(Top Banner Ad)
hasty
B2
Adjective B2 Chung

hasty

UK: /ˈheɪsti/ • US: /ˈheɪsti/

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng hấp tấp thiếu suy nghĩ vội vã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or acting with excessive speed or urgency; rushed.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc hành động với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She regretted her hasty decision to quit her job."

    "Cô ấy hối hận về quyết định vội vàng từ bỏ công việc của mình."

  • "He made a hasty exit."

    "Anh ấy vội vã rời đi."

  • "They repacked their bags in hasty fashion."

    "Họ vội vàng đóng gói lại hành lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste Sự vội vàng, sự gấp rút
Verb hasten Giục giã, thúc giục; nhanh chóng làm gì
Adverb hastily Một cách vội vàng, hấp tấp
Noun hastiness Tính vội vàng, tính hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*haifst
Old French
haste
Middle English
haste
English
hasty

Từ 'bạo lực' đến 'vội vàng'

Từ 'hasty' ngày nay có nghĩa là 'vội vàng, hấp tấp', nhưng gốc gác của nó lại liên quan đến một từ trong tiếng Frankish cổ (*haifst) có nghĩa là 'bạo lực, đe dọa' hoặc 'tranh giành'. Qua tiếng Pháp cổ ('haste'), từ này dần chuyển nghĩa thành 'tốc độ, sự gấp gáp'. Đến tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'thực hiện nhanh chóng, thường là quá nhanh và thiếu suy nghĩ'.

Usage Note

Từ 'hasty' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng do quá vội vàng. Nó khác với 'quick' hay 'rapid' ở chỗ nhấn mạnh vào sự hấp tấp, có thể dẫn đến sai lầm. So sánh với 'impetuous', 'hasty' ít mang tính bốc đồng hơn, mà chú trọng vào việc không có đủ thời gian hoặc sự cân nhắc.

Prepositions

in with

'in hasty' thường được dùng trong các cụm từ như 'in a hasty manner' (một cách vội vàng). 'with hasty' thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động như 'with hasty steps' (bước đi vội vã).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cụm 'hasty'
  • make a make a hasty decision
    (đưa ra một quyết định vội vàng)
  • avoid avoid hasty judgment
    (tránh đưa ra phán xét vội vàng)
  • regret a regret a hasty comment
    (hối tiếc về một lời bình luận vội vàng)
'hasty' + Danh từ
  • hasty hasty conclusion
    (kết luận vội vàng)
  • hasty hasty retreat
    (sự rút lui vội vàng)
  • hasty hasty generalization
    (khái quát hóa vội vàng (lập luận sai))
  • hasty hasty glance
    (cái nhìn vội vã)
  • hasty hasty meal
    (bữa ăn vội vàng)

Idioms

  • More haste, less speed.

    Càng vội càng chậm, dục tốc bất đạt.

    "Don't try to finish it all in one day; remember, more haste, less speed."

    (Đừng cố gắng hoàn thành mọi thứ trong một ngày; hãy nhớ, dục tốc bất đạt đấy.)

  • make a hasty exit/retreat

    Rút lui vội vàng, chuồn vội.

    "After the argument, he made a hasty exit from the room."

    (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy vội vã rời khỏi phòng.)

  • come to a hasty conclusion

    Đi đến một kết luận vội vàng.

    "You shouldn't come to a hasty conclusion without all the facts."

    (Bạn không nên đưa ra kết luận vội vàng khi chưa có đủ thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasty

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc hành động với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vàng.

"She regretted her hasty decision to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision, which he later regretted.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng, điều mà sau đó anh ấy hối tiếc.
Phủ định
They didn't hastily accept the offer; they considered it carefully.
Họ không vội vàng chấp nhận lời đề nghị; họ đã xem xét nó một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did she hastily pack her bags before leaving?
Cô ấy có vội vàng thu dọn hành lý trước khi rời đi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a hasty decision to quit her job.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng là nghỉ việc.
Phủ định
They didn't act hastily, but carefully considered all the options.
Họ không hành động hấp tấp mà cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Was it a hasty generalization to assume all students cheat?
Có phải là một sự khái quát hóa vội vàng khi cho rằng tất cả sinh viên đều gian lận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so hasty in my decision, I would have chosen a different career path.
Nếu tôi không quá vội vàng trong quyết định của mình, tôi đã chọn một con đường sự nghiệp khác.
Phủ định
If she weren't so hasty to judge, she wouldn't misunderstand people so often.
Nếu cô ấy không vội vàng phán xét như vậy, cô ấy đã không hiểu lầm mọi người thường xuyên đến vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he hadn't acted so hastily?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không hành động quá vội vàng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision and regretted it later.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng và sau đó hối hận.
Phủ định
Only after the damage was done did she hastily admit her mistake.
Chỉ sau khi thiệt hại xảy ra, cô ấy mới vội vàng thừa nhận sai lầm của mình.
Nghi vấn
Should you act so hastily, what consequences might arise?
Nếu bạn hành động quá vội vàng, những hậu quả nào có thể xảy ra?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision, didn't he?
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng, phải không?
Phủ định
She wasn't so hasty in her response, was she?
Cô ấy không vội vàng trong câu trả lời của mình, phải không?
Nghi vấn
They acted hastily, didn't they?
Họ đã hành động vội vàng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision that he later regretted.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng mà sau này anh ấy hối hận.
Phủ định
Why didn't she hastily accept the offer?
Tại sao cô ấy đã không vội vàng chấp nhận lời đề nghị?
Nghi vấn
Why did you hastily leave the party last night?
Tại sao bạn vội vàng rời khỏi bữa tiệc tối qua?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision and regretted it later.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng và sau đó hối hận.
Phủ định
Didn't she hastily agree to the terms without reading them?
Cô ấy đã không vội vàng đồng ý với các điều khoản mà không đọc chúng sao?
Nghi vấn
Was her departure so hasty that she forgot her passport?
Sự ra đi của cô ấy có vội vàng đến mức cô ấy quên hộ chiếu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, they will have hastily agreed to the terms.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, họ sẽ vội vàng đồng ý với các điều khoản.
Phủ định
She won't have made a hasty decision before consulting her advisors.
Cô ấy sẽ không đưa ra một quyết định vội vàng trước khi tham khảo ý kiến của các cố vấn.
Nghi vấn
Will he have acted hastily, causing irreversible damage?
Liệu anh ta có hành động vội vàng, gây ra thiệt hại không thể khắc phục?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting hastily when he signed the contract.
Anh ấy đã hành động vội vàng khi ký hợp đồng.
Phủ định
They were not making hasty decisions about the project's future.
Họ đã không đưa ra những quyết định vội vàng về tương lai của dự án.
Nghi vấn
Was she speaking hastily to the manager when you saw her?
Có phải cô ấy đang nói chuyện vội vàng với người quản lý khi bạn nhìn thấy cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty".

'Dục tốc bất đạt' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một câu tục ngữ nổi tiếng là 'Haste makes waste' (Vội vàng thì hỏng việc). Điều này phản ánh quan niệm rằng việc hành động hoặc đưa ra quyết định quá nhanh chóng, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng thường dẫn đến sai lầm, lãng phí thời gian và nguồn lực. Nó khuyến khích sự cẩn trọng, suy xét thấu đáo trước khi hành động, tương tự như câu 'Dục tốc bất đạt' của Việt Nam.

Phản ứng trước tình huống khẩn cấp

Trong nhiều tình huống, đặc biệt là trong công việc hoặc khi đối mặt với các vấn đề quan trọng, 'hasty' (vội vàng) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các nhà lãnh đạo hoặc chuyên gia thường được khuyến nghị nên giữ bình tĩnh và đưa ra 'well-considered decisions' (quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng) thay vì 'hasty decisions' (quyết định vội vàng) để tránh những hậu quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn và chiến lược.