(Top Banner Ad)
prepayment
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

prepayment

UK: /ˌpriːˈpeɪmənt/ • US: /ˌpriːˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trả trước thanh toán trước ứng trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money paid in advance, before receiving goods or services.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền trả trước, trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract requires a 20% prepayment before the work begins."

    "Hợp đồng yêu cầu trả trước 20% trước khi công việc bắt đầu."

  • "We offer a discount for prepayment."

    "Chúng tôi giảm giá cho việc thanh toán trước."

  • "The prepayment penalty was surprisingly high."

    "Mức phạt trả trước cao đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun pay Tiền lương, tiền công
Verb prepay Trả tiền trước
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Adjective payable Phải trả, đến hạn thanh toán
Noun payer Người trả tiền
Adjective paid Đã trả, được trả lương

Synonyms

Antonyms

arrears (khoản nợ quá hạn)postpayment (thanh toán sau)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
English
pay
English
payment
English
prepayment

Nguồn gốc của 'prepayment'

Từ 'prepayment' được hình thành từ tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin) và danh từ 'payment' (thanh toán). 'Payment' lại bắt nguồn từ động từ 'pay', vốn có gốc từ tiếng Latin 'pacare' mang nghĩa 'làm hòa' hoặc 'thỏa mãn'. Ban đầu, 'pacare' dùng để chỉ việc làm cho ai đó hài lòng bằng cách trả nợ hoặc bồi thường. Ngày nay, 'prepayment' chỉ việc thanh toán một khoản tiền trước thời hạn, thể hiện sự chủ động và trách nhiệm tài chính.

Usage Note

Prepayment thường được sử dụng trong các tình huống mua hàng trả góp, đặt cọc mua nhà, hoặc thanh toán trước cho các dịch vụ như bảo hiểm, thuê bao. Khác với 'deposit' (đặt cọc), 'prepayment' thường ám chỉ một phần lớn hoặc toàn bộ giá trị của hàng hóa/dịch vụ được trả trước.

Prepositions

for on

‘Prepayment for’: Sử dụng khi chỉ rõ hàng hóa hoặc dịch vụ được trả trước. Ví dụ: ‘prepayment for tuition fees’ (trả trước học phí). ‘Prepayment on’: Thường dùng để chỉ việc trả trước một phần của một khoản vay hoặc hóa đơn. Ví dụ: ‘prepayment on a mortgage’ (trả trước một phần khoản thế chấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prepayment
  • full full prepayment
    (thanh toán toàn bộ trước)
  • partial partial prepayment
    (thanh toán một phần trước)
  • advance advance prepayment
    (thanh toán trước)
  • early early prepayment
    (thanh toán sớm)
  • required required prepayment
    (khoản thanh toán trước bắt buộc)
  • outstanding outstanding prepayment
    (khoản thanh toán trước chưa thực hiện)
  • upfront upfront prepayment
    (thanh toán trước ban đầu)
Verb + prepayment
  • make make a prepayment
    (thực hiện thanh toán trước)
  • require require prepayment
    (yêu cầu thanh toán trước)
  • accept accept prepayment
    (chấp nhận thanh toán trước)
  • demand demand prepayment
    (đòi hỏi thanh toán trước)
  • receive receive a prepayment
    (nhận một khoản thanh toán trước)
  • waive waive prepayment
    (miễn thanh toán trước (miễn một khoản phí hoặc yêu cầu))
Prepayment + Noun
  • penalty prepayment penalty
    (phí phạt trả trước)
  • option prepayment option
    (tùy chọn trả trước)
  • clause prepayment clause
    (điều khoản trả trước)
  • amount prepayment amount
    (số tiền trả trước)
  • risk prepayment risk
    (rủi ro trả trước (trong tài chính))

Idioms

  • prepayment penalty

    Phí phạt trả nợ/khoản vay trước thời hạn

    "Some mortgage agreements include a prepayment penalty if you pay off your loan early."

    (Một số hợp đồng thế chấp bao gồm phí phạt trả nợ trước hạn nếu bạn thanh toán khoản vay sớm.)

  • prepayment option

    Tùy chọn thanh toán trước

    "The loan offers a prepayment option, allowing borrowers to save on interest."

    (Khoản vay này cung cấp tùy chọn thanh toán trước, cho phép người vay tiết kiệm lãi suất.)

  • make a prepayment

    Thực hiện một khoản thanh toán trước

    "We decided to make a prepayment on our car loan to reduce the total interest paid."

    (Chúng tôi quyết định thực hiện thanh toán trước cho khoản vay mua xe hơi để giảm tổng số lãi phải trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepayment

noun
Lật mặt

Một khoản tiền trả trước, trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The contract requires a 20% prepayment before the work begins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer has made a prepayment on their order.
Khách hàng đã thanh toán trước cho đơn hàng của họ.
Phủ định
We have not received any prepayment for this project yet.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được bất kỳ khoản thanh toán trước nào cho dự án này.
Nghi vấn
Has the company offered a prepayment option to its clients?
Công ty đã cung cấp tùy chọn trả trước cho khách hàng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepayment".

Thanh toán trước trong các giao dịch lớn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các giao dịch lớn như mua nhà hoặc mua xe, việc 'đặt cọc' (down payment) hay 'thanh toán trước' là một phần quan trọng. Khoản tiền này thể hiện sự cam kết tài chính của người mua và giảm rủi ro cho người bán hoặc bên cho vay. Nó cũng có thể giúp người mua giảm tổng số tiền lãi phải trả trong tương lai.

Ưu đãi khi thanh toán trước

Nhiều doanh nghiệp thường đưa ra các ưu đãi hoặc giảm giá cho khách hàng chọn thanh toán trước toàn bộ dịch vụ hoặc sản phẩm (ví dụ: đăng ký gói dịch vụ hàng năm thay vì hàng tháng). Điều này mang lại lợi ích cho cả hai bên: khách hàng được giá tốt hơn, còn doanh nghiệp đảm bảo được doanh thu và dòng tiền ổn định hơn.