commandment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A divine rule, especially one of the Ten Commandments.
Vietnamese Meaning
Một điều luật thiêng liêng, đặc biệt là một trong Mười Điều Răn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the Ten Commandments is “Thou shalt not kill”."
"Một trong Mười Điều Răn là “Ngươi chớ giết người”."
-
"The old man lived by the commandments of his religion."
"Ông lão sống theo các điều răn của tôn giáo mình."
-
"Following the commandment to love thy neighbor is not always easy."
"Tuân theo điều răn yêu người lân cận không phải lúc nào cũng dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | command | Ra lệnh, chỉ huy, yêu cầu |
| Noun | commander | Người chỉ huy, thủ lĩnh |
| Adjective | commanding | Có uy quyền, ấn tượng, có tính chất ra lệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'commandment' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến các quy tắc hoặc luật lệ được cho là do một vị thần hoặc lực lượng siêu nhiên ban hành. Nó mang ý nghĩa về một mệnh lệnh thiêng liêng cần tuân thủ. So với 'rule' (quy tắc) hay 'law' (luật), 'commandment' có tính chất trang trọng và mang tính tôn giáo cao hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', thường là 'commandment of (ai đó/cái gì đó)', ví dụ 'commandment of God' (điều răn của Chúa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine commandment (Điều răn thiêng liêng (của thần linh))
-
moral moral commandment (Điều răn về đạo đức)
-
first/greatest the first/greatest commandment (Điều răn đầu tiên/lớn nhất)
-
obey/follow obey a commandment (Tuân theo một điều răn)
-
break/violate break a commandment (Vi phạm một điều răn)
-
keep/uphold keep the commandments (Giữ gìn/duy trì các điều răn)
Idioms
-
The Ten Commandments
Mười Điều Răn (Bộ luật cơ bản trong đạo Do Thái và Thiên Chúa giáo)
"The story of Moses receiving the Ten Commandments is central to several major religions."
(Câu chuyện về Moses nhận Mười Điều Răn là trọng tâm của nhiều tôn giáo lớn.)
-
The Eleventh Commandment
Điều Răn thứ Mười Một (Chỉ quy tắc bất thành văn, hoặc một luật lệ mỉa mai, không chính thức)
"In this office, the eleventh commandment is 'Thou shalt not touch the thermostat'."
(Ở văn phòng này, điều răn thứ mười một là 'Ngươi không được động vào bộ điều chỉnh nhiệt độ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commandment
nounMột điều luật thiêng liêng, đặc biệt là một trong Mười Điều Răn.
"One of the Ten Commandments is “Thou shalt not kill”."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the commandment was broken caused great sorrow among the people. |
Việc điều răn bị phá vỡ đã gây ra nỗi buồn lớn trong lòng mọi người. |
| Phủ định | Whether the commandment was truly understood by everyone is not certain. |
Liệu điều răn có thực sự được mọi người hiểu hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the true meaning of the commandment is remains a topic of debate. |
Ý nghĩa thực sự của điều răn là gì vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The commandment, which many strive to follow, offers guidance for a moral life. |
Điều răn, điều mà nhiều người cố gắng tuân theo, đưa ra sự hướng dẫn cho một cuộc sống đạo đức. |
| Phủ định | The commandment that he refused to acknowledge was the one forbidding theft. |
Điều răn mà anh ta từ chối thừa nhận là điều cấm trộm cắp. |
| Nghi vấn | Is this the commandment that defines our moral compass? |
Đây có phải là điều răn định nghĩa la bàn đạo đức của chúng ta không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you break a commandment, you will face spiritual consequences. |
Nếu bạn phá vỡ một điều răn, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả về mặt tâm linh. |
| Phủ định | If you don't respect the commandment to honor your parents, you won't have a harmonious family life. |
Nếu bạn không tôn trọng điều răn về việc tôn kính cha mẹ, bạn sẽ không có một cuộc sống gia đình hòa thuận. |
| Nghi vấn | Will you find inner peace if you keep all the commandments? |
Bạn có tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn nếu bạn tuân giữ tất cả các điều răn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Following the commandment to love your neighbor is essential for a harmonious society. |
Tuân theo điều răn yêu thương người lân cận là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa. |
| Phủ định | They didn't understand the commandment regarding the Sabbath. |
Họ đã không hiểu điều răn liên quan đến ngày Sabbath. |
| Nghi vấn | Which commandment do you find the most challenging to follow? |
Bạn thấy điều răn nào là thử thách nhất để tuân theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commandment".
