(Top Banner Ad)
kiln
B2
noun B2 Sản xuất, Nghệ thuật, Xây dựng

kiln

UK: /kɪln/ • US: /kɪln/

Nghĩa tiếng Việt

lò nung lò gốm lò sấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A furnace or oven for burning, baking, or drying something, especially one used to fire pottery.

Vietnamese Meaning

Lò nung, lò dùng để đốt, nướng hoặc sấy khô một vật gì đó, đặc biệt là lò dùng để nung gốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pottery was fired in a large kiln."

    "Đồ gốm được nung trong một lò nung lớn."

  • "The bricks are baked in a kiln."

    "Gạch được nung trong lò."

  • "This kiln is used for firing ceramic sculptures."

    "Lò này được sử dụng để nung các tác phẩm điêu khắc gốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiln Lò nung (đất sét, gạch, gỗ, vôi, v.v.)
Verb to kiln Nung trong lò (ít phổ biến hơn, thường dùng 'fire in a kiln')
Adjective kiln-dried Đã sấy khô trong lò (thường dùng cho gỗ, giúp giảm độ ẩm và tránh cong vênh)
Adjective kiln-fired Đã nung trong lò (thường dùng cho gốm sứ, chỉ sản phẩm đã qua quá trình nung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Nghệ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culina
Old English
cyln
Middle English
kilne
Modern English
kiln

Nguồn gốc của 'Kiln'

Từ 'kiln' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'cyln' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'culina' trong tiếng Latin. 'Culina' ban đầu có nghĩa là 'nhà bếp', 'nơi nấu nướng' hoặc 'lò nung'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc nung và nấu ăn từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh vai trò của lò nung như một công cụ thiết yếu cho việc 'chế biến' vật liệu.

Usage Note

Từ 'kiln' dùng để chỉ một cấu trúc kín, thường có nhiệt độ cao, được sử dụng để làm cứng, khô hoặc biến đổi vật liệu. Nó khác với 'oven' (lò nướng) ở chỗ 'kiln' thường được dùng cho các quá trình công nghiệp hoặc thủ công quy mô lớn hơn và nhiệt độ cao hơn, đặc biệt trong sản xuất gốm sứ, gạch ngói, và xi măng. So với 'furnace' (lò luyện), 'kiln' thường liên quan đến việc thay đổi tính chất vật lý của vật liệu hơn là luyện kim.

Prepositions

in of

'in a kiln' chỉ vị trí vật liệu đang ở bên trong lò nung. 'kiln of [material]' chỉ lò nung chuyên dụng để nung loại vật liệu đó (ví dụ: 'a kiln of bricks').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kiln
  • wood-fired a wood-fired kiln
    (một lò nung bằng củi)
  • electric an electric kiln
    (một lò nung điện)
  • traditional a traditional kiln
    (một lò nung truyền thống)
  • modern a modern kiln
    (một lò nung hiện đại)
Động từ + kiln
  • fire in fire pottery in a kiln
    (nung gốm sứ trong lò)
  • load load the kiln
    (cho vật liệu vào lò nung)
  • unload unload the kiln
    (lấy vật liệu ra khỏi lò nung)
  • operate operate a kiln
    (vận hành lò nung)
Danh từ + kiln
  • kiln kiln firing
    (quá trình nung bằng lò)
  • kiln kiln operator
    (người vận hành lò nung)
  • kiln kiln chamber
    (buồng lò nung)

Idioms

  • fire (something) in a kiln

    nung (vật liệu) trong lò

    "The artist will fire the new sculptures in a high-temperature kiln."

    (Nghệ sĩ sẽ nung những tác phẩm điêu khắc mới trong một lò nung nhiệt độ cao.)

  • kiln-dried timber/wood

    gỗ đã sấy khô bằng lò

    "Using kiln-dried timber helps prevent shrinkage and cracking in furniture."

    (Sử dụng gỗ đã sấy khô bằng lò giúp ngăn ngừa sự co rút và nứt nẻ ở đồ nội thất.)

  • kiln-fired pottery/ceramics

    gốm sứ đã nung bằng lò

    "These beautifully designed vases are examples of exquisite kiln-fired ceramics."

    (Những chiếc bình được thiết kế đẹp mắt này là những ví dụ về gốm sứ đã nung bằng lò tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiln

noun
Lật mặt

Lò nung, lò dùng để đốt, nướng hoặc sấy khô một vật gì đó, đặc biệt là lò dùng để nung gốm.

"The pottery was fired in a large kiln."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiln".

Lịch sử và vai trò của lò nung

Lò nung (kiln) là một trong những phát minh công nghệ cổ xưa nhất của loài người, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nền văn minh. Từ thời tiền sử, lò nung đã được sử dụng để làm gốm sứ, nung gạch xây nhà và sản xuất vôi. Nó cho phép con người tạo ra các vật liệu bền vững hơn, từ đó xây dựng các công trình kiên cố và phát triển nghệ thuật thủ công. Ngày nay, lò nung vẫn là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và nghệ thuật, đặc biệt là trong sản xuất gốm sứ và vật liệu xây dựng.

Biểu tượng của sự biến đổi

Trong nhiều nền văn hóa, lò nung có thể được coi là biểu tượng của sự biến đổi và tôi luyện. Giống như lửa biến đất sét mềm dẻo thành đồ gốm cứng cáp, lò nung đại diện cho quá trình chuyển hóa vật liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh với chất lượng và hình dạng mới. Điều này gợi liên tưởng đến sự tôi luyện, thử thách để đạt được thành quả tốt đẹp hơn, hoặc sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác thông qua nhiệt và áp lực.