sequel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A published, broadcast, or recorded work that continues the story or develops the theme of an earlier one.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm đã xuất bản, phát sóng hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sequel to the movie was even more successful than the original."
"Phần tiếp theo của bộ phim thậm chí còn thành công hơn cả bản gốc."
-
"I'm really looking forward to the sequel to my favorite book."
"Tôi thực sự mong chờ phần tiếp theo của cuốn sách yêu thích của tôi."
-
"The sequel didn't live up to the hype of the first film."
"Phần tiếp theo không đáp ứng được sự cường điệu của bộ phim đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sequence | chuỗi, trình tự, sự liên tiếp |
| Verb | sequence | sắp xếp theo trình tự, theo chuỗi |
| Adjective | sequential | theo trình tự, liên tiếp, tuần tự |
| Adverb | sequentially | một cách tuần tự, theo trình tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sequel thường được dùng để chỉ phần tiếp theo của một cuốn sách, bộ phim, trò chơi điện tử hoặc chương trình truyền hình. Nó khác với 'prequel', vốn là một câu chuyện xảy ra trước câu chuyện gốc. 'Spin-off' là một câu chuyện khác lấy bối cảnh trong cùng một vũ trụ nhưng thường tập trung vào các nhân vật khác hoặc khía cạnh khác của câu chuyện gốc.
Prepositions
'Sequel to' được sử dụng để chỉ ra tác phẩm gốc mà sequel tiếp nối. Ví dụ: 'The film is a sequel to the popular book series.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful sequel (một phần tiếp theo thành công)
-
disappointing a disappointing sequel (một phần tiếp theo gây thất vọng)
-
long-awaited a long-awaited sequel (một phần tiếp theo được mong đợi từ lâu)
-
direct a direct sequel (một phần tiếp theo trực tiếp)
-
make make a sequel (làm/sản xuất một phần tiếp theo)
-
release release a sequel (phát hành một phần tiếp theo)
-
plan plan a sequel (lên kế hoạch cho một phần tiếp theo)
-
movie movie sequel (phần tiếp theo của phim)
-
book book sequel (phần tiếp theo của sách)
-
sequel to sequel to a story (phần tiếp theo của một câu chuyện)
Idioms
-
A sequel of misfortunes
Một chuỗi các tai ương nối tiếp nhau, những điều xui xẻo liên tiếp xảy ra.
"Their trip to the mountains turned into a sequel of misfortunes, from car trouble to bad weather."
(Chuyến đi núi của họ biến thành một chuỗi tai ương, từ xe hỏng đến thời tiết xấu.)
-
A fitting sequel
Một phần tiếp theo thích đáng, một kết cục xứng đáng hoặc hợp lý cho điều gì đó.
"His promotion was a fitting sequel to years of hard work and dedication."
(Sự thăng chức của anh ấy là một kết cục thích đáng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequel
nounMột tác phẩm đã xuất bản, phát sóng hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó.
"The sequel to the movie was even more successful than the original."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The studio produced a sequel to the popular movie. |
Hãng phim đã sản xuất phần tiếp theo của bộ phim nổi tiếng. |
| Phủ định | They did not expect the sequel to be as successful as the original. |
Họ đã không mong đợi phần tiếp theo thành công như bản gốc. |
| Nghi vấn | Did the director plan a sequel after the first movie's success? |
Đạo diễn có lên kế hoạch cho phần tiếp theo sau thành công của bộ phim đầu tiên không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director had listened to the fans' feedback, the sequel would have been a bigger success. |
Nếu đạo diễn đã lắng nghe phản hồi của người hâm mộ, phần tiếp theo đã thành công hơn. |
| Phủ định | If the studio hadn't rushed the production, the sequel wouldn't have disappointed so many viewers. |
Nếu hãng phim không đẩy nhanh quá trình sản xuất, phần tiếp theo đã không làm nhiều khán giả thất vọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the sequel have performed better if they had chosen a different cast? |
Liệu phần tiếp theo có thành công hơn nếu họ đã chọn một dàn diễn viên khác? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the sequel to my favorite book would be released soon. |
Tôi ước phần tiếp theo của cuốn sách yêu thích của tôi sẽ sớm được phát hành. |
| Phủ định | If only the sequel hadn't disappointed so many fans. |
Giá mà phần tiếp theo không làm thất vọng quá nhiều người hâm mộ. |
| Nghi vấn | I wish the studio could announce the sequel's release date. |
Tôi ước hãng phim có thể công bố ngày phát hành phần tiếp theo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequel".
