prepay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trả tiền trước cho một cái gì đó trước khi nhận hoặc sử dụng nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can prepay for your phone service online."
"Bạn có thể trả tiền trước cho dịch vụ điện thoại trực tuyến."
-
"Many customers choose to prepay their mortgages."
"Nhiều khách hàng chọn trả trước các khoản thế chấp của họ."
-
"We offer a discount if you prepay for the entire year."
"Chúng tôi cung cấp giảm giá nếu bạn trả trước cho cả năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepay | Trả trước, thanh toán trước |
| Noun | prepayment | Khoản trả trước, sự thanh toán trước |
| Adjective/Past Participle | prepaid | Đã trả trước, được thanh toán trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'prepay' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ, hóa đơn, khoản vay, hoặc hàng hóa. Nó nhấn mạnh hành động thanh toán trước để đảm bảo việc sử dụng hoặc nhận được dịch vụ/hàng hóa đó. Khác với 'pay in advance' (trả trước), 'prepay' thường mang tính hệ thống hoặc theo thỏa thuận hơn.
Prepositions
'Prepay for' được sử dụng để chỉ rõ cái gì được trả trước. Ví dụ: 'You can prepay for your electricity bill.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully prepay (thanh toán đủ trước, trả trước toàn bộ)
-
partially partially prepay (thanh toán một phần trước, trả trước một phần)
-
promptly promptly prepay (thanh toán trước nhanh chóng, trả trước kịp thời)
-
a loan prepay a loan (trả trước một khoản vay)
-
a mortgage prepay a mortgage (trả trước khoản vay thế chấp)
-
a bill prepay a bill (thanh toán trước hóa đơn)
-
a subscription prepay a subscription (trả trước phí đăng ký)
-
expenses prepay expenses (trả trước các chi phí)
-
tuition prepay tuition (trả trước học phí)
Idioms
-
Prepay in full
Trả toàn bộ số tiền trước thời hạn
"You can choose to prepay in full and receive a discount."
(Bạn có thể chọn trả trước toàn bộ và nhận được chiết khấu.)
-
Prepay for (something)
Trả tiền trước cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể
"We prepay for our internet service every month."
(Chúng tôi trả trước phí dịch vụ internet mỗi tháng.)
-
Prepaid card/phone
Thẻ/điện thoại đã được nạp tiền trước khi sử dụng
"Many tourists use prepaid SIM cards for convenience."
(Nhiều du khách sử dụng thẻ SIM trả trước để tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepay
Động từTrả tiền trước cho một cái gì đó trước khi nhận hoặc sử dụng nó.
"You can prepay for your phone service online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepay".
