cave painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prehistoric painting found on the wall or ceiling of a cave.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh tiền sử được tìm thấy trên tường hoặc trần của một hang động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cave paintings at Lascaux are some of the most famous examples of prehistoric art."
"Những bức tranh hang động ở Lascaux là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về nghệ thuật tiền sử."
-
"Scholars study cave paintings to learn about the lives of early humans."
"Các học giả nghiên cứu tranh hang động để tìm hiểu về cuộc sống của người tiền sử."
-
"The discovery of cave paintings in Spain changed our understanding of early human artistic capabilities."
"Việc phát hiện ra tranh hang động ở Tây Ban Nha đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về khả năng nghệ thuật của người tiền sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cave | Hang động |
| Verb | paint | Vẽ, sơn |
| Noun | painter | Họa sĩ |
| Adjective | prehistoric | Thuộc về tiền sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cave painting' thường được sử dụng để chỉ các hình vẽ được tạo ra bởi người tiền sử, sử dụng các vật liệu tự nhiên như đất màu, than củi, và máu động vật. Chúng có thể miêu tả động vật, con người, các biểu tượng hoặc các cảnh sinh hoạt. 'Cave art' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chạm khắc và các hình thức trang trí khác trong hang động.
Prepositions
'- Cave painting of animals' (tranh hang động về động vật). '- Cave painting in Lascaux' (tranh hang động ở Lascaux).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient cave painting (tranh hang động cổ đại)
-
magnificent magnificent cave painting (tranh hang động tráng lệ)
-
prehistoric prehistoric cave painting (tranh hang động tiền sử)
-
discover discover cave painting (khám phá tranh hang động)
-
study study cave painting (nghiên cứu tranh hang động)
-
preserve preserve cave painting (bảo tồn tranh hang động)
-
site a cave painting site (một di chỉ tranh hang động)
-
animal animal cave painting (tranh hang động vẽ động vật)
Idioms
-
The origins of cave painting
Nguồn gốc của nghệ thuật vẽ tranh hang động
"Archaeologists debate the origins of cave painting."
(Các nhà khảo cổ học tranh luận về nguồn gốc của nghệ thuật vẽ tranh hang động.)
-
A replica of the cave painting
Bản sao (mô phỏng) của bức tranh hang động
"They created a replica of the famous Lascaux cave painting to protect the original."
(Họ đã tạo ra một bản sao của bức tranh hang động Lascaux nổi tiếng để bảo vệ bản gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave painting
danh từMột bức tranh tiền sử được tìm thấy trên tường hoặc trần của một hang động.
"The cave paintings at Lascaux are some of the most famous examples of prehistoric art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave painting".
