(Top Banner Ad)
preliminary research
C1
danh từ C1 Học thuật/Nghiên cứu

preliminary research

UK: /prɪˈlɪmɪneri rɪˈsɜːtʃ/ • US: /prɪˈlɪmɪneri rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sơ bộ nghiên cứu ban đầu nghiên cứu tiền đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted as an initial step before a more comprehensive study.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được thực hiện như một bước ban đầu trước khi thực hiện một nghiên cứu toàn diện hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team conducted preliminary research on the effects of climate change on coastal communities."

    "Nhóm đã tiến hành nghiên cứu sơ bộ về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các cộng đồng ven biển."

  • "Our preliminary research suggests a strong correlation between exercise and mental health."

    "Nghiên cứu sơ bộ của chúng tôi cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "Further funding is needed to support the preliminary research phase of the project."

    "Cần thêm kinh phí để hỗ trợ giai đoạn nghiên cứu sơ bộ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary sơ bộ, ban đầu
Noun preliminary (n) vòng sơ khảo, bước chuẩn bị ban đầu
Adverb preliminarily một cách sơ bộ
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu

Synonyms

initial research (nghiên cứu ban đầu)exploratory research (nghiên cứu thăm dò)

Antonyms

comprehensive research (nghiên cứu toàn diện)detailed research (nghiên cứu chi tiết)

Related Words

literature review (tổng quan tài liệu)pilot study (nghiên cứu thử nghiệm)

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + limen (threshold) → praeliminaris (before the threshold)
Old French
préliminaire
English
preliminary

Nguồn gốc “Nghiên cứu sơ bộ”

Từ 'preliminary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'limen' (nghĩa là 'ngưỡng cửa'), mang ý nghĩa 'trước ngưỡng cửa' hoặc 'khởi đầu'. Trong khi đó, từ 'research' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', kết hợp 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'thật kỹ lưỡng') và 'cerchier' (nghĩa là 'tìm kiếm'). Vì vậy, 'preliminary research' nghĩa là một cuộc tìm kiếm, điều tra kỹ lưỡng được thực hiện TRƯỚC KHI bắt đầu công việc chính, giống như bước chân đầu tiên qua ngưỡng cửa để khám phá một điều mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động nghiên cứu ban đầu, có tính thăm dò và chưa đi sâu vào chi tiết. Nó nhấn mạnh rằng nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu cho một quá trình nghiên cứu dài hơn và phức tạp hơn. So sánh với 'pilot study', 'preliminary research' có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết phải liên quan đến thử nghiệm.

Prepositions

on into

‘on preliminary research’ thường dùng để chỉ đối tượng mà nghiên cứu sơ bộ tập trung vào. ‘into preliminary research’ thường dùng khi đề cập đến việc tham gia hoặc bắt đầu nghiên cứu sơ bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preliminary research
  • extensive extensive preliminary research
    (nghiên cứu sơ bộ sâu rộng)
  • detailed detailed preliminary research
    (nghiên cứu sơ bộ chi tiết)
  • careful careful preliminary research
    (nghiên cứu sơ bộ cẩn thận)
Verb + preliminary research
  • conduct conduct preliminary research
    (tiến hành nghiên cứu sơ bộ)
  • undertake undertake preliminary research
    (thực hiện nghiên cứu sơ bộ)
  • require require preliminary research
    (đòi hỏi nghiên cứu sơ bộ)
preliminary research + Verb
  • suggests preliminary research suggests
    (nghiên cứu sơ bộ cho thấy)
  • indicates preliminary research indicates
    (nghiên cứu sơ bộ chỉ ra)
  • reveals preliminary research reveals
    (nghiên cứu sơ bộ tiết lộ)

Idioms

  • based on preliminary research

    Dựa trên nghiên cứu sơ bộ

    "Based on preliminary research, we believe the new drug shows promise."

    (Dựa trên nghiên cứu sơ bộ, chúng tôi tin rằng loại thuốc mới này có nhiều hứa hẹn.)

  • lay the foundation with preliminary research

    Đặt nền móng bằng nghiên cứu sơ bộ

    "We need to lay the foundation with preliminary research to ensure a solid start for the project."

    (Chúng ta cần đặt nền móng bằng nghiên cứu sơ bộ để đảm bảo khởi đầu vững chắc cho dự án.)

  • critical preliminary research

    Nghiên cứu sơ bộ cực kỳ quan trọng

    "Completing critical preliminary research ensures the project's success."

    (Hoàn thành nghiên cứu sơ bộ quan trọng đảm bảo sự thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary research

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu được thực hiện như một bước ban đầu trước khi thực hiện một nghiên cứu toàn diện hơn.

"The team conducted preliminary research on the effects of climate change on coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which followed the preliminary research, confirmed the initial findings.
Báo cáo, cái mà theo sau nghiên cứu sơ bộ, đã xác nhận những phát hiện ban đầu.
Phủ định
The conclusions, which weren't based on solid preliminary research, were heavily criticized.
Những kết luận, cái mà không dựa trên nghiên cứu sơ bộ vững chắc, đã bị chỉ trích nặng nề.
Nghi vấn
Is this the stage where preliminary research, which informs later decisions, is conducted?
Đây có phải là giai đoạn mà nghiên cứu sơ bộ, cái mà cung cấp thông tin cho các quyết định sau này, được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary research".

Tầm quan trọng của giai đoạn chuẩn bị trong học thuật và nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học, giai đoạn chuẩn bị (bao gồm nghiên cứu sơ bộ) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là bước cần thiết để thu thập thông tin ban đầu mà còn là cơ hội để xác định tính khả thi, phát hiện những vấn đề tiềm ẩn và định hình hướng đi chính xác cho toàn bộ dự án. Việc bỏ qua giai đoạn này có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực.

Tư duy phản biện và xác minh thông tin

Nghiên cứu sơ bộ thường là bước đầu tiên trong quá trình rèn luyện tư duy phản biện. Người học được khuyến khích không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn phải đánh giá độ tin cậy của các nguồn, so sánh các quan điểm khác nhau và đặt câu hỏi về những gì họ tìm thấy. Điều này giúp phát triển kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin, một yếu tố quan trọng trong giáo dục và nghiên cứu phương Tây.