(Top Banner Ad)
origin story
B2
danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

origin story

UK: /ˈɒrɪdʒɪn ˈstɔːri/ • US: /ˈɔːrɪdʒɪn ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện nguồn gốc lịch sử hình thành xuất xứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account or narrative explaining how a person, group, product, institution, or phenomenon came to be.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc lời kể giải thích cách một người, nhóm, sản phẩm, tổ chức hoặc hiện tượng nào đó hình thành và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film tells the origin story of the famous superhero."

    "Bộ phim kể câu chuyện nguồn gốc của siêu anh hùng nổi tiếng."

  • "Every superhero franchise needs a compelling origin story."

    "Mỗi loạt phim siêu anh hùng đều cần một câu chuyện nguồn gốc hấp dẫn."

  • "The company's origin story is rooted in a small garage startup."

    "Câu chuyện nguồn gốc của công ty bắt nguồn từ một công ty khởi nghiệp nhỏ trong một gara."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, khởi điểm
Verb originate bắt nguồn, khởi phát
Adjective original nguyên bản, ban đầu
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Old French
origine
Middle English
origyne
English
origin
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
English
story
Modern English
origin story

Nguồn gốc của 'origin story'

Cụm từ 'origin story' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'origin' (nguồn gốc) và 'story' (câu chuyện). Từ 'origin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo' nghĩa là 'khởi đầu, nguồn', trong khi 'story' có gốc từ tiếng Latin 'historia' nghĩa là 'lịch sử, câu chuyện kể'. Mặc dù cả hai từ đã có mặt trong tiếng Anh từ lâu, việc ghép chúng lại thành 'origin story' để chỉ câu chuyện về cách một nhân vật, vật thể hay hiện tượng nào đó có được bản chất hoặc sức mạnh của mình, đặc biệt phổ biến trong truyện tranh và phim ảnh từ giữa thế kỷ 20. Nó trở thành thuật ngữ quen thuộc để mô tả sự ra đời của các siêu anh hùng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn học (đặc biệt là truyện tranh), phim ảnh và truyền thông để mô tả quá trình hình thành của một nhân vật, một sự kiện hoặc một thương hiệu. Khác với 'history' (lịch sử) ở chỗ nó tập trung vào những yếu tố then chốt và thường mang tính hư cấu hoặc được tô điểm thêm.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà câu chuyện nguồn gốc (origin story) nói về. Ví dụ: 'the origin story of Superman'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + origin story
  • classic a classic origin story
    (một câu chuyện nguồn gốc kinh điển)
  • compelling a compelling origin story
    (một câu chuyện nguồn gốc hấp dẫn, lôi cuốn)
  • tragic a tragic origin story
    (một câu chuyện nguồn gốc bi thảm)
  • untold an untold origin story
    (một câu chuyện nguồn gốc chưa được kể)
  • definitive the definitive origin story
    (câu chuyện nguồn gốc chuẩn mực, chính xác nhất)
Verb + origin story
  • tell to tell an origin story
    (kể một câu chuyện nguồn gốc)
  • reveal to reveal an origin story
    (tiết lộ một câu chuyện nguồn gốc)
  • explore to explore an origin story
    (khám phá một câu chuyện nguồn gốc)
  • recount to recount an origin story
    (kể lại một câu chuyện nguồn gốc)
Noun + origin story
  • character's a character's origin story
    (câu chuyện nguồn gốc của một nhân vật)
  • hero's the hero's origin story
    (câu chuyện nguồn gốc của người hùng)
  • company's the company's origin story
    (câu chuyện nguồn gốc của công ty)

Idioms

  • Every hero has an origin story.

    Mỗi người hùng đều có một câu chuyện nguồn gốc.

    "From Batman to Spider-Man, every hero has an origin story that explains how they became who they are."

    (Từ Batman đến Spider-Man, mỗi người hùng đều có một câu chuyện nguồn gốc giải thích cách họ trở thành con người như ngày nay.)

  • What's your origin story?

    Câu chuyện nguồn gốc của bạn là gì? (Bạn đến từ đâu, làm sao bạn có được vị trí/khả năng này?)

    "You're so good at coding. What's your origin story? Did you start young?"

    (Bạn giỏi lập trình quá. Câu chuyện nguồn gốc của bạn là gì? Bạn bắt đầu từ khi còn trẻ à?)

  • The origin story of...

    Câu chuyện nguồn gốc của...

    "We're going to explore the origin story of this legendary band."

    (Chúng ta sẽ khám phá câu chuyện nguồn gốc của ban nhạc huyền thoại này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

origin story

danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc lời kể giải thích cách một người, nhóm, sản phẩm, tổ chức hoặc hiện tượng nào đó hình thành và phát triển.

"The film tells the origin story of the famous superhero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will reveal the origin story of the main character in the sequel.
Đạo diễn sẽ tiết lộ câu chuyện về nguồn gốc của nhân vật chính trong phần tiếp theo.
Phủ định
They are not going to change the established origin story, are they?
Họ sẽ không thay đổi câu chuyện gốc đã được thiết lập, phải không?
Nghi vấn
Will the author create a completely new origin story for the reboot?
Liệu tác giả có tạo ra một câu chuyện gốc hoàn toàn mới cho bản khởi động lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origin story".

Vai trò trong truyện tranh và phim ảnh siêu anh hùng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim siêu anh hùng, 'origin story' là một phần không thể thiếu. Nó giải thích cách một nhân vật có được sức mạnh, động lực hoặc bản sắc đặc trưng của mình, thường thông qua một sự kiện trọng đại như tai nạn khoa học, tiếp xúc với công nghệ ngoài hành tinh, hoặc được sinh ra với năng lực đặc biệt. Những câu chuyện này giúp khán giả hiểu và đồng cảm với nhân vật, đồng thời tạo nên nền tảng cho sự phát triển của họ.

Ứng dụng ngoài giải trí

Khái niệm 'origin story' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực giải trí. Các công ty, thương hiệu và thậm chí cả các phong trào xã hội cũng thường có 'origin story' của riêng mình. Những câu chuyện này kể về sự ra đời, lý do tồn tại và những giá trị cốt lõi ban đầu, giúp xây dựng nhận diện thương hiệu, truyền cảm hứng cho nhân viên và thu hút khách hàng hoặc người ủng hộ bằng cách kể một câu chuyện đáng nhớ về khởi đầu của họ.