prepare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make or get ready for something
Vietnamese Meaning
chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng cho một cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to prepare for the upcoming conference."
"Chúng ta cần chuẩn bị cho hội nghị sắp tới."
-
"The athletes are preparing for the Olympics."
"Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."
-
"Please prepare a report on the sales figures."
"Vui lòng chuẩn bị một báo cáo về số liệu bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, sự sửa soạn |
| Adjective | preparatory | có tính chất chuẩn bị, sửa soạn (ví dụ: preparatory school - trường dự bị) |
| Adjective | prepared | đã được chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adjective | unprepared | chưa chuẩn bị, không sẵn sàng |
| Noun | preparer | người chuẩn bị, người sửa soạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prepare' mang ý nghĩa chủ động thực hiện các bước cần thiết để sẵn sàng cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị hơn là kết quả cuối cùng. So sánh với 'get ready': 'prepare' thường trang trọng hơn và liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các bước cụ thể, trong khi 'get ready' có thể đơn giản là sẵn sàng về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
'Prepare for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà bạn đang chuẩn bị cho. Ví dụ: prepare for a meeting, prepare for a test.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively prepare (tích cực chuẩn bị)
-
carefully carefully prepare (chuẩn bị cẩn thận/kỹ lưỡng)
-
fully fully prepare (chuẩn bị đầy đủ)
-
mentally mentally prepare (chuẩn bị tinh thần)
-
physically physically prepare (chuẩn bị thể chất)
-
thoroughly thoroughly prepare (chuẩn bị kỹ càng/tỉ mỉ)
-
meal prepare a meal (chuẩn bị bữa ăn)
-
report prepare a report (chuẩn bị một báo cáo)
-
speech prepare a speech (chuẩn bị một bài phát biểu)
-
exam prepare for an exam (chuẩn bị cho kỳ thi)
-
trip prepare for a trip (chuẩn bị cho chuyến đi)
-
presentation prepare for a presentation (chuẩn bị cho một buổi thuyết trình)
Idioms
-
prepare the ground for (something)
đặt nền móng, tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó (thường là một sự kiện hoặc phát triển tương lai)
"The initial meetings helped prepare the ground for a successful partnership."
(Những cuộc họp ban đầu đã giúp đặt nền móng cho một mối quan hệ đối tác thành công.)
-
prepare the way for (something)
dọn đường, mở đường cho điều gì đó xảy ra hoặc phát triển
"New scientific discoveries are preparing the way for advanced medical treatments."
(Những khám phá khoa học mới đang mở đường cho các phương pháp điều trị y tế tiên tiến.)
-
be prepared to do something
sẵn sàng làm gì đó, có ý định hoặc chấp nhận làm gì đó (thường là một việc khó khăn hoặc cần sự hy sinh)
"She was prepared to face any challenges to achieve her goals."
(Cô ấy sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách để đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepare
verbchuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng cho một cái gì đó
"We need to prepare for the upcoming conference."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prepares dinner every evening. |
Cô ấy chuẩn bị bữa tối mỗi tối. |
| Phủ định | They don't prepare their lessons well enough. |
Họ không chuẩn bị bài học của họ đủ tốt. |
| Nghi vấn | Does he prepare for the meeting in advance? |
Anh ấy có chuẩn bị cho cuộc họp trước không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They prepare dinner every evening. |
Họ chuẩn bị bữa tối mỗi tối. |
| Phủ định | She doesn't prepare for her exams enough. |
Cô ấy không chuẩn bị đủ cho các kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | What did you prepare for the party? |
Bạn đã chuẩn bị gì cho bữa tiệc? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be preparing dinner when you arrive. |
Tôi sẽ đang chuẩn bị bữa tối khi bạn đến. |
| Phủ định | She won't be preparing for the exam tomorrow because she's already finished. |
Cô ấy sẽ không chuẩn bị cho kỳ thi vào ngày mai vì cô ấy đã hoàn thành rồi. |
| Nghi vấn | Will you be preparing a presentation for the meeting next week? |
Bạn sẽ chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp vào tuần tới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepare".
