(Top Banner Ad)
columbus
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Địa lý

columbus

UK: /kəˈlʌmbəs/ • US: /kəˈlʌmbəs/

Nghĩa tiếng Việt

Christopher Columbus Cô-lôm-bô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Christopher Columbus, an Italian explorer and navigator who completed four voyages across the Atlantic Ocean that opened the way for European exploration and colonization of the Americas.

Vietnamese Meaning

Christopher Columbus, một nhà thám hiểm và hàng hải người Ý, người đã hoàn thành bốn chuyến đi vượt Đại Tây Dương, mở đường cho việc khám phá và thuộc địa hóa Châu Mỹ bởi người châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Columbus's voyages had a profound impact on the world."

    "Các chuyến đi của Columbus đã có tác động sâu sắc đến thế giới."

  • "The city of Columbus, Ohio, is named after Christopher Columbus."

    "Thành phố Columbus, Ohio, được đặt tên theo Christopher Columbus."

  • "Columbus Day is a federal holiday in the United States."

    "Ngày Columbus là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Columbia Tên gọi thi ca hoặc biểu tượng nữ tính của nước Mỹ
Adjective Columbian Thuộc về Columbus hoặc liên quan đến thời kỳ của ông
Adjective Pre-Columbian Thuộc về thời kỳ trước khi Columbus đến châu Mỹ (thời kỳ Tiền Colombo)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Columba
Italian
Colombo
English
Columbus

Ý nghĩa của cái tên

Tên Columbus (trong tiếng Ý là Colombo) có nguồn gốc từ từ Latinh 'columba', nghĩa là 'chim bồ câu'. Đây là một họ phổ biến ở Ý, thường liên quan đến sự bình an.

Cuộc thám hiểm lịch sử

Tên gọi này trở nên nổi tiếng toàn cầu thông qua Christopher Columbus, nhà thám hiểm đã 'tìm ra' châu Mỹ vào năm 1492, mở ra kỷ nguyên thuộc địa của châu Âu tại đây.

Usage Note

Thường được sử dụng như một tên riêng. Đôi khi được dùng để chỉ các địa điểm, sự kiện hoặc vật thể được đặt tên để vinh danh ông.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Columbus
  • Day Columbus Day
    (Ngày lễ Columbus (kỷ niệm ngày ông đặt chân đến châu Mỹ))
  • Circle Columbus Circle
    (Vòng xoay Columbus (một địa danh nổi tiếng tại New York))
Adjective + Columbus
  • Columbian Columbian Exchange
    (Sự trao đổi Columbian (trao đổi sinh học, cây trồng và văn hóa giữa Cựu và Tân Thế giới))
  • Knights Knights of Columbus
    (Hiệp sĩ Columbus (một tổ chức từ thiện Công giáo))

Idioms

  • The egg of Columbus

    Quả trứng của Columbus - Chỉ một giải pháp đơn giản cho một vấn đề trông có vẻ phức tạp, nhưng chỉ sau khi ai đó đã chỉ ra cách làm.

    "Solving the puzzle was like the egg of Columbus; easy once we knew the trick."

    (Giải câu đố đó giống như quả trứng của Columbus vậy; cực kỳ dễ dàng khi chúng tôi đã biết mẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

columbus

Danh từ
Lật mặt

Christopher Columbus, một nhà thám hiểm và hàng hải người Ý, người đã hoàn thành bốn chuyến đi vượt Đại Tây Dương, mở đường cho việc khám phá và thuộc địa hóa Châu Mỹ bởi người châu Âu.

"Columbus's voyages had a profound impact on the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columbus".

Tranh cãi về Columbus Day

Trong văn hóa Mỹ hiện đại, Columbus Day không còn thuần túy là ngày ăn mừng. Nhiều bang đã thay thế nó bằng 'Indigenous Peoples' Day' (Ngày của các Dân tộc Bản địa) để tưởng nhớ những người đã chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc thực dân hóa.

Columbus là một biểu tượng địa danh

Tên Columbus được đặt cho rất nhiều thành phố tại Mỹ, nổi bật nhất là thủ phủ Columbus của bang Ohio, và cũng là nguồn gốc tên của quốc gia Colombia ở Nam Mỹ.