(Top Banner Ad)
ejaculate
C1
Động từ C1 Sinh học, Y học, Tình dục học

ejaculate

UK: /ɪˈdʒækjʊleɪt/ • US: /ɪˈdʒækjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xuất tinh bắn tinh phóng tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eject (semen) from the body at orgasm.

Vietnamese Meaning

Xuất tinh (tinh dịch) ra khỏi cơ thể khi đạt cực khoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The male ejaculates semen during sexual activity."

    "Con đực xuất tinh dịch trong quá trình hoạt động tình dục."

  • "The volume of ejaculate can vary."

    "Lượng tinh dịch xuất ra có thể khác nhau."

  • "Some medications can affect the ability to ejaculate."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ejaculate Thốt ra đột ngột; phóng ra, xuất tinh
Noun ejaculation Sự thốt ra đột ngột; sự phóng ra, sự xuất tinh
Adjective ejaculatory Liên quan đến sự phóng ra hoặc xuất tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iaculum
Latin
iaculari
Latin
eiaculari
English
ejaculate

Nguồn gốc từ 'ejaculate' và ý nghĩa 'phóng ra'

Từ 'ejaculate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eiaculari', nghĩa là 'phóng ra' hoặc 'ném ra'. Nó được cấu thành từ 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'jaculari' (nghĩa là 'ném, phóng'), mà từ này lại xuất phát từ 'iaculum' (có nghĩa là 'mũi tên' hoặc 'phi tiêu'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động đột ngột thốt ra lời nói, sau này phổ biến hơn với nghĩa chỉ sự phóng tinh dịch.

Usage Note

Từ này mang tính chất kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường, có thể sử dụng các từ khác như 'come' hoặc 'spurt'. 'Ejaculate' nhấn mạnh quá trình tống xuất tinh dịch một cách mạnh mẽ.

Prepositions

from

Ejaculate *from* the body: Diễn tả việc tinh dịch được phóng ra từ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ejaculate
  • prematurely prematurely ejaculate
    (xuất tinh sớm)
  • suddenly suddenly ejaculate
    (đột ngột thốt lên)
ejaculate + Noun
  • a remark ejaculate a remark
    (thốt ra một lời nhận xét)
  • a prayer ejaculate a prayer
    (buột miệng lời cầu nguyện)

Idioms

  • premature ejaculation

    Xuất tinh sớm

    "Premature ejaculation is a common sexual concern for men."

    (Xuất tinh sớm là một mối bận tâm tình dục phổ biến ở nam giới.)

  • delay ejaculation

    Trì hoãn xuất tinh

    "Some techniques can help men delay ejaculation."

    (Một số kỹ thuật có thể giúp nam giới trì hoãn xuất tinh.)

  • ejaculate a cry

    Thốt lên tiếng kêu, bật khóc

    "She could only ejaculate a cry of despair."

    (Cô ấy chỉ có thể buột miệng một tiếng kêu tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ejaculate

Động từ
Lật mặt

Xuất tinh (tinh dịch) ra khỏi cơ thể khi đạt cực khoái.

"The male ejaculates semen during sexual activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejaculate".

Sự nhạy cảm trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, từ 'ejaculate' thường được coi là một thuật ngữ y tế hoặc mang tính riêng tư cao. Việc sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thông thường có thể bị xem là không phù hợp hoặc thô tục, đòi hỏi sự tế nhị và bối cảnh thích hợp.

Thuật ngữ y học và sức khỏe sinh sản

Trong lĩnh vực y học, 'ejaculate' và danh từ 'ejaculation' là những thuật ngữ quan trọng để mô tả một phần của quá trình sinh sản nam giới. Chúng được dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe sinh sản, tình dục, và các vấn đề như xuất tinh sớm (premature ejaculation) hoặc rối loạn xuất tinh.