(Top Banner Ad)
power behind the throne
C2
Danh từ (cụm từ) C2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

power behind the throne

Nghĩa tiếng Việt

người giật dây thế lực ngầm người thao túng sau hậu trường người có quyền lực thực sự nhưng không lộ diện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group who secretly controls an organization or country, although another person is the official leader.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nhóm người bí mật kiểm soát một tổ chức hoặc quốc gia, mặc dù một người khác là nhà lãnh đạo chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was widely believed that the prime minister's advisor was the real power behind the throne."

    "Người ta tin rằng cố vấn của thủ tướng mới là người thực sự có quyền lực đứng sau ngai vàng."

  • "Many suspect that the CEO's deputy is the power behind the throne, making all the important decisions."

    "Nhiều người nghi ngờ rằng phó giám đốc điều hành của CEO là người có quyền lực thực sự, đưa ra tất cả các quyết định quan trọng."

  • "She was tired of being the power behind the throne; she wanted to lead herself."

    "Cô ấy mệt mỏi vì là người quyền lực phía sau ngai vàng; cô ấy muốn tự mình lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb empower trao quyền, cấp quyền
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực

Synonyms

kingmaker (người tạo vua)éminence grise (nhân vật quyền lực bí mật)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
power behind the throne

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'power behind the throne' (quyền lực đằng sau ngai vàng) có nguồn gốc từ hình ảnh một vị vua hoặc hoàng hậu ngồi trên ngai vàng – biểu tượng của quyền lực và sự cai trị công khai. Tuy nhiên, đằng sau đó lại có một người hoặc một nhóm người khác, không ở vị trí chính thức, nhưng lại nắm giữ quyền lực thực sự, điều khiển mọi quyết định và hoạt động. Cụm từ này ra đời để mô tả tình huống những cá nhân hoặc thế lực này bí mật thao túng hoặc ảnh hưởng đến người đang nắm quyền công khai. Nó là một phép ẩn dụ rõ ràng, dễ hiểu về sự kiểm soát không chính thức nhưng mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có quyền lực thực sự nhưng lại đứng sau hậu trường, thao túng người có vẻ như là lãnh đạo. Nó gợi ý rằng người lãnh đạo chính thức chỉ là một con rối hoặc người phát ngôn cho người (hoặc nhóm người) 'đứng sau ngai vàng'. Sự 'quyền lực' này thường được đạt được thông qua ảnh hưởng, thao túng, hoặc kiểm soát tài chính, thông tin, hoặc các nguồn lực khác.

Prepositions

behind

Giới từ 'behind' nhấn mạnh vị trí ẩn mình, không lộ diện của người có quyền lực thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power behind the throne
  • the real the real power behind the throne
    (quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng)
  • the true the true power behind the throne
    (quyền lực đích thực đằng sau ngai vàng)
  • the unseen the unseen power behind the throne
    (quyền lực vô hình đằng sau ngai vàng)
Verb + power behind the throne
  • to be to be the power behind the throne
    (là người nắm quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng)
  • to act as to act as the power behind the throne
    (hành động như người nắm quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng)
  • to wield to wield the power behind the throne
    (nắm giữ/sử dụng quyền lực đằng sau ngai vàng)

Idioms

  • power behind the throne

    Người hoặc nhóm người có quyền lực, sức ảnh hưởng thực sự nhưng thường không ở vị trí lãnh đạo công khai; người điều khiển mọi việc từ hậu trường.

    "She may not have the official title, but everyone knows she's the power behind the throne."

    (Cô ấy có thể không có chức danh chính thức, nhưng mọi người đều biết cô ấy là quyền lực đằng sau ngai vàng.)

  • to be the power behind the throne

    Là người nắm giữ quyền lực thực sự, điều khiển mọi việc từ hậu trường.

    "In many monarchies, powerful advisors were often the real power behind the throne."

    (Trong nhiều chế độ quân chủ, các cố vấn quyền lực thường là những người nắm quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng.)

  • to act as the power behind the throne

    Đóng vai trò là người có ảnh hưởng và kiểm soát, dù không ở vị trí lãnh đạo chính thức.

    "He continued to act as the power behind the throne even after resigning from the official position."

    (Anh ấy tiếp tục đóng vai trò là quyền lực đằng sau ngai vàng ngay cả sau khi từ chức khỏi vị trí chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power behind the throne

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một người hoặc một nhóm người bí mật kiểm soát một tổ chức hoặc quốc gia, mặc dù một người khác là nhà lãnh đạo chính thức.

"It was widely believed that the prime minister's advisor was the real power behind the throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power behind the throne".

Các nhân vật lịch sử và quyền lực ngầm

Lịch sử thế giới ghi nhận nhiều nhân vật được coi là 'quyền lực đằng sau ngai vàng'. Ví dụ điển hình là Hồng y Richelieu ở Pháp (thế kỷ 17), người đã điều hành nước Pháp dưới triều đại vua Louis XIII, hay Rasputin ở Nga (đầu thế kỷ 20), người có ảnh hưởng lớn đến gia đình Sa hoàng Nicholas II. Những người này tuy không phải là người đứng đầu nhà nước nhưng lại nắm giữ sức mạnh và quyền kiểm soát đáng kể đối với chính sách và quyết định quốc gia.

Khái niệm "Éminence Grise"

Trong văn hóa Pháp, có một thuật ngữ tương đương rất nổi tiếng là "Éminence Grise" (tạm dịch: "Đấng Tối Cao Xám"). Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ Cha Joseph, cố vấn thân cận của Hồng y Richelieu, người được biết đến với biệt danh "Hồng y Xám" vì chiếc áo choàng màu xám của mình và khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị Pháp. Ngày nay, "Éminence Grise" được dùng để mô tả bất kỳ người nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhưng không phô trương, thường là người đứng sau giật dây mọi việc mà không cần sự công nhận chính thức.