(Top Banner Ad)
prequel
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

prequel

UK: /ˈpriːkwəl/ • US: /ˈpriːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiền truyện phần trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or movie containing events that precede those of an existing work.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc bộ phim chứa đựng các sự kiện xảy ra trước các sự kiện của một tác phẩm đã có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new movie is a prequel to the original Star Wars trilogy."

    "Bộ phim mới là một tiền truyện của bộ ba phim Chiến tranh giữa các vì sao gốc."

  • "Many fans were disappointed with the Star Wars prequels."

    "Nhiều người hâm mộ đã thất vọng với các tiền truyện của Chiến tranh giữa các vì sao."

  • "The prequel explores the early life of the main character."

    "Tiền truyện khám phá cuộc sống thời trẻ của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequel phần tiếp theo (của một bộ phim, sách, câu chuyện)
Noun trilogy bộ ba tác phẩm (thường là phim hoặc sách có liên kết nội dung)
Verb prequelize tạo ra một phần tiền truyện cho (một tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
sequī
Latin
sequēla
Old French
sequelle
English
sequel
English (20th Century)
prequel

Nguồn gốc từ "prequel"

Từ 'prequel' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước', từ tiếng Latin 'prae-') với từ 'sequel' (có nghĩa là 'phần tiếp theo'). 'Sequel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequēla' ('sự theo sau'), liên quan đến động từ 'sequī' ('đi theo'). Do đó, 'prequel' mang nghĩa đen là 'phần trước', dùng để chỉ một câu chuyện lấy bối cảnh thời gian diễn ra trước câu chuyện gốc hoặc phần tiếp theo của nó, thường nhằm giải thích nguồn gốc hoặc sự kiện dẫn đến tác phẩm chính.

Usage Note

Prequel thường được tạo ra sau thành công của một tác phẩm gốc (phim, sách, trò chơi điện tử...). Nó khai thác bối cảnh, nhân vật và sự kiện diễn ra trước đó, giúp người xem/độc giả hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự hình thành của thế giới trong tác phẩm gốc. Khác với 'sequel' (phần tiếp theo) kể về những sự kiện xảy ra *sau* tác phẩm gốc.

Prepositions

to

Prequel *to* something: Cho biết tác phẩm này là tiền truyện của tác phẩm nào. Ví dụ: 'This movie is a prequel to the popular series.' (Bộ phim này là tiền truyện của loạt phim nổi tiếng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prequel
  • successful a successful prequel
    (một phần tiền truyện thành công)
  • anticipated the highly anticipated prequel
    (phần tiền truyện được mong đợi cao)
  • dark a dark prequel
    (một phần tiền truyện đen tối)
  • standalone a standalone prequel
    (một phần tiền truyện độc lập (có thể hiểu mà không cần xem phần gốc))
Verb + prequel
  • release to release a prequel
    (phát hành một phần tiền truyện)
  • make to make a prequel
    (làm/sản xuất một phần tiền truyện)
  • develop to develop a prequel
    (phát triển một phần tiền truyện)
  • watch to watch a prequel
    (xem một phần tiền truyện)
Prequel + Noun
  • series a prequel series
    (một loạt phim/truyện tiền truyện)
  • film a prequel film
    (một bộ phim tiền truyện)
  • story a prequel story
    (một câu chuyện tiền truyện)

Idioms

  • serve as a prequel

    đóng vai trò là phần tiền truyện

    "This novel was written much later, but it serves as a prequel to the original trilogy, explaining character motivations."

    (Cuốn tiểu thuyết này được viết muộn hơn nhiều, nhưng nó đóng vai trò là phần tiền truyện cho bộ ba gốc, giải thích động cơ của nhân vật.)

  • direct prequel

    phần tiền truyện trực tiếp

    "The new movie is a direct prequel, explaining the origins of the main character right before the first film."

    (Bộ phim mới là một phần tiền truyện trực tiếp, giải thích nguồn gốc của nhân vật chính ngay trước bộ phim đầu tiên.)

  • set as a prequel

    được lấy bối cảnh là phần tiền truyện

    "The game is set as a prequel to the popular fantasy series, exploring events before the main storyline began."

    (Trò chơi được lấy bối cảnh là phần tiền truyện của loạt phim giả tưởng nổi tiếng, khám phá các sự kiện trước khi cốt truyện chính bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prequel

noun
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc bộ phim chứa đựng các sự kiện xảy ra trước các sự kiện của một tác phẩm đã có.

"The new movie is a prequel to the original Star Wars trilogy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this prequel is even better than the original!
Ồ, phần tiền truyện này thậm chí còn hay hơn cả bản gốc!
Phủ định
Well, this prequel isn't as exciting as I expected.
Chà, phần tiền truyện này không thú vị như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did you know this movie is actually a prequel?
Này, bạn có biết bộ phim này thực sự là một phần tiền truyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prequel".

Mở rộng vũ trụ câu chuyện

Prequel thường được tạo ra để mở rộng vũ trụ của một câu chuyện đã tồn tại, cho phép các nhà sáng tạo khám phá sâu hơn về quá khứ của các nhân vật, các sự kiện quan trọng hoặc bối cảnh thế giới trước khi tác phẩm gốc diễn ra. Điều này giúp người hâm mộ hiểu rõ hơn về nguồn gốc và động cơ của những gì đã xảy ra trong câu chuyện chính.

Kỳ vọng và phản ứng của khán giả

Phần tiền truyện thường đi kèm với những kỳ vọng cao từ khán giả, những người đã yêu thích tác phẩm gốc. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra nhiều ý kiến trái chiều. Một số người đánh giá cao việc bổ sung chiều sâu cho câu chuyện, trong khi số khác có thể cảm thấy chúng không cần thiết, làm mất đi sự bí ẩn của bản gốc hoặc không đạt được chất lượng tương đương. Thành công của prequel phụ thuộc lớn vào việc nó có thực sự bổ sung giá trị cho câu chuyện gốc hay không.