(Top Banner Ad)
modular construction
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

modular construction

UK: /ˈmɒdjʊlə kənˈstrʌkʃən/ • US: /ˈmɑːdʒələr kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng theo mô-đun xây dựng kiểu lắp ghép kỹ thuật xây dựng module hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A construction technique using prefabricated modules that are manufactured in a factory and then transported to the construction site for assembly.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật xây dựng sử dụng các mô-đun đúc sẵn được sản xuất trong nhà máy và sau đó được vận chuyển đến công trường để lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modular construction is becoming increasingly popular due to its speed and cost-effectiveness."

    "Xây dựng theo mô-đun ngày càng trở nên phổ biến do tốc độ và hiệu quả chi phí của nó."

  • "The company specializes in modular construction for apartment buildings."

    "Công ty chuyên về xây dựng theo mô-đun cho các tòa nhà chung cư."

  • "Modular construction allows for faster project completion times."

    "Xây dựng theo mô-đun cho phép thời gian hoàn thành dự án nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun module mô-đun, khối, bộ phận
Adjective modular có tính mô-đun, rời từng phần, lắp ghép được
Noun modularity tính mô-đun, tính rời từng phần
Verb modularize mô-đun hóa, chia thành các mô-đun
Verb construct xây dựng, kiến tạo, lắp ráp
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính xây dựng
Noun reconstruction sự tái thiết, sự xây dựng lại

Synonyms

prefabricated construction (xây dựng đúc sẵn)off-site construction (xây dựng ngoài công trường)

Antonyms

traditional construction (xây dựng truyền thống)stick-built construction (xây dựng tại chỗ)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
French
module
English
module
English
modular
Latin
constructio
Old French
construction
English
construction

Nguồn gốc của 'modular construction'

Cụm từ 'modular construction' (xây dựng mô-đun) là sự kết hợp của hai thành phần có lịch sử riêng biệt. 'Modular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modulus' (nghĩa là 'đơn vị đo lường nhỏ'), sau đó đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh, để chỉ những gì được tạo thành từ các bộ phận tiêu chuẩn, dễ ghép nối. 'Construction' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constructio' (nghĩa là 'việc xây dựng' hoặc 'ghép nối các bộ phận'). Sự kết hợp này trở nên phổ biến trong thời hiện đại khi ngành xây dựng bắt đầu áp dụng phương pháp sản xuất các bộ phận công trình trong nhà máy và lắp ráp chúng nhanh chóng tại công trường, tối ưu hóa quy trình và thời gian.

Usage Note

Modular construction emphasizes efficiency and speed in building projects. It's often compared to traditional construction, which involves building on-site from scratch. The key difference is the off-site manufacturing aspect, which allows for better quality control and weather protection during the building phase.

Prepositions

in for

The preposition 'in' can be used to refer to the context or location of modular construction, e.g., 'modular construction in housing'. 'For' can be used to indicate the purpose, e.g., 'modular construction for schools'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modular construction
  • prefabricated prefabricated modular construction
    (xây dựng mô-đun tiền chế)
  • sustainable sustainable modular construction
    (xây dựng mô-đun bền vững)
  • efficient efficient modular construction
    (xây dựng mô-đun hiệu quả)
  • off-site off-site modular construction
    (xây dựng mô-đun ngoài công trường)
Verb + modular construction
  • adopt adopt modular construction
    (áp dụng phương pháp xây dựng mô-đun)
  • implement implement modular construction
    (thực hiện/triển khai xây dựng mô-đun)
  • utilize utilize modular construction
    (sử dụng xây dựng mô-đun)
Noun + of modular construction
  • benefits of benefits of modular construction
    (lợi ích của xây dựng mô-đun)
  • future of future of modular construction
    (tương lai của xây dựng mô-đun)
  • advances in advances in modular construction
    (những tiến bộ trong xây dựng mô-đun)

Idioms

  • embrace modular construction

    tiếp nhận/áp dụng phương pháp xây dựng mô-đun

    "Many developers are now choosing to embrace modular construction for its speed and efficiency."

    (Nhiều nhà phát triển hiện đang lựa chọn áp dụng phương pháp xây dựng mô-đun vì tốc độ và hiệu quả của nó.)

  • unlock the potential of modular construction

    khai thác tiềm năng của xây dựng mô-đun

    "New technologies are helping us to unlock the full potential of modular construction."

    (Các công nghệ mới đang giúp chúng ta khai thác tối đa tiềm năng của xây dựng mô-đun.)

  • revolutionize with modular construction

    cách mạng hóa (cái gì đó) bằng xây dựng mô-đun

    "Modular construction is set to revolutionize the way we build homes in urban areas."

    (Xây dựng mô-đun được định sẵn sẽ cách mạng hóa cách chúng ta xây nhà ở khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modular construction

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật xây dựng sử dụng các mô-đun đúc sẵn được sản xuất trong nhà máy và sau đó được vận chuyển đến công trường để lắp ráp.

"Modular construction is becoming increasingly popular due to its speed and cost-effectiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction industry used to be skeptical of modular construction.
Ngành xây dựng từng hoài nghi về xây dựng theo kiểu lắp ghép module.
Phủ định
Engineers didn't use to consider modular construction a viable option for large-scale projects.
Các kỹ sư đã từng không xem xây dựng theo kiểu lắp ghép module là một lựa chọn khả thi cho các dự án quy mô lớn.
Nghi vấn
Did architects use to believe modular construction was only suitable for temporary buildings?
Các kiến trúc sư đã từng tin rằng xây dựng theo kiểu lắp ghép module chỉ phù hợp cho các công trình tạm thời phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modular construction".

Giải pháp cho nhà ở khẩn cấp và giá cả phải chăng

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, xây dựng mô-đun đã trở thành một giải pháp quan trọng để ứng phó với các cuộc khủng hoảng nhà ở, đặc biệt sau thảm họa thiên nhiên hoặc để cung cấp nhà ở giá cả phải chăng một cách nhanh chóng. Khả năng lắp ráp nhanh chóng và chi phí tối ưu giúp các thành phố có thể triển khai nhà ở cho người vô gia cư hoặc cho các dự án phát triển cộng đồng một cách hiệu quả.

Biểu tượng của sự đổi mới và bền vững trong xây dựng

Ban đầu, xây dựng mô-đun có thể bị coi là kém chất lượng hoặc thiếu tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, với những tiến bộ công nghệ và thiết kế, nó ngày càng được công nhận là một phương pháp xây dựng sáng tạo, bền vững. Việc sản xuất trong nhà máy giúp giảm thiểu chất thải, kiểm soát chất lượng tốt hơn và giảm tác động đến môi trường tại công trường, phù hợp với xu hướng phát triển xanh và thông minh trong kiến trúc hiện đại.