(Top Banner Ad)
stroller
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

stroller

UK: /ˈstrəʊlər/ • US: /ˈstroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy xe đẩy em bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding chair on wheels in which a small child can be pushed.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đẩy có bánh xe và có thể gấp lại, dùng để đẩy trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed the baby in the stroller through the park."

    "Cô ấy đẩy em bé trong xe đẩy đi dạo trong công viên."

  • "We bought a new stroller for our baby."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc xe đẩy mới cho em bé của chúng tôi."

  • "The stroller is very lightweight and easy to fold."

    "Chiếc xe đẩy này rất nhẹ và dễ gấp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stroll đi dạo, đi bộ thong thả
Noun stroll cuộc đi dạo, chuyến đi bộ thong thả
Adjective strolling đang đi dạo, lang thang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

German
strollen
English
stroll (verb)
English
stroller (person)
English
stroller (baby carriage)

Nguồn gốc của 'Stroller'

Từ 'stroller' trong nghĩa 'xe đẩy em bé' có lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ động từ 'to stroll' (đi dạo, đi bộ thong thả), vốn có nguồn gốc từ tiếng Đức 'strollen' (lang thang). Ban đầu, 'stroller' chỉ người đi dạo. Mãi đến đầu thế kỷ 20, nó mới được dùng để chỉ chiếc xe dùng để đẩy em bé đi dạo, làm một cách gọi ngắn gọn cho 'perambulator' hay 'baby carriage', nhấn mạnh hành động đưa em bé đi dạo chơi nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ 'stroller' thường được dùng để chỉ các loại xe đẩy có thiết kế đơn giản, dễ gấp gọn và mang theo. Đôi khi nó được dùng thay thế cho 'pram' (xe nôi) nhưng 'pram' thường chỉ loại xe có phần nằm thoải mái cho trẻ sơ sinh, trong khi 'stroller' thường dùng cho trẻ lớn hơn một chút có thể ngồi.

Prepositions

in with

'in the stroller' (ở trong xe đẩy), 'with a stroller' (với một chiếc xe đẩy). Ví dụ: 'The baby is in the stroller.' (Em bé đang ở trong xe đẩy.) hoặc 'She walked with a stroller.' (Cô ấy đi bộ với một chiếc xe đẩy.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stroller
  • push push a stroller
    (đẩy xe đẩy em bé)
  • fold fold a stroller
    (gập xe đẩy em bé)
  • unfold unfold a stroller
    (mở xe đẩy em bé)
  • take take a stroller
    (mang/dùng xe đẩy em bé)
Adjective + stroller
  • collapsible collapsible stroller
    (xe đẩy em bé có thể gập gọn)
  • jogging jogging stroller
    (xe đẩy chuyên dụng cho việc chạy bộ)
  • travel travel stroller
    (xe đẩy du lịch)
  • baby baby stroller
    (xe đẩy em bé)
Stroller + Prepositional Phrase
  • stroller with stroller with a canopy
    (xe đẩy có mái che)
  • stroller for stroller for twins
    (xe đẩy cho cặp song sinh)

Idioms

  • push a stroller

    đẩy xe đẩy em bé (để đưa bé đi dạo hoặc di chuyển)

    "She was pushing a stroller through the park."

    (Cô ấy đang đẩy xe đẩy em bé đi dạo trong công viên.)

  • navigate a stroller

    điều khiển xe đẩy em bé (qua các chướng ngại vật hoặc địa hình khó)

    "It's hard to navigate a stroller through crowded streets."

    (Thật khó để điều khiển xe đẩy qua những con phố đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroller

noun
Lật mặt

Một loại xe đẩy có bánh xe và có thể gấp lại, dùng để đẩy trẻ nhỏ.

"She pushed the baby in the stroller through the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a beautiful stroller!
Wow, cái xe đẩy đó đẹp quá!
Phủ định
Oh no, I forgot the stroller!
Ôi không, tôi quên xe đẩy rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new stroller?
Này, đó có phải là một chiếc xe đẩy mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a baby, I would definitely buy a high-quality stroller.
Nếu tôi có một em bé, tôi chắc chắn sẽ mua một chiếc xe đẩy chất lượng cao.
Phủ định
If I didn't have so much luggage, I wouldn't need a stroller for my child at the airport.
Nếu tôi không có quá nhiều hành lý, tôi sẽ không cần xe đẩy cho con mình ở sân bay.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you had a stroller for the baby?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn có một chiếc xe đẩy cho em bé không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor always puts the baby stroller in the front yard.
Hàng xóm của tôi luôn đặt xe đẩy em bé ở sân trước.
Phủ định
Seldom have I seen such an expensive stroller.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc xe đẩy đắt tiền như vậy.
Nghi vấn
Had I known about the stroller recall, I would have returned it immediately.
Nếu tôi biết về việc thu hồi xe đẩy, tôi đã trả lại nó ngay lập tức.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking the baby for a walk in the stroller.
Cô ấy đang đưa em bé đi dạo bằng xe đẩy.
Phủ định
Are you not bringing the stroller to the park?
Bạn không mang xe đẩy đến công viên sao?
Nghi vấn
Does he need a stroller for his toddler?
Anh ấy có cần xe đẩy cho đứa trẻ mới biết đi của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought a new stroller for the baby last week.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe đẩy mới cho em bé vào tuần trước.
Phủ định
She didn't need a stroller because her toddler preferred to walk.
Cô ấy không cần xe đẩy vì đứa con mới biết đi của cô ấy thích đi bộ hơn.
Nghi vấn
Did you see the fancy stroller they had at the baby store?
Bạn có thấy chiếc xe đẩy sang trọng mà họ có ở cửa hàng đồ dùng cho trẻ em không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pushing the stroller around the park for two hours.
Cô ấy đã đẩy xe đẩy quanh công viên được hai tiếng rồi.
Phủ định
They haven't been using the stroller much lately because the baby prefers to walk.
Dạo gần đây họ không sử dụng xe đẩy nhiều vì em bé thích đi bộ hơn.
Nghi vấn
Has he been repairing the stroller after it broke yesterday?
Có phải anh ấy đã sửa cái xe đẩy sau khi nó bị hỏng ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroller".

Sự phát triển của xe đẩy em bé

Xe đẩy em bé, hay 'stroller', đã trải qua một chặng đường dài phát triển. Ban đầu, những chiếc xe đẩy rất cồng kềnh và nặng nề, chủ yếu dành cho giới thượng lưu. Ngày nay, chúng trở nên nhẹ hơn, tiện lợi hơn, có thể gập gọn và có nhiều mẫu mã đa dạng phù hợp với mọi nhu cầu của các bậc cha mẹ hiện đại, từ xe đẩy du lịch, xe đẩy chạy bộ cho đến xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh.

Biểu tượng của cha mẹ hiện đại

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stroller' không chỉ là một vật dụng thiết yếu mà còn là biểu tượng của sự năng động trong việc nuôi dạy con cái. Cha mẹ thường dùng xe đẩy để đưa con đi dạo, đi mua sắm, hoặc tham gia các hoạt động xã hội, giúp trẻ nhỏ tiếp xúc sớm với thế giới bên ngoài một cách an toàn và tiện lợi.