(Top Banner Ad)
pre-technological
C1
adjective C1 Lịch sử, Xã hội học, Nhân học, Công nghệ

pre-technological

UK: /ˌpriːteknəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌpriːteknəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

trước thời đại công nghệ tiền công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or relating to a time before the widespread use of technology.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc liên quan đến thời kỳ trước khi công nghệ được sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropologist studied the pre-technological practices of the indigenous tribe."

    "Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các hoạt động tiền công nghệ của bộ lạc bản địa."

  • "Life in the pre-technological era was slower and more connected to nature."

    "Cuộc sống trong kỷ nguyên tiền công nghệ chậm hơn và gắn liền với thiên nhiên hơn."

  • "Many traditional skills have been lost due to the rise of technological alternatives."

    "Nhiều kỹ năng truyền thống đã bị mất do sự trỗi dậy của các lựa chọn thay thế công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically một cách công nghệ; về mặt công nghệ
Noun (person) technologist nhà công nghệ học
Adjective post-technological hậu công nghệ; sau thời kỳ công nghệ phát triển mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
technē
Ancient Greek
logia
English
technology
English
technological
English
pre-technological

Nguồn gốc từ 'Pre-technological'

Từ 'pre-technological' được ghép từ tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và 'technological' (nghĩa là 'thuộc về công nghệ'). 'Technological' lại bắt nguồn từ 'technology', mà 'technology' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'technē' (nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công) và 'logia' (nghiên cứu, diễn thuyết). Vì vậy, 'pre-technological' có nghĩa là 'thuộc về thời kỳ trước khi công nghệ phát triển mạnh mẽ' hoặc 'trước khi có sự áp dụng rộng rãi của công nghệ hiện đại'.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các xã hội, văn hóa hoặc giai đoạn lịch sử mà công nghệ hiện đại chưa đóng vai trò quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa cách sống, làm việc và tương tác của con người trước và sau cuộc cách mạng công nghiệp và sự phát triển của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • societies pre-technological societies
    (các xã hội tiền công nghệ)
  • era the pre-technological era
    (kỷ nguyên tiền công nghệ)
  • cultures pre-technological cultures
    (các nền văn hóa tiền công nghệ)
  • times in pre-technological times
    (trong thời kỳ tiền công nghệ)
  • world the pre-technological world
    (thế giới tiền công nghệ)
  • knowledge pre-technological knowledge
    (kiến thức tiền công nghệ)

Idioms

  • pre-technological society

    xã hội tiền công nghệ (một xã hội chưa có sự phát triển hoặc áp dụng rộng rãi của công nghệ hiện đại)

    "Many indigenous communities still live in a way that could be described as a pre-technological society."

    (Nhiều cộng đồng bản địa vẫn sống theo cách có thể được mô tả là một xã hội tiền công nghệ.)

  • life in pre-technological times

    cuộc sống trong thời kỳ tiền công nghệ (chỉ lối sống, sinh hoạt của con người trước khi công nghệ hiện đại xuất hiện)

    "Life in pre-technological times was often harder but perhaps simpler in some aspects."

    (Cuộc sống trong thời kỳ tiền công nghệ thường khó khăn hơn nhưng có lẽ đơn giản hơn ở một số khía cạnh.)

  • characteristics of a pre-technological culture

    đặc điểm của một nền văn hóa tiền công nghệ (những nét riêng của văn hóa trước khi có ảnh hưởng của công nghệ)

    "Researchers study the artifacts to understand the characteristics of a pre-technological culture."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hiện vật để hiểu các đặc điểm của một nền văn hóa tiền công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-technological

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc liên quan đến thời kỳ trước khi công nghệ được sử dụng rộng rãi.

"The anthropologist studied the pre-technological practices of the indigenous tribe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had lived in a pre-technological era, they would have relied more on manual labor.
Nếu họ sống trong một kỷ nguyên tiền công nghệ, họ đã phải dựa vào lao động thủ công nhiều hơn.
Phủ định
If the society had not been so pre-technological, they would not have faced such severe communication challenges.
Nếu xã hội không quá tiền công nghệ, họ đã không phải đối mặt với những thách thức giao tiếp nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would they have developed alternative energy sources if their society had been pre-technological?
Liệu họ có phát triển các nguồn năng lượng thay thế nếu xã hội của họ là tiền công nghệ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying pre-technological societies to understand the impact of technology on modern life.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các xã hội tiền công nghệ để hiểu tác động của công nghệ đối với cuộc sống hiện đại.
Phủ định
The team hasn't been focusing on pre-technological art; they've been studying contemporary works.
Nhóm nghiên cứu đã không tập trung vào nghệ thuật tiền công nghệ; họ đã và đang nghiên cứu các tác phẩm đương đại.
Nghi vấn
Has the museum been showcasing pre-technological tools and artifacts recently?
Gần đây bảo tàng có trưng bày các công cụ và hiện vật tiền công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-technological".

Sự chuyển đổi lịch sử từ tiền công nghệ

Thuật ngữ 'pre-technological' thường được dùng để chỉ các giai đoạn trong lịch sử nhân loại trước khi có các phát minh và ứng dụng công nghệ làm thay đổi cơ bản cách sống, sản xuất và giao tiếp. Nó gợi lên hình ảnh về các xã hội phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, công cụ đơn giản và tri thức truyền miệng, khác biệt rõ rệt so với các xã hội công nghiệp hoặc xã hội thông tin hiện đại.

Công nghệ và sự phát triển xã hội

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phát triển từ 'tiền công nghệ' sang 'công nghệ' được coi là một cột mốc quan trọng, định hình sự tiến bộ của loài người. Khái niệm này giúp chúng ta đặt ra các câu hỏi về tác động của công nghệ đối với môi trường, đạo đức và bản chất con người, đồng thời khuyến khích chúng ta đánh giá cao sự khéo léo và khả năng thích ứng của các nền văn hóa cổ xưa trước khi có sự bùng nổ công nghệ.