(Top Banner Ad)
business lunch
B1
danh từ B1 Kinh tế

business lunch

UK: /ˈbɪznɪs lʌntʃ/ • US: /ˈbɪznəs lʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa trưa công việc bữa trưa làm ăn bữa trưa bàn công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lunch held for business purposes, often involving discussions or negotiations.

Vietnamese Meaning

Bữa trưa được tổ chức vì mục đích kinh doanh, thường bao gồm các cuộc thảo luận hoặc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team decided to hold a business lunch to discuss the new marketing strategy."

    "Nhóm quyết định tổ chức một bữa trưa làm việc để thảo luận về chiến lược marketing mới."

  • "She secured a new client after a successful business lunch."

    "Cô ấy đã có được một khách hàng mới sau một bữa trưa làm việc thành công."

  • "The CEO often uses business lunches to network with industry leaders."

    "CEO thường sử dụng các bữa trưa làm việc để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Noun businessperson doanh nhân (không phân biệt giới tính)
Adjective businesslike nghiêm túc, hiệu quả, chuyên nghiệp
Adjective busy bận rộn

Synonyms

working lunch (bữa trưa làm việc)

Related Words

business meeting (cuộc họp kinh doanh)corporate dining (bữa ăn công ty)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (business)
*bisagaz ('diligent, active')
Old English (business)
bisignis ('care, anxiety, occupation')
Middle English (lunch)
nonechenche ('noon drink')
16th Century English (lunch)
luncheon ('light midday meal')
Late 19th Century English
business + lunch -> 'business lunch'

Từ 'lo lắng' đến 'kinh doanh'

Từ 'business' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự lo lắng' hoặc 'sự bận tâm'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ việc một người bận rộn với công việc hoặc nghề nghiệp của mình, và cuối cùng trở thành 'kinh doanh' hay 'thương mại' như chúng ta biết ngày nay.

'Bữa trưa' từng là 'bữa uống buổi trưa'

Từ 'lunch' là dạng rút gọn của 'luncheon'. 'Luncheon' lại bắt nguồn từ một từ cổ hơn là 'nuncheon', có nghĩa là 'đồ uống buổi trưa' (noon drink). Dần dần, nó được dùng để chỉ một bữa ăn nhẹ vào giữa ngày.

Usage Note

Cụm từ 'business lunch' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với một bữa trưa thông thường. Nó ám chỉ một bữa ăn mà trong đó công việc là trọng tâm chính, mặc dù có thể có những cuộc trò chuyện xã giao. Mục đích của 'business lunch' thường là xây dựng mối quan hệ, thảo luận về các dự án, hoặc chốt các thỏa thuận.

Prepositions

at during over

‘at’ thường được dùng để chỉ địa điểm: ‘We had a business lunch at a fancy restaurant.’ ‘During’ được dùng để chỉ thời gian diễn ra bữa trưa: ‘We discussed the contract during the business lunch.’ ‘Over’ được dùng để nhấn mạnh việc thảo luận diễn ra trong suốt bữa ăn: ‘We finalized the deal over a business lunch.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business lunch
  • have a business lunch
    (có một bữa trưa công việc)
  • go to a business lunch
    (đi ăn trưa công việc)
  • schedule a business lunch
    (lên lịch một bữa trưa công việc)
  • host a business lunch
    (tổ chức/chủ trì một bữa trưa công việc)
  • discuss something over a business lunch
    (thảo luận việc gì đó trong bữa trưa công việc)
Adjective + business lunch
  • formal business lunch
    (bữa trưa công việc trang trọng)
  • informal / casual business lunch
    (bữa trưa công việc thân mật, không trang trọng)
  • important business lunch
    (bữa trưa công việc quan trọng)
  • quick business lunch
    (bữa trưa công việc nhanh gọn)
Noun + business lunch
  • power business lunch
    (bữa trưa quyền lực (giữa những người có tầm ảnh hưởng))
  • client business lunch
    (bữa trưa công việc với khách hàng)

Idioms

  • There's no such thing as a free lunch.

    Không có bữa trưa nào miễn phí (ám chỉ không có gì là cho không, mọi thứ đều có cái giá của nó).

    "He offered to pay for our business lunch, but remember there's no such thing as a free lunch. He'll want a contract signed by tomorrow."

    (Anh ta đề nghị trả tiền bữa trưa công việc, nhưng hãy nhớ rằng không có bữa trưa nào là miễn phí cả. Anh ta sẽ muốn một hợp đồng được ký vào ngày mai.)

  • Let's do lunch (sometime).

    Hôm nào đi ăn trưa nhé (một câu nói xã giao, đôi khi không thật lòng, để kết thúc cuộc trò chuyện).

    "At the end of the conference, she said, 'We should keep in touch! Let's do lunch sometime,' but I never heard from her again."

    (Cuối buổi hội thảo, cô ấy nói, 'Chúng ta nên giữ liên lạc! Hôm nào đi ăn trưa nhé,' nhưng tôi không bao giờ nghe tin từ cô ấy nữa.)

  • to talk shop

    Nói chuyện công việc (thường là ở một nơi không phải văn phòng, ví dụ như trong bữa ăn).

    "I invited him for a casual business lunch to get to know him better, but he started talking shop immediately."

    (Tôi mời anh ấy một bữa trưa công việc thân mật để hiểu nhau hơn, nhưng anh ấy bắt đầu nói chuyện công việc ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business lunch

danh từ
Lật mặt

Bữa trưa được tổ chức vì mục đích kinh doanh, thường bao gồm các cuộc thảo luận hoặc đàm phán.

"The team decided to hold a business lunch to discuss the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business lunch".

Không chỉ để ăn: Xây dựng mối quan hệ

Ở các nền văn hóa phương Tây, bữa trưa công việc là một công cụ quan trọng để xây dựng mối quan hệ (networking). Nó diễn ra trong một môi trường thoải mái hơn văn phòng, giúp các đối tác kinh doanh tạo dựng lòng tin và hiểu nhau hơn trước khi đi đến các quyết định quan trọng.

Nghi thức trên bàn ăn: Ai là người trả tiền?

Theo thông lệ, người đưa ra lời mời sẽ là người thanh toán hóa đơn. Việc này được xem như một khoản đầu tư vào mối quan hệ kinh doanh. Cố gắng giành trả tiền có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Ngoài ra, việc thể hiện các quy tắc lịch sự trên bàn ăn (table manners) cũng rất được coi trọng.