì dầu và dầu mè. Sự khác biệt chính giữa gyoza và potstickers (sủi cảo) là lớp vỏ và cách chế biến, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ các món ăn kèm (ví dụ: gyoza with soy sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gyoza
  • crispy crispy gyoza
    (bánh gyoza giòn)
  • fried fried gyoza
    (bánh gyoza chiên)
  • steamed steamed gyoza
    (bánh gyoza hấp)
  • pork pork gyoza
    (bánh gyoza nhân thịt heo)
  • vegetable vegetable gyoza
    (bánh gyoza nhân rau củ)
Verb + gyoza
  • eat eat gyoza
    (ăn gyoza)
  • make make gyoza
    (làm gyoza)
  • order order gyoza
    (gọi gyoza (trong nhà hàng))
  • cook cook gyoza
    (nấu gyoza)
Noun + gyoza
  • gyoza gyoza sauce
    (nước chấm gyoza)
  • gyoza gyoza wrapper
    (vỏ bánh gyoza)

Idioms

  • gyoza night

    Một buổi tối dành riêng để ăn hoặc làm gyoza, thường là cùng bạn bè hoặc gia đình.

    "Let's have a gyoza night at my place next weekend!"

    (Cuối tuần tới chúng ta hãy tổ chức một buổi tối ăn gyoza ở nhà tôi nhé!)

  • gyoza craving

    Cảm giác thèm ăn gyoza mãnh liệt.

    "I've had a serious gyoza craving all day."

    (Tôi đã thèm gyoza suốt cả ngày hôm nay.)

  • homemade gyoza

    Gyoza được làm tại nhà, không phải mua sẵn ở cửa hàng hoặc nhà hàng.

    "Nothing beats the taste of homemade gyoza."

    (Không gì sánh bằng hương vị của gyoza tự làm ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyoza

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bao Nhật Bản nhân thịt và rau băm nhỏ, tương tự như sủi cảo.

"I ordered gyoza with soy sauce and chili oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how to make gyoza, I would be eating them right now.
Nếu tôi đã biết cách làm gyoza, tôi đã đang ăn chúng ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't craving gyoza so badly, she wouldn't have ordered so many.
Nếu cô ấy không thèm gyoza đến vậy, cô ấy đã không gọi nhiều như vậy.
Nghi vấn
If he had followed the recipe, would the gyoza be perfectly cooked now?
Nếu anh ấy đã làm theo công thức, liệu gyoza có được nấu chín hoàn hảo bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyoza".

Sự phổ biến ở Nhật Bản

Gyoza là một món ăn cực kỳ phổ biến tại Nhật Bản, thường được dùng như món khai vị, món ăn kèm hoặc đôi khi là món chính. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy gyoza ở khắp mọi nơi, từ các nhà hàng ramen, izakaya (quán nhậu kiểu Nhật) cho đến các siêu thị dưới dạng đông lạnh.

Cách phục vụ truyền thống

Gyoza truyền thống thường được chiên áp chảo (gọi là yaki-gyoza) để có lớp vỏ giòn rụm ở một mặt và nhân mềm ẩm bên trong. Món này thường được phục vụ kèm với một loại nước chấm đặc trưng làm từ xì dầu, giấm gạo và một chút dầu ớt hoặc tỏi.