(Top Banner Ad)
practical wisdom
C1
noun C1 Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

practical wisdom

UK: /ˈpræktɪkəl ˈwɪzdəm/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈwɪzdəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự khôn ngoan thực tế trí tuệ thực tiễn khả năng ứng biến linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to apply knowledge and experience to make sound judgments and decisions in real-world situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn trong các tình huống thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's practical wisdom helped the company navigate through the economic crisis."

    "Sự khôn ngoan thực tế của CEO đã giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Developing practical wisdom is crucial for effective leadership."

    "Phát triển sự khôn ngoan thực tế là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."

  • "Her practical wisdom allowed her to resolve the conflict peacefully."

    "Sự khôn ngoan thực tế của cô ấy đã cho phép cô ấy giải quyết xung đột một cách hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, bài tập
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Noun practicality tính thực tiễn, tính khả thi
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective practical thực tế, thực tiễn, thiết thực
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adjective impractical không thực tế, không khả thi
Adverb practically một cách thực tế, gần như
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt
Verb practice thực hành, luyện tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phronesis (φρόνησις)
Latin
prudentia
English
practical wisdom

Nguồn Gốc Triết Học: Phronesis của Aristotle

Khái niệm 'practical wisdom' có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là từ thuật ngữ 'phronesis' (φρόνησις) của Aristotle. Trong triết học của ông, phronesis không phải là kiến thức sách vở (episteme) hay kỹ năng kỹ thuật (techne), mà là một loại trí tuệ đặc biệt giúp con người đưa ra các quyết định đúng đắn và hành động phù hợp trong các tình huống cụ thể của cuộc sống, đặc biệt là trong lĩnh vực đạo đức và chính trị. Nó liên quan đến khả năng cân nhắc, phán đoán và áp dụng các nguyên tắc đạo đức vào thực tế. 'Practical wisdom' chính là bản dịch tiếng Anh hiện đại để diễn tả khái niệm này.

Usage Note

Practical wisdom nhấn mạnh đến việc sử dụng tri thức một cách hiệu quả và phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Nó vượt xa kiến thức lý thuyết và đòi hỏi sự nhạy bén, kinh nghiệm và khả năng thấu hiểu con người. So với 'intelligence' (trí thông minh), 'practical wisdom' tập trung vào khả năng giải quyết vấn đề thực tế hơn là khả năng tư duy trừu tượng. So với 'common sense' (lẽ thường), 'practical wisdom' sâu sắc và toàn diện hơn, dựa trên kinh nghiệm và kiến thức đã được suy ngẫm.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'practical wisdom in leadership' (sự khôn ngoan thực tế trong lãnh đạo), 'practical wisdom for daily life' (sự khôn ngoan thực tế cho cuộc sống hàng ngày). Giới từ 'in' thường chỉ lĩnh vực áp dụng, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical wisdom
  • great great practical wisdom
    (trí tuệ thực tiễn sâu sắc/tuyệt vời)
  • sound sound practical wisdom
    (trí tuệ thực tiễn vững chắc/đúng đắn)
  • true true practical wisdom
    (trí tuệ thực tiễn đích thực)
  • profound profound practical wisdom
    (trí tuệ thực tiễn uyên thâm)
Verb + practical wisdom
  • exercise exercise practical wisdom
    (thể hiện/vận dụng trí tuệ thực tiễn)
  • demonstrate demonstrate practical wisdom
    (chứng tỏ trí tuệ thực tiễn)
  • apply apply practical wisdom
    (áp dụng trí tuệ thực tiễn)
  • acquire acquire practical wisdom
    (tiếp thu/có được trí tuệ thực tiễn)
  • lack lack practical wisdom
    (thiếu trí tuệ thực tiễn)

Idioms

  • a person of practical wisdom

    một người có trí tuệ thực tiễn

    "She is a person of practical wisdom, always knowing the best course of action in complex situations."

    (Cô ấy là một người có trí tuệ thực tiễn, luôn biết cách hành động tốt nhất trong những tình huống phức tạp.)

  • to show practical wisdom

    thể hiện/chứng tỏ trí tuệ thực tiễn

    "The leader showed practical wisdom in handling the crisis, avoiding rash decisions."

    (Người lãnh đạo đã thể hiện trí tuệ thực tiễn trong việc xử lý cuộc khủng hoảng, tránh đưa ra các quyết định vội vàng.)

  • the essence of practical wisdom

    bản chất của trí tuệ thực tiễn

    "Understanding when to act and when to wait patiently is the essence of practical wisdom."

    (Hiểu khi nào nên hành động và khi nào nên kiên nhẫn chờ đợi là bản chất của trí tuệ thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical wisdom

noun
Lật mặt

Khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn trong các tình huống thực tế.

"The CEO's practical wisdom helped the company navigate through the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrated practical wisdom when she resolved the conflict between her colleagues; herself, a neutral party, facilitated a peaceful resolution.
Cô ấy thể hiện sự khôn ngoan thực tế khi giải quyết xung đột giữa các đồng nghiệp của mình; bản thân cô ấy, một bên trung lập, đã tạo điều kiện cho một giải pháp hòa bình.
Phủ định
They do not believe that practical wisdom is something everyone possesses; some require more life experience than others.
Họ không tin rằng sự khôn ngoan thực tế là thứ mà ai cũng có; một số người cần nhiều kinh nghiệm sống hơn những người khác.
Nghi vấn
Does he think that this practical wisdom will help him in his future endeavors, or is it only useful in specific situations?
Anh ấy có nghĩ rằng sự khôn ngoan thực tế này sẽ giúp anh ấy trong những nỗ lực tương lai của mình, hay nó chỉ hữu ích trong những tình huống cụ thể?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had possessed practical wisdom, she would have made a more informed decision.
Nếu cô ấy có sự khôn ngoan thực tế, cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt hơn.
Phủ định
If the government had not acted practically, the economic crisis would not have been averted.
Nếu chính phủ đã không hành động một cách thực tế, cuộc khủng hoảng kinh tế đã không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had applied his wisdom practically to the situation?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy áp dụng sự khôn ngoan của mình một cách thực tế vào tình huống đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical wisdom".

Phronesis: Nền Tảng Triết Học Của Aristotle

Trong triết học của Aristotle, 'phronesis' (trí tuệ thực tiễn) là một đức tính trung tâm và quan trọng. Nó được phân biệt rõ ràng với 'sophia' (trí tuệ lý thuyết, sự thông thái) và 'techne' (kỹ năng nghệ thuật/kỹ thuật). Phronesis tập trung vào khả năng con người đưa ra những quyết định đúng đắn về mặt đạo đức và hành động phù hợp trong các hoàn cảnh cụ thể, không chỉ dựa trên kiến thức lý thuyết mà còn là kinh nghiệm và sự phán đoán khéo léo.

Giá Trị Trong Lãnh Đạo và Đạo Đức Chuyên Môn

Trí tuệ thực tiễn được đánh giá rất cao trong nhiều lĩnh vực hiện đại, đặc biệt là trong vai trò lãnh đạo và đạo đức nghề nghiệp. Một người lãnh đạo có trí tuệ thực tiễn không chỉ đưa ra các quyết định hiệu quả về mặt kinh doanh mà còn xem xét tác động đạo đức và xã hội của chúng. Nó giúp các chuyên gia, từ y bác sĩ đến luật sư, đưa ra phán đoán tốt nhất cho khách hàng hoặc bệnh nhân, cân bằng giữa các nguyên tắc lý thuyết và thực tế phức tạp của từng trường hợp.