(Top Banner Ad)
prefrontal cortex
C1
noun C1 Y học/Giải phẫu học

prefrontal cortex

UK: /ˌpriːˈfrʌn.təl ˈkɔː.teks/ • US: /ˌpriːˈfrʌn.təl ˈkɔːr.teɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ não trước trán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anterior part of the frontal lobes of the brain, responsible for higher-level cognitive functions such as planning, decision-making, and working memory.

Vietnamese Meaning

Phần trước của thùy trán của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao hơn như lập kế hoạch, ra quyết định và trí nhớ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prefrontal cortex is essential for goal-directed behavior."

    "Vỏ não trước trán rất cần thiết cho hành vi định hướng mục tiêu."

  • "Damage to the prefrontal cortex can result in impaired decision-making abilities."

    "Tổn thương vỏ não trước trán có thể dẫn đến suy giảm khả năng ra quyết định."

  • "Studies have shown that meditation can improve the function of the prefrontal cortex."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiền định có thể cải thiện chức năng của vỏ não trước trán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frontal Thuộc về trán; phía trước.
Noun cortex Vỏ não; lớp ngoài cùng của một cơ quan.

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
frons
Latin
cortex
English
prefrontal cortex

Nguồn gốc của 'Prefrontal Cortex'

Từ 'prefrontal cortex' kết hợp tiền tố 'pre-' (trước) với 'frontal' (thuộc về trán) và 'cortex' (vỏ não). Về cơ bản, nó mô tả vùng vỏ não nằm ở phía trước trán, đóng vai trò quan trọng trong các chức năng điều hành và suy nghĩ bậc cao. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong ngành khoa học thần kinh vào thế kỷ 20.

Usage Note

Vùng vỏ não này là trung tâm điều hành của não bộ, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hành vi, cảm xúc và tư duy. Nó phát triển muộn và tiếp tục hoàn thiện đến tuổi trưởng thành. Sự tổn thương ở vùng này có thể dẫn đến các vấn đề về khả năng kiểm soát xung động, khả năng tập trung và các chức năng điều hành khác.

Prepositions

in of

'in the prefrontal cortex' (trong vỏ não trước trán): chỉ vị trí. 'of the prefrontal cortex' (của vỏ não trước trán): chỉ sự thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

  • developed developed prefrontal cortex
    (vỏ não trước trán phát triển)
  • damaged damaged prefrontal cortex
    (vỏ não trước trán bị tổn thương)
  • active active prefrontal cortex
    (vỏ não trước trán hoạt động)
  • stimulate stimulate the prefrontal cortex
    (kích thích vỏ não trước trán)
  • activate activate the prefrontal cortex
    (kích hoạt vỏ não trước trán)
  • affect affect the prefrontal cortex
    (ảnh hưởng đến vỏ não trước trán)

Idioms

  • Engage your prefrontal cortex

    Sử dụng lý trí và khả năng suy nghĩ chín chắn.

    "When making important decisions, remember to engage your prefrontal cortex."

    (Khi đưa ra những quyết định quan trọng, hãy nhớ sử dụng lý trí và khả năng suy nghĩ chín chắn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefrontal cortex

noun
Lật mặt

Phần trước của thùy trán của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao hơn như lập kế hoạch, ra quyết định và trí nhớ làm việc.

"The prefrontal cortex is essential for goal-directed behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prefrontal cortex is responsible for higher-level cognitive functions.
Vỏ não trước trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao hơn.
Phủ định
Damage to the prefrontal cortex does not always result in immediate cognitive decline.
Tổn thương vỏ não trước trán không phải lúc nào cũng dẫn đến suy giảm nhận thức ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the prefrontal cortex fully developed until the mid-twenties?
Có phải vỏ não trước trán phát triển đầy đủ cho đến giữa độ tuổi hai mươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefrontal cortex".

Phát triển Trí tuệ Cảm xúc

Ở phương Tây, sự phát triển trí tuệ cảm xúc và kỹ năng ra quyết định thường được liên kết với chức năng của vỏ não trước trán. Các chương trình giáo dục và đào tạo thường tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng này từ khi còn nhỏ.