columbus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Christopher Columbus, an Italian explorer and navigator who completed four voyages across the Atlantic Ocean that opened the way for European exploration and colonization of the Americas.
Vietnamese Meaning
Christopher Columbus, một nhà thám hiểm và hàng hải người Ý, người đã hoàn thành bốn chuyến đi vượt Đại Tây Dương, mở đường cho việc khám phá và thuộc địa hóa Châu Mỹ bởi người châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Columbus's voyages had a profound impact on the world."
"Các chuyến đi của Columbus đã có tác động sâu sắc đến thế giới."
-
"The city of Columbus, Ohio, is named after Christopher Columbus."
"Thành phố Columbus, Ohio, được đặt tên theo Christopher Columbus."
-
"Columbus Day is a federal holiday in the United States."
"Ngày Columbus là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Columbia | Tên gọi thi ca hoặc biểu tượng nữ tính của nước Mỹ |
| Adjective | Columbian | Thuộc về Columbus hoặc liên quan đến thời kỳ của ông |
| Adjective | Pre-Columbian | Thuộc về thời kỳ trước khi Columbus đến châu Mỹ (thời kỳ Tiền Colombo) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một tên riêng. Đôi khi được dùng để chỉ các địa điểm, sự kiện hoặc vật thể được đặt tên để vinh danh ông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Day Columbus Day (Ngày lễ Columbus (kỷ niệm ngày ông đặt chân đến châu Mỹ))
-
Circle Columbus Circle (Vòng xoay Columbus (một địa danh nổi tiếng tại New York))
-
Columbian Columbian Exchange (Sự trao đổi Columbian (trao đổi sinh học, cây trồng và văn hóa giữa Cựu và Tân Thế giới))
-
Knights Knights of Columbus (Hiệp sĩ Columbus (một tổ chức từ thiện Công giáo))
Idioms
-
The egg of Columbus
Quả trứng của Columbus - Chỉ một giải pháp đơn giản cho một vấn đề trông có vẻ phức tạp, nhưng chỉ sau khi ai đó đã chỉ ra cách làm.
"Solving the puzzle was like the egg of Columbus; easy once we knew the trick."
(Giải câu đố đó giống như quả trứng của Columbus vậy; cực kỳ dễ dàng khi chúng tôi đã biết mẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
columbus
Danh từChristopher Columbus, một nhà thám hiểm và hàng hải người Ý, người đã hoàn thành bốn chuyến đi vượt Đại Tây Dương, mở đường cho việc khám phá và thuộc địa hóa Châu Mỹ bởi người châu Âu.
"Columbus's voyages had a profound impact on the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columbus".
