(Top Banner Ad)
exploratory research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học

exploratory research

UK: /ɪkˈsplɒrətəri rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ɪkˈsplɔːrətɔːri rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thăm dò nghiên cứu khám phá nghiên cứu điều tra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research conducted for a problem that has not been clearly defined. It often occurs before we know enough to make conceptual distinctions or posit an explanatory relationship.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu được tiến hành cho một vấn đề chưa được xác định rõ ràng. Nó thường xảy ra trước khi chúng ta biết đủ để đưa ra các phân biệt khái niệm hoặc đưa ra một mối quan hệ giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted exploratory research to understand the needs of its target market."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu thăm dò để hiểu nhu cầu của thị trường mục tiêu của mình."

  • "Exploratory research helped them identify key factors influencing customer satisfaction."

    "Nghiên cứu thăm dò đã giúp họ xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng."

  • "Before launching the new product, they performed exploratory research to assess market potential."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm mới, họ đã thực hiện nghiên cứu thăm dò để đánh giá tiềm năng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm
Noun exploration sự khám phá, cuộc thám hiểm
Adjective exploratory mang tính thăm dò, khám phá
Verb research nghiên cứu
Noun research nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
exploratory
English
explore
Old French
explorer
Latin
explorare
English
research
Old French
recerchier
Latin
circare

Nguồn gốc 'Exploratory'

Từ 'exploratory' bắt nguồn từ động từ 'explore' (khám phá). 'Explore' có gốc từ tiếng Latin 'explorare', nghĩa là 'tìm kiếm, điều tra'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa quân sự, chỉ hành động 'trinh sát' hoặc 'thám hiểm' để tìm hiểu về đối phương hoặc địa hình chưa biết. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hoạt động tìm hiểu, khảo sát nào.

Nguồn gốc 'Research'

Từ 'research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', có nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'cerchier' (tìm kiếm), vốn có gốc từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh, dò tìm). Điều này nhấn mạnh bản chất của nghiên cứu là sự tìm tòi lặp đi lặp lại, có hệ thống để khám phá sự thật.

Usage Note

Nghiên cứu thăm dò thường được sử dụng khi một vấn đề chưa được hiểu rõ ràng và cần phải khám phá thêm trước khi tiến hành các loại nghiên cứu khác (như nghiên cứu xác nhận). Nó tập trung vào việc thu thập thông tin ban đầu và xác định các biến số quan trọng.

Prepositions

into on

Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ việc đi sâu vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: 'exploratory research into consumer behavior'. Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ một chủ đề nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: 'exploratory research on the impact of social media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exploratory research
  • initial initial exploratory research
    (nghiên cứu thăm dò ban đầu)
  • preliminary preliminary exploratory research
    (nghiên cứu thăm dò sơ bộ)
  • qualitative qualitative exploratory research
    (nghiên cứu thăm dò định tính)
Verb + exploratory research
  • conduct conduct exploratory research
    (tiến hành nghiên cứu thăm dò)
  • undertake undertake exploratory research
    (thực hiện nghiên cứu thăm dò)
  • design design exploratory research
    (thiết kế nghiên cứu thăm dò)
exploratory research + Noun
  • findings exploratory research findings
    (kết quả nghiên cứu thăm dò)
  • methods exploratory research methods
    (phương pháp nghiên cứu thăm dò)
  • phase exploratory research phase
    (giai đoạn nghiên cứu thăm dò)

Idioms

  • exploratory research paves the way for something

    Nghiên cứu thăm dò mở đường cho điều gì đó

    "Their initial exploratory research paved the way for a major breakthrough in vaccine development."

    (Nghiên cứu thăm dò ban đầu của họ đã mở đường cho một bước đột phá lớn trong phát triển vắc-xin.)

  • use exploratory research as a stepping stone

    Sử dụng nghiên cứu thăm dò làm bước đệm

    "Many startups use exploratory research as a stepping stone to understand market needs before full-scale development."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp sử dụng nghiên cứu thăm dò làm bước đệm để hiểu nhu cầu thị trường trước khi phát triển toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exploratory research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu được tiến hành cho một vấn đề chưa được xác định rõ ràng. Nó thường xảy ra trước khi chúng ta biết đủ để đưa ra các phân biệt khái niệm hoặc đưa ra một mối quan hệ giải thích.

"The company conducted exploratory research to understand the needs of its target market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exploratory research".

Giá trị của sự tìm tòi và phương pháp khoa học

Nghiên cứu thăm dò phản ánh giá trị cốt lõi của nền văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, nơi sự tò mò, tìm tòi và phương pháp luận có hệ thống được đề cao. Nó là biểu hiện của tinh thần khám phá tri thức mới, ngay cả khi chưa có mục tiêu cụ thể, nhằm mở rộng hiểu biết về thế giới.

Chấp nhận sự không chắc chắn

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến nghiên cứu thăm dò là sự chấp nhận và hoan nghênh sự không chắc chắn. Trong nhiều nền văn hóa, người ta mong muốn câu trả lời rõ ràng và ngay lập tức. Tuy nhiên, nghiên cứu thăm dò khuyến khích việc khám phá các lĩnh vực chưa biết, chấp nhận rằng kết quả ban đầu có thể không định hình được ngay lập tức, mà thay vào đó cung cấp hướng đi cho các nghiên cứu sâu hơn.