(Top Banner Ad)
power ballad
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

power ballad

UK: /ˈpaʊə ˈbæləd/ • US: /ˈpaʊər ˈbæləd/

Nghĩa tiếng Việt

ballad mạnh mẽ tình khúc rock
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ballad, usually characterized by a slow tempo, emotive vocals, and lyrical themes of love, loss, or heartbreak, often building to a powerful, anthemic chorus with electric guitars and drums.

Vietnamese Meaning

Một loại ballad, thường được đặc trưng bởi nhịp độ chậm, giọng hát giàu cảm xúc và chủ đề trữ tình về tình yêu, sự mất mát hoặc tan vỡ, thường xây dựng thành một đoạn điệp khúc mạnh mẽ, như thánh ca với guitar điện và trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Journey's 'Open Arms' is a classic example of a power ballad."

    "'Open Arms' của Journey là một ví dụ điển hình của một bản power ballad."

  • "Many 80s rock bands were known for their power ballads."

    "Nhiều ban nhạc rock của những năm 80 nổi tiếng với những bản power ballad của họ."

  • "The power ballad was a staple of movie soundtracks in the 90s."

    "Power ballad là một yếu tố chính của nhạc phim điện ảnh trong những năm 90."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power-balladeer Người hát hoặc sáng tác các bài power ballad.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
ballad
English
power ballad

Nguồn gốc của 'Power Ballad'

Thuật ngữ 'power ballad' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một thể loại phụ của nhạc rock và heavy metal. 'Power' (sức mạnh) ám chỉ sự mạnh mẽ, bùng nổ trong giọng hát, âm thanh của guitar điện và trống, cùng với cảm xúc mãnh liệt. 'Ballad' (bản tình ca) lại chỉ một bài hát có tiết tấu chậm, lời ca trữ tình, thường về tình yêu hoặc những cảm xúc sâu lắng. Khi kết hợp lại, 'power ballad' tạo ra một phong cách đặc trưng: mở đầu chậm rãi, tình cảm, sau đó dần xây dựng cao trào với những đoạn điệp khúc mạnh mẽ, giọng hát cao vút và solo guitar đầy cảm xúc.

Usage Note

Power ballad là một thể loại nhạc phổ biến trong những năm 1980 và 1990, đặc biệt là trong nhạc rock và metal. Chúng thường được sử dụng trong các bộ phim và chương trình truyền hình để tăng thêm cảm xúc cho một cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power ballad
  • classic a classic power ballad
    (một bản power ballad kinh điển)
  • epic an epic power ballad
    (một bản power ballad hoành tráng/sử thi)
  • emotional an emotional power ballad
    (một bản power ballad đầy cảm xúc)
  • soaring a soaring power ballad
    (một bản power ballad với giai điệu/giọng hát vút cao)
Verb + power ballad
  • sing sing a power ballad
    (hát một bản power ballad)
  • belt out belt out a power ballad
    (hát vang/hát lớn một bản power ballad (đầy nội lực))
  • release release a power ballad
    (phát hành một bản power ballad)
  • perform perform a power ballad
    (biểu diễn một bản power ballad)

Idioms

  • belt out a power ballad

    Hát vang hoặc hát lớn một bản power ballad với nhiều nội lực và cảm xúc.

    "She always belts out a power ballad at karaoke night, and everyone loves it."

    (Cô ấy luôn hát vang một bản power ballad vào đêm karaoke, và mọi người đều yêu thích.)

  • the ultimate power ballad

    Bản power ballad đỉnh cao, hay nhất, hoặc tiêu biểu nhất.

    "Many consider 'I Want to Know What Love Is' by Foreigner to be the ultimate power ballad."

    (Nhiều người coi 'I Want to Know What Love Is' của Foreigner là bản power ballad đỉnh cao.)

  • a power ballad moment

    Một khoảnh khắc hoặc tình huống đầy kịch tính, cảm xúc dâng trào, giống như cao trào trong một bản power ballad.

    "His tearful confession in the pouring rain was a total power ballad moment."

    (Lời thú nhận đẫm nước mắt dưới mưa của anh ấy đúng là một khoảnh khắc đậm chất power ballad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power ballad

Danh từ
Lật mặt

Một loại ballad, thường được đặc trưng bởi nhịp độ chậm, giọng hát giàu cảm xúc và chủ đề trữ tình về tình yêu, sự mất mát hoặc tan vỡ, thường xây dựng thành một đoạn điệp khúc mạnh mẽ, như thánh ca với guitar điện và trống.

"Journey's 'Open Arms' is a classic example of a power ballad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power ballad".

Hoàng kim của Rock và Metal thập niên 80

Power ballad đạt đỉnh cao phổ biến vào những năm 1980 và đầu 1990, trở thành một yếu tố không thể thiếu của các ban nhạc hair metal và arena rock. Chúng cho phép các ban nhạc thể hiện một khía cạnh mềm mại, trữ tình hơn, cân bằng với những bản rock nhanh và mạnh mẽ. Điều này giúp họ mở rộng đối tượng khán giả và gặt hái thành công lớn trên các bảng xếp hạng âm nhạc.

Biểu tượng của những đêm hòa nhạc

Trong các buổi hòa nhạc rock, power ballad thường là thời điểm để khán giả cùng nhau giơ bật lửa (hoặc đèn điện thoại ngày nay) và lắc lư theo điệu nhạc. Khoảnh khắc này tạo nên một biển ánh sáng lung linh và một sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ giữa nghệ sĩ và người hâm mộ, trở thành một nghi thức đáng nhớ tại các buổi biểu diễn.