(Top Banner Ad)
soft rock
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

soft rock

UK: /ˈsɒft ˌrɒk/ • US: /ˈsɔft ˌrɑk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock nhẹ nhạc soft rock
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercially oriented genre of popular music that developed in the early 1970s from folk rock and pop rock, characterized by melodic songs, sophisticated arrangements, and smooth vocals and harmonies.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc pop hướng đến thị trường thương mại, phát triển vào đầu những năm 1970 từ folk rock và pop rock, đặc trưng bởi những bài hát du dương, hòa âm phối khí tinh tế, giọng hát và hòa âm mượt mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soft rock bands like The Eagles and Fleetwood Mac were hugely popular in the 1970s."

    "Các ban nhạc soft rock như The Eagles và Fleetwood Mac đã cực kỳ nổi tiếng vào những năm 1970."

  • "Many radio stations play a mix of pop and soft rock."

    "Nhiều đài phát thanh phát sự pha trộn giữa nhạc pop và soft rock."

  • "Soft rock is often considered a safe and inoffensive genre."

    "Soft rock thường được coi là một thể loại an toàn và không gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft rock Thể loại nhạc rock nhẹ nhàng
Adjective soft-rock Thuộc về hoặc có đặc điểm của nhạc soft rock (ví dụ: a soft-rock band - một ban nhạc soft rock)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
rock
English
soft rock

Nguồn gốc của thể loại Soft Rock

Thuật ngữ 'soft rock' xuất hiện vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970 để mô tả một nhánh của nhạc rock có âm hưởng nhẹ nhàng, du dương hơn so với nhạc rock truyền thống. Từ 'soft' (mềm mại) ám chỉ sự nhẹ nhàng, ít dữ dội, tập trung vào giai điệu và ca từ lãng mạn. Từ 'rock' chỉ rõ nguồn gốc của nó từ nhạc rock, nhưng đã được điều chỉnh để dễ nghe và tiếp cận hơn với nhiều đối tượng khán giả.

Usage Note

Soft rock thường tập trung vào giai điệu, hòa âm và ca từ dễ nghe, nhẹ nhàng, không gai góc như hard rock. Nó nhấn mạnh vào sự dễ tiếp cận và tính đại chúng. Phân biệt với 'hard rock' (nhạc rock mạnh) thường có âm thanh mạnh mẽ, sử dụng nhiều guitar điện và trống dồn dập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft rock
  • classic classic soft rock
    (nhạc soft rock cổ điển)
  • mellow mellow soft rock
    (nhạc soft rock êm dịu)
  • easy-listening easy-listening soft rock
    (nhạc soft rock dễ nghe)
Verb + soft rock
  • listen to listen to soft rock
    (nghe nhạc soft rock)
  • play play soft rock
    (chơi/phát nhạc soft rock)
  • enjoy enjoy soft rock
    (thưởng thức nhạc soft rock)
Noun + soft rock
  • soft rock soft rock band
    (ban nhạc soft rock)
  • soft rock soft rock artist
    (nghệ sĩ soft rock)
  • soft rock soft rock genre
    (thể loại soft rock)
soft rock + Noun
  • music soft rock music
    (âm nhạc soft rock)
  • sound soft rock sound
    (âm thanh/phong cách soft rock)

Idioms

  • the sound of soft rock

    âm thanh đặc trưng của thể loại soft rock

    "Many people find the sound of soft rock very relaxing."

    (Nhiều người thấy âm thanh của nhạc soft rock rất thư giãn.)

  • a soft rock staple

    một bài hát/nghệ sĩ tiêu biểu/kinh điển của soft rock

    "Hotel California is often considered a soft rock staple."

    (Hotel California thường được coi là một tác phẩm kinh điển của soft rock.)

  • the era of soft rock

    kỷ nguyên của nhạc soft rock

    "The 1970s marked the golden era of soft rock."

    (Những năm 1970 đánh dấu kỷ nguyên vàng của nhạc soft rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft rock

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc pop hướng đến thị trường thương mại, phát triển vào đầu những năm 1970 từ folk rock và pop rock, đặc trưng bởi những bài hát du dương, hòa âm phối khí tinh tế, giọng hát và hòa âm mượt mà.

"Soft rock bands like The Eagles and Fleetwood Mac were hugely popular in the 1970s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy soft rock because of its relaxing melodies.
Nhiều người thích nhạc soft rock vì giai điệu thư giãn của nó.
Phủ định
Never before have I heard such a soothing example of soft rock.
Chưa bao giờ tôi được nghe một ví dụ êm dịu như vậy về soft rock.
Nghi vấn
Were it not for soft rock, would the commute be so unbearable?
Nếu không có soft rock, liệu việc đi làm có trở nên quá sức chịu đựng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert will feature a lot of soft rock.
Buổi hòa nhạc sẽ có rất nhiều nhạc soft rock.
Phủ định
I am not going to listen to soft rock all day.
Tôi sẽ không nghe nhạc soft rock cả ngày đâu.
Nghi vấn
Will they play soft rock at the party?
Họ sẽ chơi nhạc soft rock ở bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft rock".

Sự phổ biến và vị trí văn hóa

Soft rock đã đạt đỉnh cao phổ biến vào những năm 1970 và đầu 1980, trở thành một phần không thể thiếu của các đài phát thanh dành cho người lớn (Adult Contemporary). Nó thường được liên kết với những giai điệu lãng mạn, dễ nghe, phù hợp cho nhiều hoàn cảnh từ lái xe đường dài đến thư giãn tại nhà. Dù đôi khi bị một số nhà phê bình cho là quá thương mại hoặc thiếu chiều sâu, soft rock vẫn có một lượng lớn người hâm mộ trung thành bởi khả năng tạo ra sự kết nối cảm xúc và giai điệu dễ đi vào lòng người.