(Top Banner Ad)
power lunch
B2
noun B2 Kinh doanh

power lunch

UK: /ˈpaʊə lʌntʃ/ • US: /ˈpaʊər lʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa trưa quyền lực bữa trưa bàn công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lunch during which business deals are discussed and important networking occurs.

Vietnamese Meaning

Bữa trưa mà trong đó các thỏa thuận kinh doanh được thảo luận và các mối quan hệ quan trọng được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive scheduled a power lunch to discuss the merger with potential investors."

    "Giám đốc điều hành đã lên lịch một bữa trưa quyền lực để thảo luận về việc sáp nhập với các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "Power lunches are a common practice in the financial district."

    "Những bữa trưa quyền lực là một thông lệ phổ biến trong khu tài chính."

  • "She closed the deal during a power lunch at an upscale restaurant."

    "Cô ấy đã chốt thỏa thuận trong một bữa trưa quyền lực tại một nhà hàng sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lượng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực, có sức ảnh hưởng
Verb empower trao quyền, ủy quyền, cho phép
Noun lunch bữa trưa
Verb lunch ăn trưa
Noun lunchtime giờ ăn trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
lunch

Nguồn gốc 'Bữa trưa Quyền lực'

Thuật ngữ 'power lunch' (bữa trưa quyền lực) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giới kinh doanh và chính trị ở các thành phố lớn như New York. Nó mô tả một bữa trưa mà những người có ảnh hưởng hoặc quyền lực gặp gỡ để thảo luận công việc, đàm phán hợp đồng, hoặc xây dựng mối quan hệ quan trọng. Mục đích không chỉ là ăn uống mà còn là sử dụng thời gian bữa trưa để đạt được các mục tiêu chuyên môn và chiến lược.

Usage Note

"Power lunch" thường ám chỉ một bữa trưa xa hoa hoặc quan trọng, nơi các nhà lãnh đạo hoặc những người có ảnh hưởng gặp gỡ để thảo luận về các vấn đề kinh doanh và tạo dựng quan hệ. Nó nhấn mạnh khía cạnh quyền lực và tầm quan trọng của cuộc gặp gỡ này. Khác với một bữa trưa thông thường, power lunch mang tính chiến lược và mục đích rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power lunch
  • productive productive power lunch
    (bữa trưa quyền lực hiệu quả)
  • important important power lunch
    (bữa trưa quyền lực quan trọng)
  • successful successful power lunch
    (bữa trưa quyền lực thành công)
  • high-stakes high-stakes power lunch
    (bữa trưa quyền lực có tính rủi ro/quan trọng cao)
Verb + power lunch
  • have have a power lunch
    (có một bữa trưa quyền lực)
  • attend attend a power lunch
    (tham dự một bữa trưa quyền lực)
  • host host a power lunch
    (chủ trì/tổ chức một bữa trưa quyền lực)
  • schedule schedule a power lunch
    (lên lịch một bữa trưa quyền lực)

Idioms

  • seal a deal over a power lunch

    chốt một thỏa thuận trong một bữa trưa quyền lực

    "They managed to seal a multi-million dollar deal over a power lunch at the city's most exclusive restaurant."

    (Họ đã chốt được hợp đồng trị giá hàng triệu đô la trong một bữa trưa quyền lực tại nhà hàng độc quyền nhất thành phố.)

  • power lunch hotspot

    điểm nóng/nhà hàng nổi tiếng cho bữa trưa quyền lực

    "This upscale restaurant is known as a power lunch hotspot for politicians and business leaders."

    (Nhà hàng sang trọng này được biết đến là một điểm nóng cho các bữa trưa quyền lực của chính trị gia và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.)

  • the art of the power lunch

    nghệ thuật của bữa trưa quyền lực

    "Mastering the art of the power lunch can significantly boost one's networking and career prospects."

    (Nắm vững nghệ thuật của bữa trưa quyền lực có thể tăng cường đáng kể khả năng kết nối và triển vọng sự nghiệp của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power lunch

noun
Lật mặt

Bữa trưa mà trong đó các thỏa thuận kinh doanh được thảo luận và các mối quan hệ quan trọng được xây dựng.

"The executive scheduled a power lunch to discuss the merger with potential investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you attend the power lunch, you will likely make important business connections.
Nếu bạn tham dự bữa trưa quyền lực, bạn có khả năng sẽ tạo được các mối quan hệ kinh doanh quan trọng.
Phủ định
If you don't schedule a power lunch, you may not secure the deal.
Nếu bạn không lên lịch một bữa trưa quyền lực, bạn có thể không đảm bảo được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will you be able to close the deal if you arrange a power lunch?
Bạn có thể chốt được thỏa thuận không nếu bạn sắp xếp một bữa trưa quyền lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power lunch".

Tầm quan trọng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'power lunch' không chỉ là một bữa ăn thông thường mà là một công cụ chiến lược để xây dựng mối quan hệ, đàm phán hợp đồng và đưa ra các quyết định quan trọng. Nó thường diễn ra tại các nhà hàng sang trọng, thể hiện địa vị và sự nghiêm túc của cuộc gặp gỡ, nơi mà các giao dịch lớn và chiến lược quan trọng được hình thành.

Không gian và Nghi thức

Các nhà hàng được chọn cho 'power lunch' thường là những nơi nổi tiếng về sự kín đáo, dịch vụ xuất sắc và ẩm thực cao cấp, tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc trò chuyện nhạy cảm. Nghi thức của một bữa trưa quyền lực bao gồm sự chú ý đến chi tiết, từ việc chọn món ăn nhẹ nhàng để tiện nói chuyện đến việc duy trì cuộc trò chuyện chuyên nghiệp mà không bị phân tâm bởi thức ăn. Đây là một sân khấu để thể hiện quyền lực, sự khéo léo trong giao tiếp và xây dựng hình ảnh cá nhân.