(Top Banner Ad)
power of ten
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học

power of ten

UK: /ˈpaʊər ɒv tɛn/ • US: /ˈpaʊər əv tɛn/

Nghĩa tiếng Việt

lũy thừa của mười bội số của mười
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number expressed as 10 raised to an integer power. Each power of ten is ten times larger than the next lowest power.

Vietnamese Meaning

Một số được biểu diễn dưới dạng 10 lũy thừa một số nguyên. Mỗi lũy thừa của 10 lớn hơn mười lần so với lũy thừa liền kề nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distance to the star is measured in powers of ten."

    "Khoảng cách đến ngôi sao được đo bằng lũy thừa của mười."

  • "A kilometer is a power of ten greater than a meter."

    "Một kilômét lớn hơn một mét theo một lũy thừa của mười."

  • "We need to increase the budget by a power of ten to complete the project."

    "Chúng ta cần tăng ngân sách lên một lũy thừa của mười để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Lũy thừa, số mũ
Verb power Nâng (một số) lên lũy thừa (ví dụ: 'power 2 to 3' là 2 mũ 3)
Noun exponent Số mũ, số chỉ lũy thừa
Adjective exponential (Thuộc) cấp số mũ, tăng theo cấp số mũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*déḱm̥
Proto-Germanic
*tehun
Old English
tīen
Latin
potere
Old French
poeir
English
power
English
ten

Sự hình thành khái niệm 'Lũy thừa của 10'

Cụm từ 'power of ten' (lũy thừa của 10) là một thuật ngữ toán học hiện đại trong tiếng Anh, không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ phức tạp qua nhiều thế kỷ như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'power' và 'ten'. 'Power' (lũy thừa) trong ngữ cảnh này phát triển từ ý nghĩa ban đầu trong tiếng Latinh ('potere') là 'có khả năng, sức mạnh'. Dần dần, nó được dùng để chỉ phép nhân một số với chính nó nhiều lần (phép lũy thừa). Còn số 'ten' (10) lại có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy và trở thành cơ số tự nhiên cho việc đếm của con người (do 10 ngón tay). Việc kết hợp 'power' và 'ten' đã tạo ra một thuật ngữ chính xác để mô tả hệ thống số thập phân và các phép tính dựa trên bội số của 10.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học và toán học để biểu thị các độ lớn khác nhau. Ví dụ, trong vật lý, nó được sử dụng để mô tả kích thước của các vật thể hoặc khoảng cách giữa các vật thể. Nó cũng được sử dụng trong khoa học máy tính để mô tả dung lượng lưu trữ dữ liệu (ví dụ: kilobyte, megabyte, gigabyte). 'Power of ten' nhấn mạnh quy mô tăng trưởng theo cấp số nhân, khác với tăng trưởng tuyến tính.

Prepositions

to by

'To' thường được sử dụng để chỉ lũy thừa cụ thể (ví dụ: 'ten to the power of three'). 'By' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi theo bội số của mười (ví dụ: 'increased by a power of ten').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power of ten
  • express express as a power of ten
    (Biểu diễn dưới dạng lũy thừa của 10)
  • multiply multiply by a power of ten
    (Nhân với một lũy thừa của 10)
  • divide divide by a power of ten
    (Chia cho một lũy thừa của 10)
  • scale scale by a power of ten
    (Điều chỉnh theo lũy thừa của 10 (phóng to/thu nhỏ theo hệ số 10))
Adjective + power of ten
  • positive a positive power of ten
    (Lũy thừa dương của 10)
  • negative a negative power of ten
    (Lũy thừa âm của 10)
  • whole a whole power of ten
    (Lũy thừa nguyên của 10)
Noun phrase
  • order order of magnitude (a power of ten)
    (Bậc độ lớn (thường là một lũy thừa của 10))

Idioms

  • by powers of ten

    Theo cấp số mũ của 10; theo bội số của 10 (chỉ sự tăng hoặc giảm đáng kể)

    "The computer's processing speed has increased by powers of ten over the last decade."

    (Tốc độ xử lý của máy tính đã tăng lên theo cấp số mũ của 10 trong thập kỷ qua.)

  • order of magnitude

    Bậc độ lớn (một sự khác biệt rất lớn, thường là 10, 100, 1000 lần... dựa trên lũy thừa của 10)

    "The new telescope improved our understanding of the universe by an order of magnitude."

    (Kính thiên văn mới đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ lên một bậc độ lớn.)

  • in powers of ten

    Dưới dạng lũy thừa của 10 (để biểu diễn số rất lớn hoặc rất nhỏ)

    "Scientists often express very large or very small numbers in powers of ten."

    (Các nhà khoa học thường biểu diễn các số rất lớn hoặc rất nhỏ dưới dạng lũy thừa của 10.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power of ten

Noun
Lật mặt

Một số được biểu diễn dưới dạng 10 lũy thừa một số nguyên. Mỗi lũy thừa của 10 lớn hơn mười lần so với lũy thừa liền kề nhỏ hơn.

"The distance to the star is measured in powers of ten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power of ten".

Hệ Thập Phân (Decimal System)

Hầu hết các nền văn hóa trên thế giới sử dụng hệ thống số thập phân (cơ số 10) để đếm và tính toán. Điều này được cho là bắt nguồn từ việc con người có mười ngón tay, giúp việc đếm trở nên tự nhiên và trực quan. Lũy thừa của 10 là nền tảng của hệ thống này, từ các đơn vị hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

Ký Hiệu Khoa Học và Hệ Mét

Trong khoa học và kỹ thuật, khái niệm 'lũy thừa của 10' là cực kỳ quan trọng. Ký hiệu khoa học (scientific notation) sử dụng lũy thừa của 10 để biểu diễn các số rất lớn (như khoảng cách thiên văn) hoặc rất nhỏ (như kích thước nguyên tử) một cách gọn gàng, dễ đọc. Tương tự, hệ thống đo lường quốc tế (Hệ Mét hay SI) cũng dựa hoàn toàn vào bội số và ước số của 10 (ví dụ: mét, kilômét, milimét, nanômét), giúp việc chuyển đổi đơn vị trở nên đơn giản và logic.