on-site construction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Building or assembly work that takes place at the actual location where the finished structure will be.
Vietnamese Meaning
Công việc xây dựng hoặc lắp ráp diễn ra tại địa điểm thực tế nơi công trình hoàn thiện sẽ được đặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager is responsible for overseeing all on-site construction activities."
"Người quản lý dự án chịu trách nhiệm giám sát tất cả các hoạt động xây dựng tại công trường."
-
"The company specializes in on-site construction for large commercial buildings."
"Công ty chuyên về xây dựng tại chỗ cho các tòa nhà thương mại lớn."
-
"Safety is a top priority during on-site construction."
"An toàn là ưu tiên hàng đầu trong quá trình xây dựng tại công trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình xây dựng |
| Noun | constructor | nhà thầu xây dựng, người xây dựng |
| Noun | site | khu đất, địa điểm (công trường) |
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Verb | site | đặt, định vị (một công trình) |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng, mang tính đóng góp |
| Adjective/Adverb | on-site | tại chỗ, ở công trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ rõ hoạt động xây dựng diễn ra trực tiếp tại công trường, không phải ở xưởng hoặc nhà máy rồi mới vận chuyển đến lắp ráp. Nhấn mạnh tính chất tại chỗ của công việc xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage on-site construction (quản lý công tác xây dựng tại chỗ)
-
oversee oversee on-site construction (giám sát thi công tại công trường)
-
begin begin on-site construction (bắt đầu khởi công xây dựng tại chỗ)
-
complete complete on-site construction (hoàn thành thi công tại công trường)
-
large-scale large-scale on-site construction (công trình xây dựng quy mô lớn tại chỗ)
-
complex complex on-site construction (công tác xây dựng phức tạp tại chỗ)
-
new new on-site construction (công trình xây dựng mới tại chỗ)
-
ongoing ongoing on-site construction (công tác xây dựng đang diễn ra tại chỗ)
-
on-site construction work on-site construction work (công việc xây dựng tại công trường)
-
on-site construction project on-site construction project (dự án xây dựng tại chỗ)
-
on-site construction activities on-site construction activities (các hoạt động xây dựng tại công trường)
Idioms
-
kick off on-site construction
chính thức khởi công xây dựng tại chỗ
"The company decided to kick off on-site construction next month after securing all permits."
(Công ty đã quyết định chính thức khởi công xây dựng tại chỗ vào tháng tới sau khi có đủ mọi giấy phép.)
-
mobilize for on-site construction
huy động lực lượng/chuẩn bị cho việc xây dựng tại chỗ
"They need to mobilize resources for on-site construction immediately."
(Họ cần huy động nguồn lực để xây dựng tại chỗ ngay lập tức.)
-
on-site construction manager
quản lý thi công công trình tại chỗ (công trường)
"The on-site construction manager is responsible for daily operations and safety."
(Quản lý thi công tại công trường chịu trách nhiệm về các hoạt động hàng ngày và an toàn lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-site construction
Danh từCông việc xây dựng hoặc lắp ráp diễn ra tại địa điểm thực tế nơi công trình hoàn thiện sẽ được đặt.
"The project manager is responsible for overseeing all on-site construction activities."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are observing on-site construction closely to ensure safety regulations are being followed. |
Họ đang quan sát chặt chẽ việc xây dựng tại chỗ để đảm bảo các quy định an toàn đang được tuân thủ. |
| Phủ định | The supervisor is not currently overseeing on-site construction due to a scheduling conflict. |
Người giám sát hiện không giám sát công trình tại chỗ do xung đột lịch trình. |
| Nghi vấn | Is the construction crew still working on-site construction despite the heavy rain? |
Đội xây dựng có còn làm việc tại công trường xây dựng mặc dù trời mưa lớn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is often involved in on-site construction projects. |
Công ty thường tham gia vào các dự án xây dựng tại chỗ. |
| Phủ định | He does not typically work at the on-site construction area. |
Anh ấy thường không làm việc tại khu vực xây dựng tại chỗ. |
| Nghi vấn | Does she supervise the on-site construction team? |
Cô ấy có giám sát đội xây dựng tại chỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site construction".
