(Top Banner Ad)
order of magnitude
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

order of magnitude

UK: /ˈɔːdə əv ˈmæɡnɪtjuːd/ • US: /ˈɔːrdər əv ˈmæɡnɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

bậc độ lớn cấp số nhân khoảng chênh lệch lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exponential change of plus or minus one in the value of a quantity or unit.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi theo cấp số nhân cộng hoặc trừ một trong giá trị của một đại lượng hoặc đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits increased by an order of magnitude this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên một bậc độ lớn trong năm nay."

  • "The earthquake measured 7.0 on the Richter scale, an order of magnitude greater than the previous one."

    "Trận động đất đo được 7.0 độ Richter, lớn hơn một bậc so với trận trước."

  • "The cost of the project was an order of magnitude higher than initially estimated."

    "Chi phí của dự án cao hơn một bậc so với ước tính ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order
Noun magnitude
Verb magnify
Noun magnification

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
English
order
Latin
magnitudo
Old French
magnitude
English
magnitude
English
order of magnitude (phrase)

Nguồn gốc khoa học của khái niệm

Cụm từ 'order of magnitude' (bậc độ lớn) không có nguồn gốc từ một câu chuyện hay truyền thuyết cổ đại, mà xuất phát từ nhu cầu diễn tả sự khác biệt về quy mô một cách chính xác trong khoa học và toán học. Khi các nhà khoa học cần so sánh các đại lượng vật lý rất lớn hoặc rất nhỏ (như khoảng cách trong vũ trụ, kích thước nguyên tử, hoặc số lượng vi sinh vật), việc nói 'lớn hơn nhiều' hay 'nhỏ hơn nhiều' là không đủ. Họ cần một cách để định lượng sự khác biệt đó, và 'bậc độ lớn' ra đời để chỉ sự khác biệt theo lũy thừa của 10 (gấp 10 lần, 100 lần, 1000 lần...). Từ 'order' (bậc, thứ tự) và 'magnitude' (độ lớn, tầm cỡ) kết hợp lại tạo nên một công cụ hữu hiệu để mô tả sự chênh lệch đáng kể về quy mô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự khác biệt lớn về kích thước hoặc số lượng. Ví dụ, nếu hai số khác nhau một bậc độ lớn, điều đó có nghĩa là một số lớn hơn số kia khoảng 10 lần. Nó không nhất thiết phải chính xác là 10, mà là một ước tính chung.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'order' và 'magnitude', tạo thành cụm danh từ 'order of magnitude'. Nó chỉ ra rằng 'order' đang mô tả 'magnitude'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + order of magnitude
  • several several orders of magnitude
    (vài bậc độ lớn (chỉ sự khác biệt rất lớn))
  • another another order of magnitude
    (một bậc độ lớn khác (chỉ sự thay đổi đáng kể về quy mô))
  • different a different order of magnitude
    (một cấp độ/tầm cỡ hoàn toàn khác (ý nói khác biệt rất lớn, không cùng loại))
Động từ + order of magnitude
  • differ differ by an order of magnitude
    (khác biệt một bậc độ lớn (gấp 10 lần, 100 lần...))
  • increase increase by an order of magnitude
    (tăng lên một bậc độ lớn (tăng gấp 10 lần))
  • decrease decrease by an order of magnitude
    (giảm đi một bậc độ lớn (giảm đi 10 lần))
Cụm giới từ với order of magnitude
  • in the same in the same order of magnitude
    (trong cùng một bậc độ lớn (có quy mô tương đương nhau))

Idioms

  • an order of magnitude larger/smaller/different

    lớn hơn/nhỏ hơn/khác biệt một bậc độ lớn (gấp 10 lần, 100 lần...; dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể)

    "The cost of building a new bridge would be an order of magnitude larger than renovating the old one."

    (Chi phí xây dựng một cây cầu mới sẽ lớn hơn một bậc độ lớn so với việc cải tạo cây cầu cũ.)

  • to be in the same order of magnitude

    ở cùng một cấp độ/tầm cỡ (có quy mô tương đương nhau, không chênh lệch quá nhiều theo bậc 10)

    "The populations of these two cities are in the same order of magnitude."

    (Dân số của hai thành phố này có cùng bậc độ lớn (tầm cỡ tương đương).)

  • to differ by an order of magnitude

    khác nhau một bậc độ lớn (có sự chênh lệch lớn về quy mô, thường là gấp 10 lần)

    "The processing speeds of these two computers differ by an order of magnitude."

    (Tốc độ xử lý của hai máy tính này khác nhau một bậc độ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order of magnitude

Noun
Lật mặt

Một sự thay đổi theo cấp số nhân cộng hoặc trừ một trong giá trị của một đại lượng hoặc đơn vị.

"The company's profits increased by an order of magnitude this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order of magnitude".

Hiểu biết về quy mô và sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế và kinh doanh, việc sử dụng cụm từ 'order of magnitude' rất phổ biến để truyền đạt sự khác biệt lớn về quy mô một cách rõ ràng và không mơ hồ. Nó giúp mọi người dễ dàng hình dung mức độ chênh lệch mà không cần phải biết con số chính xác. Ví dụ, khi nói 'ngân sách dự án tăng gấp một bậc độ lớn', người nghe sẽ hiểu ngay rằng ngân sách đã tăng gấp 10 lần, một sự thay đổi rất đáng kể, chứ không phải chỉ tăng vài phần trăm.

Trong giao tiếp hàng ngày và cách nói phóng đại

Mặc dù 'order of magnitude' có ý nghĩa chính xác trong khoa học là sự khác biệt theo lũy thừa của 10, trong giao tiếp hàng ngày hoặc kinh doanh không chuyên, đôi khi nó được dùng một cách phóng đại để chỉ 'một sự khác biệt rất lớn', 'một tầm cỡ hoàn toàn khác', mà không nhất thiết phải đúng gấp 10 lần. Người nói dùng nó để nhấn mạnh rằng sự chênh lệch là quá lớn để có thể so sánh một cách thông thường. Ví dụ, một người có thể nói 'công nghệ mới này tốt hơn một bậc độ lớn' để thể hiện sự vượt trội đáng kinh ngạc, dù có thể nó không hoàn toàn gấp 10 lần theo nghĩa đen.