origin story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An account or narrative explaining how a person, group, product, institution, or phenomenon came to be.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc lời kể giải thích cách một người, nhóm, sản phẩm, tổ chức hoặc hiện tượng nào đó hình thành và phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film tells the origin story of the famous superhero."
"Bộ phim kể câu chuyện nguồn gốc của siêu anh hùng nổi tiếng."
-
"Every superhero franchise needs a compelling origin story."
"Mỗi loạt phim siêu anh hùng đều cần một câu chuyện nguồn gốc hấp dẫn."
-
"The company's origin story is rooted in a small garage startup."
"Câu chuyện nguồn gốc của công ty bắt nguồn từ một công ty khởi nghiệp nhỏ trong một gara."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, khởi điểm |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát |
| Adjective | original | nguyên bản, ban đầu |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật kể chuyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn học (đặc biệt là truyện tranh), phim ảnh và truyền thông để mô tả quá trình hình thành của một nhân vật, một sự kiện hoặc một thương hiệu. Khác với 'history' (lịch sử) ở chỗ nó tập trung vào những yếu tố then chốt và thường mang tính hư cấu hoặc được tô điểm thêm.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà câu chuyện nguồn gốc (origin story) nói về. Ví dụ: 'the origin story of Superman'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic origin story (một câu chuyện nguồn gốc kinh điển)
-
compelling a compelling origin story (một câu chuyện nguồn gốc hấp dẫn, lôi cuốn)
-
tragic a tragic origin story (một câu chuyện nguồn gốc bi thảm)
-
untold an untold origin story (một câu chuyện nguồn gốc chưa được kể)
-
definitive the definitive origin story (câu chuyện nguồn gốc chuẩn mực, chính xác nhất)
-
tell to tell an origin story (kể một câu chuyện nguồn gốc)
-
reveal to reveal an origin story (tiết lộ một câu chuyện nguồn gốc)
-
explore to explore an origin story (khám phá một câu chuyện nguồn gốc)
-
recount to recount an origin story (kể lại một câu chuyện nguồn gốc)
-
character's a character's origin story (câu chuyện nguồn gốc của một nhân vật)
-
hero's the hero's origin story (câu chuyện nguồn gốc của người hùng)
-
company's the company's origin story (câu chuyện nguồn gốc của công ty)
Idioms
-
Every hero has an origin story.
Mỗi người hùng đều có một câu chuyện nguồn gốc.
"From Batman to Spider-Man, every hero has an origin story that explains how they became who they are."
(Từ Batman đến Spider-Man, mỗi người hùng đều có một câu chuyện nguồn gốc giải thích cách họ trở thành con người như ngày nay.)
-
What's your origin story?
Câu chuyện nguồn gốc của bạn là gì? (Bạn đến từ đâu, làm sao bạn có được vị trí/khả năng này?)
"You're so good at coding. What's your origin story? Did you start young?"
(Bạn giỏi lập trình quá. Câu chuyện nguồn gốc của bạn là gì? Bạn bắt đầu từ khi còn trẻ à?)
-
The origin story of...
Câu chuyện nguồn gốc của...
"We're going to explore the origin story of this legendary band."
(Chúng ta sẽ khám phá câu chuyện nguồn gốc của ban nhạc huyền thoại này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
origin story
danh từMột câu chuyện hoặc lời kể giải thích cách một người, nhóm, sản phẩm, tổ chức hoặc hiện tượng nào đó hình thành và phát triển.
"The film tells the origin story of the famous superhero."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director will reveal the origin story of the main character in the sequel. |
Đạo diễn sẽ tiết lộ câu chuyện về nguồn gốc của nhân vật chính trong phần tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to change the established origin story, are they? |
Họ sẽ không thay đổi câu chuyện gốc đã được thiết lập, phải không? |
| Nghi vấn | Will the author create a completely new origin story for the reboot? |
Liệu tác giả có tạo ra một câu chuyện gốc hoàn toàn mới cho bản khởi động lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origin story".
