precept
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general rule intended to regulate behavior or thought; a command or principle intended as a general rule of action.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc suy nghĩ; một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc được dùng như một quy tắc hành động chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the basic precepts of Buddhism is to not harm any living creature."
"Một trong những giới luật cơ bản của Phật giáo là không làm hại bất kỳ sinh vật sống nào."
-
"These moral precepts aim to guide people in making ethical decisions."
"Những giới luật đạo đức này nhằm mục đích hướng dẫn mọi người đưa ra các quyết định có đạo đức."
-
"Following the precepts of the constitution is vital for a functioning democracy."
"Tuân theo các nguyên tắc của hiến pháp là rất quan trọng đối với một nền dân chủ hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preceptor | Người hướng dẫn, thầy giáo (đặc biệt là người dạy về các nguyên tắc, đạo đức) |
| Noun | preceptress | Nữ hướng dẫn, cô giáo |
| Adjective | preceptorial | Thuộc về việc hướng dẫn/giáo dục, có tính răn dạy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Precept thường mang tính chất đạo đức, luân lý hoặc pháp lý. Nó khác với 'rule' ở chỗ 'rule' thường cụ thể và chi tiết hơn, trong khi 'precept' mang tính khái quát và hướng dẫn hơn. Ví dụ: 'The Ten Commandments' là những precept.
Prepositions
precept of (một quy tắc của cái gì đó), precept on (một quy tắc về cái gì đó). Ví dụ: 'the precepts of morality', 'precepts on good behaviour'
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral precepts (những lời răn đạo đức)
-
ethical ethical precepts (những nguyên tắc luân lý/đạo đức)
-
religious religious precepts (những giáo điều/lời răn tôn giáo)
-
guiding guiding precepts (những nguyên tắc chỉ dẫn)
-
follow follow precepts (tuân theo các lời răn/nguyên tắc)
-
observe observe the precepts (tuân thủ các nguyên tắc/giáo điều)
-
teach teach precepts (giảng dạy các lời răn/nguyên tắc)
-
uphold uphold the precepts (duy trì/giữ vững các nguyên tắc)
Idioms
-
live by precepts
Sống theo các lời răn/nguyên tắc (của ai đó/của một học thuyết)
"Many philosophers live by the precepts of ancient wisdom."
(Nhiều nhà triết học sống theo các lời răn của trí tuệ cổ xưa.)
-
lay down precepts
Đề ra/ban hành các nguyên tắc/luật lệ
"The school board laid down clear precepts for student conduct."
(Ban giám hiệu nhà trường đã đề ra các nguyên tắc rõ ràng về hành vi của học sinh.)
-
the fundamental precepts of
Những nguyên tắc cơ bản của...
"Understanding the fundamental precepts of democracy is crucial."
(Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của dân chủ là điều cốt yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precept
nounMột quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc suy nghĩ; một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc được dùng như một quy tắc hành động chung.
"One of the basic precepts of Buddhism is to not harm any living creature."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schoolmaster follows the precept of treating all students equally. |
Người hiệu trưởng tuân theo phương châm đối xử bình đẳng với tất cả học sinh. |
| Phủ định | He does not follow the precepts of good governance. |
Anh ta không tuân theo những nguyên tắc của quản trị tốt. |
| Nghi vấn | Does the company adhere to the precept of ethical business practices? |
Công ty có tuân thủ theo phương châm về thực hành kinh doanh có đạo đức không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One precept of the school is that students must respect their teachers. |
Một nguyên tắc của trường là học sinh phải tôn trọng giáo viên. |
| Phủ định | They did not violate any moral precepts. |
Họ không vi phạm bất kỳ nguyên tắc đạo đức nào. |
| Nghi vấn | Is following this precept absolutely necessary? |
Việc tuân theo nguyên tắc này có thực sự cần thiết không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His preceptive analysis was more insightful than her summary. |
Phân tích sâu sắc của anh ấy có tính nhìn xa trông rộng hơn tóm tắt của cô ấy. |
| Phủ định | This precept is not as important as the previous one. |
Nguyên tắc này không quan trọng bằng nguyên tắc trước. |
| Nghi vấn | Is her guidance the most valuable precept in the company? |
Hướng dẫn của cô ấy có phải là nguyên tắc có giá trị nhất trong công ty không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's precept on ethical behavior guided her students. |
Lời dạy của giáo sư về hành vi đạo đức đã hướng dẫn các sinh viên của cô. |
| Phủ định | The company's precept for success isn't based on short-term gains. |
Phương châm thành công của công ty không dựa trên những lợi ích ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Is the leader's precept about honesty truly reflected in their actions? |
Lời răn dạy của nhà lãnh đạo về sự trung thực có thực sự được phản ánh trong hành động của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precept".
