(Top Banner Ad)
sequel
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

sequel

UK: /ˈsiːkwəl/ • US: /ˈsiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

phần tiếp theo tập tiếp theo phần hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A published, broadcast, or recorded work that continues the story or develops the theme of an earlier one.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm đã xuất bản, phát sóng hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sequel to the movie was even more successful than the original."

    "Phần tiếp theo của bộ phim thậm chí còn thành công hơn cả bản gốc."

  • "I'm really looking forward to the sequel to my favorite book."

    "Tôi thực sự mong chờ phần tiếp theo của cuốn sách yêu thích của tôi."

  • "The sequel didn't live up to the hype of the first film."

    "Phần tiếp theo không đáp ứng được sự cường điệu của bộ phim đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence chuỗi, trình tự, sự liên tiếp
Verb sequence sắp xếp theo trình tự, theo chuỗi
Adjective sequential theo trình tự, liên tiếp, tuần tự
Adverb sequentially một cách tuần tự, theo trình tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
sequela
English
sequel

Nguồn gốc từ 'đi theo'

Từ 'sequel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi', có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'tiếp nối'. Sau đó, nó phát triển thành 'sequela' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, một kết quả hay một hậu quả. Đến thế kỷ 15, từ này được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là phần tiếp theo của một câu chuyện, bộ phim hay cuốn sách, vẫn giữ nguyên ý nghĩa 'tiếp nối' từ bản gốc.

Usage Note

Sequel thường được dùng để chỉ phần tiếp theo của một cuốn sách, bộ phim, trò chơi điện tử hoặc chương trình truyền hình. Nó khác với 'prequel', vốn là một câu chuyện xảy ra trước câu chuyện gốc. 'Spin-off' là một câu chuyện khác lấy bối cảnh trong cùng một vũ trụ nhưng thường tập trung vào các nhân vật khác hoặc khía cạnh khác của câu chuyện gốc.

Prepositions

to

'Sequel to' được sử dụng để chỉ ra tác phẩm gốc mà sequel tiếp nối. Ví dụ: 'The film is a sequel to the popular book series.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequel
  • successful a successful sequel
    (một phần tiếp theo thành công)
  • disappointing a disappointing sequel
    (một phần tiếp theo gây thất vọng)
  • long-awaited a long-awaited sequel
    (một phần tiếp theo được mong đợi từ lâu)
  • direct a direct sequel
    (một phần tiếp theo trực tiếp)
Verb + sequel
  • make make a sequel
    (làm/sản xuất một phần tiếp theo)
  • release release a sequel
    (phát hành một phần tiếp theo)
  • plan plan a sequel
    (lên kế hoạch cho một phần tiếp theo)
Noun + sequel
  • movie movie sequel
    (phần tiếp theo của phim)
  • book book sequel
    (phần tiếp theo của sách)
  • sequel to sequel to a story
    (phần tiếp theo của một câu chuyện)

Idioms

  • A sequel of misfortunes

    Một chuỗi các tai ương nối tiếp nhau, những điều xui xẻo liên tiếp xảy ra.

    "Their trip to the mountains turned into a sequel of misfortunes, from car trouble to bad weather."

    (Chuyến đi núi của họ biến thành một chuỗi tai ương, từ xe hỏng đến thời tiết xấu.)

  • A fitting sequel

    Một phần tiếp theo thích đáng, một kết cục xứng đáng hoặc hợp lý cho điều gì đó.

    "His promotion was a fitting sequel to years of hard work and dedication."

    (Sự thăng chức của anh ấy là một kết cục thích đáng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequel

noun
Lật mặt

Một tác phẩm đã xuất bản, phát sóng hoặc ghi âm tiếp tục câu chuyện hoặc phát triển chủ đề của một tác phẩm trước đó.

"The sequel to the movie was even more successful than the original."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio produced a sequel to the popular movie.
Hãng phim đã sản xuất phần tiếp theo của bộ phim nổi tiếng.
Phủ định
They did not expect the sequel to be as successful as the original.
Họ đã không mong đợi phần tiếp theo thành công như bản gốc.
Nghi vấn
Did the director plan a sequel after the first movie's success?
Đạo diễn có lên kế hoạch cho phần tiếp theo sau thành công của bộ phim đầu tiên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had listened to the fans' feedback, the sequel would have been a bigger success.
Nếu đạo diễn đã lắng nghe phản hồi của người hâm mộ, phần tiếp theo đã thành công hơn.
Phủ định
If the studio hadn't rushed the production, the sequel wouldn't have disappointed so many viewers.
Nếu hãng phim không đẩy nhanh quá trình sản xuất, phần tiếp theo đã không làm nhiều khán giả thất vọng như vậy.
Nghi vấn
Would the sequel have performed better if they had chosen a different cast?
Liệu phần tiếp theo có thành công hơn nếu họ đã chọn một dàn diễn viên khác?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the sequel to my favorite book would be released soon.
Tôi ước phần tiếp theo của cuốn sách yêu thích của tôi sẽ sớm được phát hành.
Phủ định
If only the sequel hadn't disappointed so many fans.
Giá mà phần tiếp theo không làm thất vọng quá nhiều người hâm mộ.
Nghi vấn
I wish the studio could announce the sequel's release date.
Tôi ước hãng phim có thể công bố ngày phát hành phần tiếp theo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequel".

Cơn sốt phần tiếp theo ở Hollywood

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, 'sequel' (phần tiếp theo) là một hiện tượng phổ biến và thường được coi là công thức 'hái ra tiền'. Các hãng phim thường sản xuất các phần tiếp theo của những bộ phim thành công vang dội với hy vọng tái tạo doanh thu khổng lồ và giữ chân khán giả, dù đôi khi chất lượng của phần sau không bằng hoặc không vượt qua được bản gốc.

Thách thức 'mệt mỏi vì phần tiếp theo' (Sequel Fatigue)

Mặc dù phần tiếp theo được mong đợi, khán giả đôi khi lại cảm thấy 'mệt mỏi' (sequel fatigue) khi có quá nhiều phần phim được ra mắt liên tiếp mà thiếu đi sự đổi mới hay ý tưởng độc đáo. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các nhà làm phim trong việc duy trì sự hấp dẫn và sáng tạo cho một loạt phim dài tập, tránh làm khán giả nhàm chán.