(Top Banner Ad)
prefabrication
C1
Noun C1 Xây dựng, Kỹ thuật

prefabrication

UK: /ˌpriːˌfæbrɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌpriːˌfæbrɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất sẵn chế tạo sẵn tiền chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of manufacturing sections or units of a building or other structure at a factory or workshop for assembly at the building site.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sản xuất các phần hoặc đơn vị của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác tại một nhà máy hoặc xưởng để lắp ráp tại công trường xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prefabrication of the bridge sections significantly reduced construction time."

    "Việc sản xuất sẵn các phần cầu đã giảm đáng kể thời gian xây dựng."

  • "Prefabrication allows for more efficient use of materials and labor."

    "Sản xuất sẵn cho phép sử dụng vật liệu và nhân công hiệu quả hơn."

  • "The company specializes in the prefabrication of steel structures."

    "Công ty chuyên về sản xuất sẵn các cấu trúc thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefabricate tiền chế, chế tạo sẵn (các bộ phận)
Adjective prefabricated được tiền chế, được chế tạo sẵn
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất (trong ngữ cảnh xây dựng)
Noun fabricator người chế tạo, nhà sản xuất (của các bộ phận tiền chế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
fabrica
Old French
fabrication
English
prefabrication

Nguồn gốc từ 'chế tạo trước'

Từ 'prefabrication' được ghép từ tiền tố 'pre-' (nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và từ 'fabrication' (nghĩa là 'sự chế tạo, sự lắp ráp'). 'Fabrication' có nguồn gốc từ 'fabrica' trong tiếng Latin (nghĩa là 'xưởng, cấu trúc'). Ghép lại, từ này mô tả quá trình chế tạo các bộ phận hoặc cấu trúc riêng lẻ trước khi chúng được đưa đến địa điểm lắp ráp cuối cùng, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí trong xây dựng.

Usage Note

Prefabrication nhấn mạnh việc sản xuất các bộ phận ở một địa điểm khác, thường là trong một môi trường được kiểm soát, trước khi chúng được vận chuyển và lắp ráp tại địa điểm cuối cùng. Nó khác với việc xây dựng tại chỗ (on-site construction) nơi mọi thứ được xây dựng trực tiếp tại vị trí cuối cùng. Prefabrication thường liên quan đến hiệu quả, tốc độ và chất lượng được cải thiện.

Prepositions

of for

* of: Dùng để chỉ vật liệu hoặc cấu trúc được sản xuất sẵn. Ví dụ: 'the prefabrication of concrete panels'. * for: Dùng để chỉ mục đích của việc sản xuất sẵn. Ví dụ: 'prefabrication for modular homes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prefabrication
  • modular modular prefabrication
    (tiền chế mô-đun (chế tạo theo từng khối))
  • off-site off-site prefabrication
    (tiền chế ngoài công trường)
  • industrial industrial prefabrication
    (tiền chế công nghiệp)
Verb + prefabrication
  • increase increase prefabrication
    (tăng cường/gia tăng việc tiền chế)
  • utilize utilize prefabrication
    (tận dụng/sử dụng tiền chế)
Noun + of + prefabrication
  • benefits benefits of prefabrication
    (lợi ích của tiền chế)
prefabrication + Noun
  • techniques prefabrication techniques
    (kỹ thuật tiền chế)
  • industry prefabrication industry
    (ngành công nghiệp tiền chế)

Idioms

  • the rise of prefabrication

    sự trỗi dậy/phát triển của tiền chế

    "The rise of prefabrication in construction promises faster and more sustainable building solutions."

    (Sự trỗi dậy của tiền chế trong xây dựng hứa hẹn các giải pháp xây dựng nhanh hơn và bền vững hơn.)

  • push for prefabrication

    thúc đẩy việc áp dụng tiền chế

    "Governments are starting to push for prefabrication to address housing shortages."

    (Các chính phủ đang bắt đầu thúc đẩy tiền chế để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhà ở.)

  • embrace prefabrication

    chấp nhận/áp dụng rộng rãi tiền chế

    "Architects and developers are now embracing prefabrication for its efficiency and quality control."

    (Các kiến trúc sư và nhà phát triển hiện đang áp dụng rộng rãi tiền chế vì hiệu quả và khả năng kiểm soát chất lượng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefabrication

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sản xuất các phần hoặc đơn vị của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác tại một nhà máy hoặc xưởng để lắp ráp tại công trường xây dựng.

"The prefabrication of the bridge sections significantly reduced construction time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefabrication".

Giải pháp nhà ở thời hậu chiến

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tiền chế (prefabrication) đã trở thành một giải pháp quan trọng để nhanh chóng xây dựng lại các khu vực bị phá hủy và cung cấp nhà ở cho hàng triệu người. Công nghệ này cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận nhà ở và lắp ráp chúng một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu khẩn cấp về nhà ở trong thời kỳ đó.

Xu hướng xây dựng bền vững

Trong xã hội hiện đại, nhà tiền chế (prefabricated homes) không còn bị coi là kém chất lượng. Thay vào đó, chúng được xem là một giải pháp xây dựng bền vững, hiệu quả về chi phí và thời gian. Nhiều thiết kế nhà tiền chế hiện nay tích hợp công nghệ xanh và vật liệu thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường trong ngành xây dựng.