(Top Banner Ad)
precept
C1
noun C1 Luật pháp, Triết học, Giáo dục

precept

UK: /ˈpriːsept/ • US: /ˈpriːsept/

Nghĩa tiếng Việt

giới luật nguyên tắc quy tắc điều răn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general rule intended to regulate behavior or thought; a command or principle intended as a general rule of action.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc suy nghĩ; một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc được dùng như một quy tắc hành động chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the basic precepts of Buddhism is to not harm any living creature."

    "Một trong những giới luật cơ bản của Phật giáo là không làm hại bất kỳ sinh vật sống nào."

  • "These moral precepts aim to guide people in making ethical decisions."

    "Những giới luật đạo đức này nhằm mục đích hướng dẫn mọi người đưa ra các quyết định có đạo đức."

  • "Following the precepts of the constitution is vital for a functioning democracy."

    "Tuân theo các nguyên tắc của hiến pháp là rất quan trọng đối với một nền dân chủ hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preceptor Người hướng dẫn, thầy giáo (đặc biệt là người dạy về các nguyên tắc, đạo đức)
Noun preceptress Nữ hướng dẫn, cô giáo
Adjective preceptorial Thuộc về việc hướng dẫn/giáo dục, có tính răn dạy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeceptum
Old French
precepte
English
precept

Nguồn gốc từ 'lệnh' và 'trước'

Từ "precept" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeceptum", được ghép từ "prae-" (nghĩa là "trước" hoặc "đi trước") và "capere" (nghĩa là "nắm lấy", "cầm lấy" hoặc "hiểu"). Do đó, "praeceptum" ban đầu mang ý nghĩa là "điều được dạy trước", "điều được nắm giữ trước" hoặc "hướng dẫn ban đầu". Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa "nguyên tắc", "luật lệ" hoặc "lời răn dạy" mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Precept thường mang tính chất đạo đức, luân lý hoặc pháp lý. Nó khác với 'rule' ở chỗ 'rule' thường cụ thể và chi tiết hơn, trong khi 'precept' mang tính khái quát và hướng dẫn hơn. Ví dụ: 'The Ten Commandments' là những precept.

Prepositions

of on

precept of (một quy tắc của cái gì đó), precept on (một quy tắc về cái gì đó). Ví dụ: 'the precepts of morality', 'precepts on good behaviour'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precept
  • moral moral precepts
    (những lời răn đạo đức)
  • ethical ethical precepts
    (những nguyên tắc luân lý/đạo đức)
  • religious religious precepts
    (những giáo điều/lời răn tôn giáo)
  • guiding guiding precepts
    (những nguyên tắc chỉ dẫn)
Verb + precept
  • follow follow precepts
    (tuân theo các lời răn/nguyên tắc)
  • observe observe the precepts
    (tuân thủ các nguyên tắc/giáo điều)
  • teach teach precepts
    (giảng dạy các lời răn/nguyên tắc)
  • uphold uphold the precepts
    (duy trì/giữ vững các nguyên tắc)

Idioms

  • live by precepts

    Sống theo các lời răn/nguyên tắc (của ai đó/của một học thuyết)

    "Many philosophers live by the precepts of ancient wisdom."

    (Nhiều nhà triết học sống theo các lời răn của trí tuệ cổ xưa.)

  • lay down precepts

    Đề ra/ban hành các nguyên tắc/luật lệ

    "The school board laid down clear precepts for student conduct."

    (Ban giám hiệu nhà trường đã đề ra các nguyên tắc rõ ràng về hành vi của học sinh.)

  • the fundamental precepts of

    Những nguyên tắc cơ bản của...

    "Understanding the fundamental precepts of democracy is crucial."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của dân chủ là điều cốt yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precept

noun
Lật mặt

Một quy tắc chung nhằm điều chỉnh hành vi hoặc suy nghĩ; một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc được dùng như một quy tắc hành động chung.

"One of the basic precepts of Buddhism is to not harm any living creature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolmaster follows the precept of treating all students equally.
Người hiệu trưởng tuân theo phương châm đối xử bình đẳng với tất cả học sinh.
Phủ định
He does not follow the precepts of good governance.
Anh ta không tuân theo những nguyên tắc của quản trị tốt.
Nghi vấn
Does the company adhere to the precept of ethical business practices?
Công ty có tuân thủ theo phương châm về thực hành kinh doanh có đạo đức không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One precept of the school is that students must respect their teachers.
Một nguyên tắc của trường là học sinh phải tôn trọng giáo viên.
Phủ định
They did not violate any moral precepts.
Họ không vi phạm bất kỳ nguyên tắc đạo đức nào.
Nghi vấn
Is following this precept absolutely necessary?
Việc tuân theo nguyên tắc này có thực sự cần thiết không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His preceptive analysis was more insightful than her summary.
Phân tích sâu sắc của anh ấy có tính nhìn xa trông rộng hơn tóm tắt của cô ấy.
Phủ định
This precept is not as important as the previous one.
Nguyên tắc này không quan trọng bằng nguyên tắc trước.
Nghi vấn
Is her guidance the most valuable precept in the company?
Hướng dẫn của cô ấy có phải là nguyên tắc có giá trị nhất trong công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's precept on ethical behavior guided her students.
Lời dạy của giáo sư về hành vi đạo đức đã hướng dẫn các sinh viên của cô.
Phủ định
The company's precept for success isn't based on short-term gains.
Phương châm thành công của công ty không dựa trên những lợi ích ngắn hạn.
Nghi vấn
Is the leader's precept about honesty truly reflected in their actions?
Lời răn dạy của nhà lãnh đạo về sự trung thực có thực sự được phản ánh trong hành động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precept".

'Ngũ giới' trong Phật giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học, "precepts" là những nguyên tắc hoặc quy tắc đạo đức cốt lõi để hướng dẫn hành vi. Ví dụ nổi bật là "Ngũ giới" (Five Precepts) trong Phật giáo, bao gồm các lời răn về không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không uống rượu/chất kích thích, là nền tảng cho cuộc sống đạo đức của người Phật tử.