(Top Banner Ad)
pram
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày

pram

UK: /præm/ • US: /præm/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy em bé (loại nằm) xe nôi (có bánh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four-wheeled baby carriage for a baby who is lying down.

Vietnamese Meaning

Xe đẩy (bốn bánh) cho em bé nằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed the baby in the pram."

    "Cô ấy đẩy em bé trong xe đẩy."

  • "I saw a new pram in the shop window."

    "Tôi thấy một chiếc xe đẩy em bé mới trong cửa sổ cửa hàng."

  • "The park was full of mothers pushing prams."

    "Công viên đầy những bà mẹ đẩy xe đẩy em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perambulate Đi bộ, đi dạo (đặc biệt là đi vòng quanh hoặc kiểm tra một khu vực)
Noun perambulator Xe đẩy trẻ em (dạng cũ, thường lớn và nặng hơn pram hiện đại, dùng cho trẻ sơ sinh nằm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perambulare
English
perambulator
English
pram

Nguồn gốc của 'pram'

Từ 'pram' là dạng viết tắt của từ 'perambulator'. 'Perambulator' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perambulare', có nghĩa là 'đi dạo vòng quanh' hoặc 'đi qua'. Ban đầu, từ này có thể chỉ một người hoặc một thiết bị dùng để đi khảo sát, sau đó được dùng để chỉ xe đẩy trẻ em có kích thước lớn, và cuối cùng được rút gọn thành 'pram' như ngày nay để chỉ xe đẩy trẻ em nói chung.

Usage Note

Từ 'pram' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'stroller' phổ biến hơn để chỉ các loại xe đẩy em bé khác nhau, bao gồm cả loại cho em bé nằm và loại cho em bé ngồi. 'Pram' nhấn mạnh vào việc em bé nằm hoàn toàn, trong khi 'stroller' có thể bao gồm nhiều tư thế khác nhau.

Prepositions

in with

'in the pram': chỉ vị trí em bé nằm bên trong xe đẩy. 'with the pram': chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra cùng với việc sử dụng xe đẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pram
  • empty empty pram
    (xe đẩy trẻ em trống)
  • new new pram
    (xe đẩy trẻ em mới)
  • sturdy sturdy pram
    (xe đẩy trẻ em chắc chắn)
Verb + pram
  • push push a pram
    (đẩy xe đẩy trẻ em)
  • fold fold the pram
    (gấp xe đẩy trẻ em)
  • buy buy a pram
    (mua xe đẩy trẻ em)

Idioms

  • A pram in the hall

    Một em bé sắp chào đời / Có một thành viên mới sắp đến với gia đình (nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng Anh-Anh để ám chỉ một cặp đôi đang chuẩn bị có con)

    "They've bought a bigger house, so I guess there's a pram in the hall."

    (Họ đã mua một ngôi nhà lớn hơn, tôi đoán là họ sắp có em bé rồi.)

  • Pram face

    Khuôn mặt nhăn nhó, cau có, hờn dỗi (thành ngữ không chính thức, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "She had a real pram face after she found out her flight was delayed."

    (Cô ấy có vẻ mặt rất khó chịu sau khi biết chuyến bay của mình bị hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pram

noun
Lật mặt

Xe đẩy (bốn bánh) cho em bé nằm.

"She pushed the baby in the pram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pushing the pram through the park tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ đang đẩy xe nôi qua công viên vào chiều mai.
Phủ định
They won't be needing the pram anymore since the baby is walking.
Họ sẽ không cần xe nôi nữa vì em bé đã biết đi.
Nghi vấn
Will you be taking the pram on vacation next week?
Bạn sẽ mang xe nôi đi nghỉ mát vào tuần tới chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pushing the pram for hours before she realized she was going the wrong way.
Cô ấy đã đẩy chiếc xe đẩy hàng giờ trước khi nhận ra mình đi sai đường.
Phủ định
They hadn't been using the pram for long when it broke.
Họ đã không sử dụng chiếc xe đẩy được lâu thì nó bị hỏng.
Nghi vấn
Had he been struggling with the pram on the steep hill before you offered to help?
Có phải anh ấy đã phải vật lộn với chiếc xe đẩy trên ngọn đồi dốc trước khi bạn đề nghị giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pram".

Pram như một biểu tượng

Xe đẩy trẻ em (pram) thường được xem là biểu tượng của sự sống mới, của sự khởi đầu gia đình và giai đoạn đầu làm cha mẹ. Nó gắn liền với hình ảnh gia đình, những buổi đi dạo công viên và là một phần quen thuộc của cuộc sống ở các nước phương Tây.

Lịch sử và sự phát triển của Pram

Lịch sử của xe đẩy trẻ em (baby carriage/pram) bắt đầu từ thế kỷ 18. Ban đầu, chúng là vật dụng xa xỉ, cầu kỳ dành cho giới thượng lưu để trưng bày địa vị xã hội. Theo thời gian, thiết kế và công nghệ đã phát triển, giúp pram trở nên an toàn, tiện lợi và phổ biến hơn, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm chăm sóc trẻ em và khuyến khích trẻ sơ sinh được ra ngoài trời nhiều hơn.