(Top Banner Ad)
scientific notation
B2
Noun B2 Toán học, Khoa học

scientific notation

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk nəʊˈteɪʃən/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk noʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu khoa học dạng khoa học cách viết khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of writing numbers that are very big or very small using a number between 1 and 10 multiplied by a power of 10.

Vietnamese Meaning

Một cách viết các số rất lớn hoặc rất nhỏ bằng cách sử dụng một số từ 1 đến 10 nhân với lũy thừa của 10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of light is approximately 3 x 10^8 meters per second when expressed in scientific notation."

    "Tốc độ ánh sáng xấp xỉ 3 x 10^8 mét mỗi giây khi được biểu diễn bằng ký hiệu khoa học."

  • "Scientists use scientific notation to express the mass of the Earth."

    "Các nhà khoa học sử dụng ký hiệu khoa học để biểu diễn khối lượng của Trái Đất."

  • "Converting a number to scientific notation involves moving the decimal point."

    "Chuyển đổi một số sang ký hiệu khoa học bao gồm việc di chuyển dấu thập phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun note ghi chú, nốt nhạc
Verb note ghi lại, nhận thấy
Noun notation ký hiệu, cách ghi
Verb annotate chú giải, ghi chú
Noun annotation lời chú giải, ghi chú

Synonyms

standard form (dạng chuẩn)exponential notation (ký hiệu mũ)

Related Words

exponent (số mũ)mantissa (phần định trị (trong biểu diễn dấu chấm động))significant figures (chữ số có nghĩa)

Subject Area

Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
English
science

Sự ra đời của một cách viết tiện lợi

Cụm từ "scientific notation" (ký hiệu khoa học) được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "scientific" (thuộc về khoa học) và "notation" (cách ghi, ký hiệu). Từ "scientific" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scientia" (kiến thức) qua tiếng Pháp cổ "science". Từ "notation" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "notatio" (hành động ghi lại hoặc đánh dấu). Khoảng cuối thế kỷ 19, khi khoa học và kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, các nhà khoa học cần một cách ngắn gọn và chuẩn xác để viết các số liệu khổng lồ (như khoảng cách giữa các thiên hà) hoặc cực kỳ nhỏ (như kích thước của nguyên tử). Sự kết hợp này đã tạo ra một hệ thống ghi số đặc biệt, giải quyết được vấn đề đó một cách hiệu quả.

Usage Note

Scientific notation is a standard way of representing numbers as the product of a number between 1 and 10 and a power of 10. This format is particularly useful for representing very large and very small numbers concisely and clearly. It helps to avoid writing long strings of zeros and makes it easier to compare the magnitude of different numbers. It is also known as standard form or exponential notation.

Prepositions

in

Used with "in" to describe that a number is expressed *in* scientific notation. Example: The number is written in scientific notation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scientific notation
  • express express numbers in scientific notation
    (biểu diễn các số bằng ký hiệu khoa học)
  • write write a number in scientific notation
    (viết một số bằng ký hiệu khoa học)
  • use use scientific notation
    (sử dụng ký hiệu khoa học)
  • convert to convert a decimal to scientific notation
    (chuyển đổi số thập phân sang ký hiệu khoa học)
  • convert from convert from scientific notation
    (chuyển đổi từ ký hiệu khoa học)
  • represent represent values in scientific notation
    (biểu diễn các giá trị bằng ký hiệu khoa học)
Adjective + scientific notation
  • standard standard scientific notation
    (ký hiệu khoa học tiêu chuẩn)

Idioms

  • to express numbers in scientific notation

    biểu diễn các số bằng ký hiệu khoa học (cách dùng phổ biến)

    "You need to express very large or very small numbers in scientific notation for clarity."

    (Bạn cần biểu diễn các số rất lớn hoặc rất nhỏ bằng ký hiệu khoa học để rõ ràng.)

  • to work with scientific notation

    làm việc/tính toán với ký hiệu khoa học (cách dùng phổ biến)

    "Physicists often work with scientific notation when dealing with astronomical distances."

    (Các nhà vật lý thường làm việc với ký hiệu khoa học khi xử lý các khoảng cách thiên văn.)

  • to convert to/from scientific notation

    chuyển đổi sang/từ ký hiệu khoa học (cách dùng phổ biến)

    "Can you convert this number from scientific notation to standard form?"

    (Bạn có thể chuyển đổi số này từ ký hiệu khoa học sang dạng tiêu chuẩn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific notation

Noun
Lật mặt

Một cách viết các số rất lớn hoặc rất nhỏ bằng cách sử dụng một số từ 1 đến 10 nhân với lũy thừa của 10.

"The speed of light is approximately 3 x 10^8 meters per second when expressed in scientific notation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific notation".

Ngôn ngữ chung của Khoa học

Ký hiệu khoa học là một "ngôn ngữ" toán học được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Nó cho phép các nhà khoa học, kỹ sư và học giả từ các quốc gia khác nhau giao tiếp về các đại lượng vật lý cực lớn hoặc cực nhỏ một cách chính xác và hiệu quả, loại bỏ sự mơ hồ và tạo điều kiện cho sự hợp tác quốc tế.

Xử lý các con số khổng lồ và cực nhỏ

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta hiếm khi gặp những con số cực lớn hoặc cực nhỏ. Tuy nhiên, trong khoa học, việc này là rất phổ biến. Ký hiệu khoa học ra đời để giải quyết thách thức này. Ví dụ, khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời (khoảng 150.000.000.000 mét) được viết gọn là 1.5 × 10^11 m. Hoặc khối lượng của một electron (0.00000000000000000000000000000091 kg) được viết là 9.1 × 10^-31 kg. Điều này giúp tránh nhầm lẫn về số lượng số 0 và làm cho các phép tính dễ dàng hơn nhiều.