practical wisdom
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Practical wisdom'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra những phán đoán và quyết định đúng đắn trong các tình huống thực tế.
Definition (English Meaning)
The ability to apply knowledge and experience to make sound judgments and decisions in real-world situations.
Ví dụ Thực tế với 'Practical wisdom'
-
"The CEO's practical wisdom helped the company navigate through the economic crisis."
"Sự khôn ngoan thực tế của CEO đã giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Developing practical wisdom is crucial for effective leadership."
"Phát triển sự khôn ngoan thực tế là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."
-
"Her practical wisdom allowed her to resolve the conflict peacefully."
"Sự khôn ngoan thực tế của cô ấy đã cho phép cô ấy giải quyết xung đột một cách hòa bình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Practical wisdom'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wisdom
- Adjective: practical
- Adverb: practically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Practical wisdom'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Practical wisdom nhấn mạnh đến việc sử dụng tri thức một cách hiệu quả và phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Nó vượt xa kiến thức lý thuyết và đòi hỏi sự nhạy bén, kinh nghiệm và khả năng thấu hiểu con người. So với 'intelligence' (trí thông minh), 'practical wisdom' tập trung vào khả năng giải quyết vấn đề thực tế hơn là khả năng tư duy trừu tượng. So với 'common sense' (lẽ thường), 'practical wisdom' sâu sắc và toàn diện hơn, dựa trên kinh nghiệm và kiến thức đã được suy ngẫm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'practical wisdom in leadership' (sự khôn ngoan thực tế trong lãnh đạo), 'practical wisdom for daily life' (sự khôn ngoan thực tế cho cuộc sống hàng ngày). Giới từ 'in' thường chỉ lĩnh vực áp dụng, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Practical wisdom'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She demonstrated practical wisdom when she resolved the conflict between her colleagues; herself, a neutral party, facilitated a peaceful resolution.
|
Cô ấy thể hiện sự khôn ngoan thực tế khi giải quyết xung đột giữa các đồng nghiệp của mình; bản thân cô ấy, một bên trung lập, đã tạo điều kiện cho một giải pháp hòa bình. |
| Phủ định |
They do not believe that practical wisdom is something everyone possesses; some require more life experience than others.
|
Họ không tin rằng sự khôn ngoan thực tế là thứ mà ai cũng có; một số người cần nhiều kinh nghiệm sống hơn những người khác. |
| Nghi vấn |
Does he think that this practical wisdom will help him in his future endeavors, or is it only useful in specific situations?
|
Anh ấy có nghĩ rằng sự khôn ngoan thực tế này sẽ giúp anh ấy trong những nỗ lực tương lai của mình, hay nó chỉ hữu ích trong những tình huống cụ thể? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had possessed practical wisdom, she would have made a more informed decision.
|
Nếu cô ấy có sự khôn ngoan thực tế, cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt hơn. |
| Phủ định |
If the government had not acted practically, the economic crisis would not have been averted.
|
Nếu chính phủ đã không hành động một cách thực tế, cuộc khủng hoảng kinh tế đã không thể tránh khỏi. |
| Nghi vấn |
Would he have succeeded if he had applied his wisdom practically to the situation?
|
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy áp dụng sự khôn ngoan của mình một cách thực tế vào tình huống đó? |