(Top Banner Ad)
prepay
B1
Động từ B1 Tài chính, Thương mại

prepay

UK: /ˌpriːˈpeɪ/ • US: /ˌpriːˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trả trước thanh toán trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay for something before receiving or using it.

Vietnamese Meaning

Trả tiền trước cho một cái gì đó trước khi nhận hoặc sử dụng nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can prepay for your phone service online."

    "Bạn có thể trả tiền trước cho dịch vụ điện thoại trực tuyến."

  • "Many customers choose to prepay their mortgages."

    "Nhiều khách hàng chọn trả trước các khoản thế chấp của họ."

  • "We offer a discount if you prepay for the entire year."

    "Chúng tôi cung cấp giảm giá nếu bạn trả trước cho cả năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepay Trả trước, thanh toán trước
Noun prepayment Khoản trả trước, sự thanh toán trước
Adjective/Past Participle prepaid Đã trả trước, được thanh toán trước

Synonyms

pay in advance (trả trước)pay beforehand (trả trước)

Antonyms

pay later (trả sau)pay in arrears (trả chậm)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
English
prepay

Nguồn gốc của 'Prepay'

Từ 'prepay' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' (từ tiếng Latin 'prae-') và động từ 'pay' có nghĩa là 'trả tiền' (gốc từ tiếng Latin 'pacare' - làm hài lòng, qua tiếng Pháp cổ 'paier'). Do đó, 'prepay' mang ý nghĩa 'thanh toán hoặc trả tiền trước thời hạn'.

Usage Note

Động từ 'prepay' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ, hóa đơn, khoản vay, hoặc hàng hóa. Nó nhấn mạnh hành động thanh toán trước để đảm bảo việc sử dụng hoặc nhận được dịch vụ/hàng hóa đó. Khác với 'pay in advance' (trả trước), 'prepay' thường mang tính hệ thống hoặc theo thỏa thuận hơn.

Prepositions

for

'Prepay for' được sử dụng để chỉ rõ cái gì được trả trước. Ví dụ: 'You can prepay for your electricity bill.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prepay
  • fully fully prepay
    (thanh toán đủ trước, trả trước toàn bộ)
  • partially partially prepay
    (thanh toán một phần trước, trả trước một phần)
  • promptly promptly prepay
    (thanh toán trước nhanh chóng, trả trước kịp thời)
Prepay + Noun (Direct Object)
  • a loan prepay a loan
    (trả trước một khoản vay)
  • a mortgage prepay a mortgage
    (trả trước khoản vay thế chấp)
  • a bill prepay a bill
    (thanh toán trước hóa đơn)
  • a subscription prepay a subscription
    (trả trước phí đăng ký)
  • expenses prepay expenses
    (trả trước các chi phí)
  • tuition prepay tuition
    (trả trước học phí)

Idioms

  • Prepay in full

    Trả toàn bộ số tiền trước thời hạn

    "You can choose to prepay in full and receive a discount."

    (Bạn có thể chọn trả trước toàn bộ và nhận được chiết khấu.)

  • Prepay for (something)

    Trả tiền trước cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể

    "We prepay for our internet service every month."

    (Chúng tôi trả trước phí dịch vụ internet mỗi tháng.)

  • Prepaid card/phone

    Thẻ/điện thoại đã được nạp tiền trước khi sử dụng

    "Many tourists use prepaid SIM cards for convenience."

    (Nhiều du khách sử dụng thẻ SIM trả trước để tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepay

Động từ
Lật mặt

Trả tiền trước cho một cái gì đó trước khi nhận hoặc sử dụng nó.

"You can prepay for your phone service online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepay".

Lợi ích của việc trả trước

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trả trước (prepay) thường mang lại lợi ích như giảm giá, tránh phí phạt trễ hạn và giúp quản lý ngân sách tốt hơn. Ví dụ, việc trả trước toàn bộ học phí có thể được chiết khấu, hoặc mua thẻ quà tặng trả trước giúp bạn kiểm soát chi tiêu hiệu quả.

Sự phổ biến của các dịch vụ trả trước

Với sự phát triển của công nghệ, mô hình trả trước ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các dịch vụ di động (thẻ SIM trả trước), dịch vụ trực tuyến (đăng ký các gói streaming), hoặc đặt phòng khách sạn. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người dùng, giúp họ chủ động kiểm soát chi phí.