(Top Banner Ad)
booster
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Công nghệ, Kinh tế)

booster

UK: /ˈbuːstə(r)/ • US: /ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

chất xúc tác động lực liều tăng cường tầng đẩy phụ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that gives someone or something more energy, enthusiasm, or success.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó mang lại cho ai đó hoặc cái gì đó nhiều năng lượng, sự nhiệt tình hoặc thành công hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy will be a major booster to the local economy."

    "Chính sách mới sẽ là một động lực lớn cho nền kinh tế địa phương."

  • "The government is planning a booster campaign to encourage tourism."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cho một chiến dịch thúc đẩy để khuyến khích du lịch."

  • "He needed a financial booster to get his business off the ground."

    "Anh ấy cần một sự hỗ trợ tài chính để khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boost Tăng cường, thúc đẩy, làm tăng giá trị hoặc tinh thần
Noun boost Sự tăng cường, cú hích, sự trợ giúp; sự nâng lên
Adjective boosting Mang tính tăng cường, đang thúc đẩy (ví dụ: a boosting effect)
Noun boosterism Tinh thần/chủ nghĩa ủng hộ quá mức, nhiệt tình (thường về mặt thương mại hoặc địa phương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Công nghệ, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Mid 19th C.)
boost (v.)
English (1850s)
booster (n.)

Nguồn gốc Mỹ và Cú Hích Ban Đầu

Từ 'booster' được ghi nhận lần đầu tiên tại Mỹ vào khoảng giữa thế kỷ 19, phát triển từ động từ 'boost' (có nghĩa là nâng lên, đẩy lên). Ban đầu, nó có thể chỉ một người hành động nâng đỡ vật chất hoặc một người ủng hộ nhiệt tình (người ‘đẩy’ cho thành công của người khác). Sự phổ biến của từ này gắn liền với văn hóa kinh doanh và thể thao Mỹ, nơi nó nhanh chóng mang nghĩa người tài trợ hoặc người thúc đẩy dự án.

Nghĩa Kỹ Thuật và Y Tế

Vào thế kỷ 20, 'booster' được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ các thiết bị khuếch đại (như ăng-ten hoặc tên lửa đẩy). Gần đây nhất, nghĩa 'mũi tiêm tăng cường' (booster shot) đã trở nên quen thuộc trên toàn thế giới, mô tả một liều vắc xin phụ giúp duy trì khả năng miễn dịch.

Usage Note

Từ 'booster' mang ý nghĩa thúc đẩy, tăng cường một cái gì đó đã có sẵn. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố hỗ trợ, bổ sung để đạt được kết quả tốt hơn. Cần phân biệt với 'stimulant', thường ám chỉ các chất kích thích tạm thời, có thể gây nghiện.

Prepositions

to for

Booster *to* something: giúp tăng cường cái gì đó cụ thể. Booster *for* something: hỗ trợ, thúc đẩy cho mục đích gì đó chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booster
  • annual annual booster shot
    (mũi tiêm tăng cường hàng năm)
  • strong a strong booster
    (một sự thúc đẩy mạnh mẽ)
  • necessary a necessary booster
    (một liều tăng cường cần thiết)
Noun + booster (Type of Booster)
  • signal signal booster
    (bộ khuếch đại tín hiệu (radio, Wi-Fi))
  • confidence confidence booster
    (yếu tố giúp tăng cường sự tự tin)
  • rocket rocket booster
    (tầng đẩy tên lửa)
Verb + booster
  • receive receive a booster shot
    (nhận một mũi tiêm tăng cường)
  • get get your booster
    (tiêm liều tăng cường của bạn)

Idioms

  • A morale booster

    Một yếu tố làm tăng tinh thần, một cú hích tinh thần

    "The surprise party was a much-needed morale booster for the overworked staff."

    (Bữa tiệc bất ngờ là một cú hích tinh thần rất cần thiết cho các nhân viên làm việc quá sức.)

  • A real confidence booster

    Một thứ giúp cải thiện đáng kể sự tự tin

    "Getting the job offer was a real confidence booster for her."

    (Việc nhận được lời mời làm việc là một sự thúc đẩy tự tin rất lớn đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booster

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó mang lại cho ai đó hoặc cái gì đó nhiều năng lượng, sự nhiệt tình hoặc thành công hơn.

"The new policy will be a major booster to the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team needed a booster to improve their performance.
Đội cần một sự thúc đẩy để cải thiện hiệu suất của họ.
Phủ định
This product won't boost your confidence overnight.
Sản phẩm này sẽ không thúc đẩy sự tự tin của bạn qua đêm đâu.
Nghi vấn
Did the new marketing campaign boost sales this quarter?
Chiến dịch marketing mới có thúc đẩy doanh số bán hàng trong quý này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a booster shot, I would feel much safer traveling.
Nếu tôi có một mũi tiêm tăng cường, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều khi đi du lịch.
Phủ định
If the government didn't boost the economy, the recession wouldn't be so severe.
Nếu chính phủ không thúc đẩy nền kinh tế, cuộc suy thoái sẽ không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would you use a performance-enhancing booster if it didn't have any side effects?
Bạn có sử dụng chất tăng cường hiệu suất nếu nó không có bất kỳ tác dụng phụ nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car engine gets too cold, the engine booster activates automatically.
Nếu động cơ xe hơi quá lạnh, bộ tăng cường động cơ sẽ tự động kích hoạt.
Phủ định
When you don't give plants enough sunlight, their growth doesn't boost as much.
Khi bạn không cung cấp đủ ánh sáng mặt trời cho cây trồng, sự phát triển của chúng không được thúc đẩy nhiều.
Nghi vấn
If you exercise regularly, does it boost your metabolism?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, nó có thúc đẩy quá trình trao đổi chất của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new coach is a real booster for the team's morale.
Huấn luyện viên mới là một người thực sự thúc đẩy tinh thần của đội.
Phủ định
The company doesn't boost employee performance effectively.
Công ty không thúc đẩy hiệu quả làm việc của nhân viên một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will this new medicine boost my immune system?
Liệu loại thuốc mới này có tăng cường hệ miễn dịch của tôi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to boost its profits by launching a new product line.
Công ty sẽ tăng lợi nhuận bằng cách tung ra một dòng sản phẩm mới.
Phủ định
They are not going to use a booster to enhance their performance; they prefer natural methods.
Họ sẽ không sử dụng chất kích thích để tăng cường hiệu suất; họ thích các phương pháp tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Are you going to boost your immune system with vitamins before the flu season?
Bạn có định tăng cường hệ miễn dịch bằng vitamin trước mùa cúm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new economic policy boosted the country's growth last year.
Chính sách kinh tế mới đã thúc đẩy sự tăng trưởng của đất nước vào năm ngoái.
Phủ định
The disappointing sales figures didn't boost morale within the team.
Số liệu bán hàng đáng thất vọng đã không thúc đẩy tinh thần trong nhóm.
Nghi vấn
Did the company's marketing campaign boost sales during the holiday season?
Chiến dịch marketing của công ty có thúc đẩy doanh số bán hàng trong mùa lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booster".

Booster Clubs (Các Câu Lạc Bộ Ủng Hộ)

Trong văn hóa trường học và thể thao Mỹ, 'Booster Club' là các tổ chức tình nguyện thường bao gồm phụ huynh và người hâm mộ. Mục đích của họ là gây quỹ, sắp xếp sự kiện, và cung cấp hỗ trợ hậu cần cho các đội thể thao, ban nhạc, hoặc các chương trình nghệ thuật của trường. Họ đóng vai trò là 'người đẩy' tích cực cho các hoạt động ngoại khóa.

Booster Shot và Đại Dịch

Ý nghĩa phổ biến nhất của 'booster' trong ngôn ngữ toàn cầu gần đây là 'booster shot' (mũi tiêm tăng cường). Sau đại dịch COVID-19, cụm từ này đã trở thành một phần thiết yếu của từ vựng y tế cộng đồng, đề cập đến liều vắc xin bổ sung được thiết kế để duy trì hoặc củng cố phản ứng miễn dịch theo thời gian.