(Top Banner Ad)
wasted
B2
adjective B2 General

wasted

UK: /ˈweɪ.stɪd/ • US: /ˈweɪ.stɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí say xỉn gầy mòn hao mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used carelessly and producing little or no result

Vietnamese Meaning

Bị lãng phí một cách bất cẩn và tạo ra rất ít hoặc không có kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a wasted opportunity."

    "Đó là một cơ hội bị lãng phí."

  • "I felt like I'd wasted my time."

    "Tôi cảm thấy như mình đã lãng phí thời gian."

  • "She was too wasted to remember anything from the night before."

    "Cô ấy quá say để nhớ bất cứ điều gì từ đêm hôm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Noun waste chất thải, sự lãng phí
Adjective wasteful hay lãng phí
Noun wasteland vùng đất hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wōstijan
Old North French
waster
Middle English
wasten
English
waste
English
wasted

Từ 'Wasted' và Sự Lãng Phí

Từ 'wasted' bắt nguồn từ động từ 'waste', có nghĩa là lãng phí. Ban đầu, nó ám chỉ việc tàn phá hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên vô dụng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc sử dụng một cách không hiệu quả hoặc tiêu tốn một cách vô ích. Nó thậm chí còn được sử dụng để mô tả trạng thái say xỉn, như là một sự lãng phí khả năng kiểm soát của bản thân.

Usage Note

Nhấn mạnh sự phí phạm thời gian, tiền bạc, nguồn lực mà không đạt được mục đích. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasted
  • completely completely wasted
    (hoàn toàn lãng phí)
  • utterly utterly wasted
    (hoàn toàn vô ích)
Verb + wasted
  • feel feel wasted
    (cảm thấy bị lãng phí)
  • get get wasted
    (say xỉn, nhậu say)
  • be be wasted on
    (bị lãng phí vào)

Idioms

  • wasted effort

    nỗ lực vô ích

    "All that work was a wasted effort."

    (Tất cả công việc đó là một nỗ lực vô ích.)

  • wasted on someone

    không được đánh giá cao bởi ai đó

    "His talent is wasted on them."

    (Tài năng của anh ấy không được họ đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasted

adjective
Lật mặt

Bị lãng phí một cách bất cẩn và tạo ra rất ít hoặc không có kết quả.

"It's a wasted opportunity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having wasted all his money, he had to find a job, and he started working at a local store.
Vì đã lãng phí hết tiền, anh ấy phải tìm một công việc, và anh ấy bắt đầu làm việc tại một cửa hàng địa phương.
Phủ định
The food wasn't wasted, but it was given to a local homeless shelter, which was a great help.
Đồ ăn đã không bị lãng phí, mà nó đã được trao cho một mái ấm vô gia cư địa phương, điều này rất có ích.
Nghi vấn
Having wasted so much time, do you think you can still finish the project, or will you ask for an extension?
Vì đã lãng phí quá nhiều thời gian, bạn có nghĩ rằng bạn vẫn có thể hoàn thành dự án, hay bạn sẽ xin gia hạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wasted his entire afternoon playing video games.
Anh ấy đã lãng phí cả buổi chiều để chơi điện tử.
Phủ định
She didn't waste any time getting started on the project.
Cô ấy đã không lãng phí thời gian nào để bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Did they waste all the resources?
Họ đã lãng phí hết tài nguyên sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasted".

Văn Hóa Tiêu Thụ và Lãng Phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự chú trọng lớn vào tiêu thụ. Điều này đôi khi dẫn đến lãng phí tài nguyên và năng lượng, một vấn đề được gọi là 'wasted resources'. Việc giảm thiểu sự lãng phí này là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về tính bền vững.