spring roll
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spring roll'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại nem cuốn hình trụ, làm từ bánh tráng mỏng (gạo hoặc bột mì), nhân gồm rau băm nhỏ, thịt, v.v., và thường được chiên.
Definition (English Meaning)
A cylindrical casing of rice paper or wheat flour, filled with minced vegetables, meat, etc., and usually fried.
Ví dụ Thực tế với 'Spring roll'
-
"I ordered spring rolls as an appetizer."
"Tôi đã gọi nem rán làm món khai vị."
-
"These spring rolls are crispy and delicious."
"Mấy cái nem này giòn và ngon quá."
-
"She made spring rolls with a peanut dipping sauce."
"Cô ấy làm nem cuốn với nước chấm đậu phộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spring roll'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spring roll
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spring roll'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'spring roll' dùng để chỉ một món ăn phổ biến ở nhiều nước châu Á. Nó thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Có hai loại chính: nem rán (fried spring roll) và gỏi cuốn (fresh spring roll). 'Spring' trong tên gọi có thể liên quan đến việc món ăn này thường được thưởng thức vào mùa xuân, hoặc đơn giản chỉ là gợi lên cảm giác tươi mới của các nguyên liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'with' để chỉ nguyên liệu đi kèm: 'spring roll with shrimp'. Dùng 'in' để chỉ cái gì đó nằm bên trong: 'flavor in a spring roll'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spring roll'
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This spring roll is as delicious as the last one I ate.
|
Cái gỏi cuốn này ngon như cái cuối cùng tôi đã ăn. |
| Phủ định |
This spring roll is not more expensive than that sandwich.
|
Cái gỏi cuốn này không đắt hơn cái bánh mì kia. |
| Nghi vấn |
Is this spring roll the least greasy of all the appetizers?
|
Có phải gỏi cuốn này là ít béo nhất trong tất cả các món khai vị không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't eaten so many spring rolls last night; I feel so full now.
|
Ước gì tối qua tôi đã không ăn nhiều nem như vậy; bây giờ tôi cảm thấy no quá. |
| Phủ định |
If only I hadn't ordered spring rolls, I would have had room for dessert.
|
Ước gì tôi đã không gọi nem rán, tôi đã có chỗ cho món tráng miệng rồi. |
| Nghi vấn |
If only you could tell me where to find the best spring rolls in town?
|
Giá mà bạn có thể cho tôi biết nơi tìm thấy món nem ngon nhất trong thị trấn thì tốt biết mấy? |