(Top Banner Ad)
baby carriage
A2
danh từ A2 Đồ dùng trẻ em

baby carriage

UK: /ˈbeɪ.bi ˌkær.ɪdʒ/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌker.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy em bé xe nôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four-wheeled vehicle for a baby, usually pushed by a person on foot.

Vietnamese Meaning

Một loại xe bốn bánh dành cho trẻ sơ sinh, thường được đẩy bởi một người đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the baby in the baby carriage and went for a walk."

    "Cô ấy đặt em bé vào xe đẩy và đi dạo."

  • "The baby carriage was filled with toys."

    "Chiếc xe đẩy em bé chứa đầy đồ chơi."

  • "They bought a new baby carriage for their newborn."

    "Họ mua một chiếc xe đẩy em bé mới cho đứa con mới sinh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pram Xe nôi, xe đẩy (thường dùng ở Anh, tương tự baby carriage)
Noun stroller Xe đẩy trẻ em (thường là loại gấp gọn và nhẹ hơn baby carriage truyền thống)
Noun carriage Xe ngựa, toa tàu, hoặc hành động vận chuyển
Verb carry Mang, vác, chở
Adjective babyish Ngây thơ, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæb(b)an
Old French
cariage
Middle English
baby
English (19th Century)
baby carriage

Sự ra đời của xe đẩy hiện đại

Thuật ngữ 'baby carriage' (xe nôi/xe đẩy) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 19. Trước đó, người ta thường bế hoặc dùng địu. Năm 1840, William Kent, một kiến trúc sư, đã thiết kế chiếc xe đẩy ba bánh đầu tiên cho Công tước Devonshire để chở con cái. Chiếc xe này được kéo bởi một con dê hoặc một con chó. Đến năm 1853, Charles Burton ở New York đã được cấp bằng sáng chế cho một mẫu xe đẩy có thể tự đẩy, đánh dấu sự khởi đầu của phương tiện vận chuyển trẻ em hiện đại, giúp cha mẹ dễ dàng di chuyển hơn.

Usage Note

Cụm từ 'baby carriage' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở Anh, 'pram' (perambulator) phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ xe đẩy em bé, nhưng 'pram' thường ám chỉ loại xe có thể chuyển đổi thành giường nằm cho em bé, trong khi 'baby carriage' có thể bao gồm cả các loại xe đẩy đơn giản hơn.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của em bé bên trong xe đẩy. Ví dụ: 'The baby is in the baby carriage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baby carriage
  • push push the baby carriage
    (Đẩy xe nôi/xe đẩy)
  • fold fold the baby carriage
    (Gấp xe đẩy lại)
  • steer steer the baby carriage
    (Điều khiển hướng xe nôi)
Adjective + baby carriage
  • sturdy a sturdy baby carriage
    (Một chiếc xe nôi chắc chắn, bền bỉ)
  • lightweight a lightweight baby carriage
    (Một chiếc xe đẩy nhẹ)
  • vintage a vintage baby carriage
    (Một chiếc xe nôi cổ điển (thường là kiểu lớn, có mui che))
Noun + baby carriage
  • wheels the wheels of the baby carriage
    (Bánh xe của chiếc xe đẩy)

Idioms

  • To push a baby carriage

    Thực hiện trách nhiệm chăm sóc con nhỏ (hàm ý công việc hàng ngày)

    "She spent her twenties travelling, and now she is busy pushing a baby carriage."

    (Cô ấy dành tuổi đôi mươi để đi du lịch, và giờ cô ấy bận rộn với việc chăm sóc con cái.)

  • To trade the briefcase for the baby carriage

    Đánh đổi sự nghiệp, công việc văn phòng để dành thời gian nuôi con

    "After her second child was born, she decided to trade the briefcase for the baby carriage."

    (Sau khi đứa con thứ hai chào đời, cô ấy quyết định từ bỏ công việc văn phòng để chuyên tâm chăm sóc con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby carriage

danh từ
Lật mặt

Một loại xe bốn bánh dành cho trẻ sơ sinh, thường được đẩy bởi một người đi bộ.

"She put the baby in the baby carriage and went for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby carriage".

Sự khác biệt về thuật ngữ

Ở Bắc Mỹ, 'baby carriage' thường dùng để chỉ loại xe nôi lớn, có mui và thường là nơi em bé nằm, trong khi 'stroller' là loại xe đẩy nhỏ hơn, thường dùng cho trẻ lớn hơn ngồi. Tuy nhiên, ở Anh, người ta thường dùng 'pram' (viết tắt của perambulator) cho loại xe nằm, và 'buggy' hoặc 'pushchair' cho loại xe ngồi.

Biểu tượng của địa vị xã hội

Trong thời Victoria (Anh), những chiếc xe nôi lớn, được trang trí công phu không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội của gia đình. Xe nôi thời đó thường rất nặng, được làm bằng gỗ hoặc kim loại và có thiết kế vô cùng sang trọng.