(Top Banner Ad)
cave painting
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Lịch sử, Khảo cổ học

cave painting

UK: /ˈkeɪv ˌpeɪntɪŋ/ • US: /ˈkeɪv ˌpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh hang động bích họa trong hang động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prehistoric painting found on the wall or ceiling of a cave.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh tiền sử được tìm thấy trên tường hoặc trần của một hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave paintings at Lascaux are some of the most famous examples of prehistoric art."

    "Những bức tranh hang động ở Lascaux là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về nghệ thuật tiền sử."

  • "Scholars study cave paintings to learn about the lives of early humans."

    "Các học giả nghiên cứu tranh hang động để tìm hiểu về cuộc sống của người tiền sử."

  • "The discovery of cave paintings in Spain changed our understanding of early human artistic capabilities."

    "Việc phát hiện ra tranh hang động ở Tây Ban Nha đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về khả năng nghệ thuật của người tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave Hang động
Verb paint Vẽ, sơn
Noun painter Họa sĩ
Adjective prehistoric Thuộc về tiền sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavus (hollow)
Middle English
cave / peinten (to paint)
Modern English Compound
cave painting

Nguồn gốc của nghệ thuật Tiền sử

Từ ghép 'cave painting' (tranh hang động) là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật cổ xưa và đồ sộ được tìm thấy trên các bức tường và trần hang động. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi các nhà khảo cổ học khám phá ra các di chỉ quan trọng như Lascaux (Pháp) và Altamira (Tây Ban Nha) vào thế kỷ 19 và 20, chứng minh rằng tổ tiên chúng ta đã có khả năng sáng tạo nghệ thuật từ thời kỳ Đồ đá cũ.

Usage Note

Thuật ngữ 'cave painting' thường được sử dụng để chỉ các hình vẽ được tạo ra bởi người tiền sử, sử dụng các vật liệu tự nhiên như đất màu, than củi, và máu động vật. Chúng có thể miêu tả động vật, con người, các biểu tượng hoặc các cảnh sinh hoạt. 'Cave art' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chạm khắc và các hình thức trang trí khác trong hang động.

Prepositions

of in

'- Cave painting of animals' (tranh hang động về động vật). '- Cave painting in Lascaux' (tranh hang động ở Lascaux).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave painting
  • ancient ancient cave painting
    (tranh hang động cổ đại)
  • magnificent magnificent cave painting
    (tranh hang động tráng lệ)
  • prehistoric prehistoric cave painting
    (tranh hang động tiền sử)
Verb + cave painting
  • discover discover cave painting
    (khám phá tranh hang động)
  • study study cave painting
    (nghiên cứu tranh hang động)
  • preserve preserve cave painting
    (bảo tồn tranh hang động)
Noun + cave painting
  • site a cave painting site
    (một di chỉ tranh hang động)
  • animal animal cave painting
    (tranh hang động vẽ động vật)

Idioms

  • The origins of cave painting

    Nguồn gốc của nghệ thuật vẽ tranh hang động

    "Archaeologists debate the origins of cave painting."

    (Các nhà khảo cổ học tranh luận về nguồn gốc của nghệ thuật vẽ tranh hang động.)

  • A replica of the cave painting

    Bản sao (mô phỏng) của bức tranh hang động

    "They created a replica of the famous Lascaux cave painting to protect the original."

    (Họ đã tạo ra một bản sao của bức tranh hang động Lascaux nổi tiếng để bảo vệ bản gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave painting

danh từ
Lật mặt

Một bức tranh tiền sử được tìm thấy trên tường hoặc trần của một hang động.

"The cave paintings at Lascaux are some of the most famous examples of prehistoric art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave painting".

Các di chỉ nổi tiếng nhất

Các di chỉ tranh hang động nổi tiếng và quan trọng nhất về mặt lịch sử là Lascaux (Pháp) và Altamira (Tây Ban Nha). Những bức tranh này, thường khắc họa các loài động vật lớn như bò rừng và ngựa, đã được vẽ cách đây hơn 17.000 năm, đại diện cho những bằng chứng mạnh mẽ nhất về khả năng biểu đạt nghệ thuật của loài người sơ khai.

Mục đích sử dụng

Mục đích chính xác của tranh hang động vẫn là một bí ẩn, nhưng các lý thuyết phổ biến cho rằng chúng phục vụ các mục đích nghi lễ. Chúng có thể được sử dụng trong ma thuật săn bắn (tin rằng vẽ con vật sẽ giúp săn được nó), hoặc như một cách ghi chép lại các câu chuyện, sự kiện quan trọng của cộng đồng.