(Top Banner Ad)
preceding story
B2
Tính từ B2 Văn học/Kể chuyện

preceding story

UK: /prɪˈsiːdɪŋ/ • US: /prɪˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện trước câu chuyện đi trước câu chuyện xảy ra trước đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before something else in time or order; previous.

Vietnamese Meaning

Đến trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preceding story set the stage for the dramatic events that followed."

    "Câu chuyện trước đó đã tạo tiền đề cho những sự kiện kịch tính xảy ra sau đó."

  • "Please refer to the preceding story for more context."

    "Vui lòng tham khảo câu chuyện trước đó để có thêm ngữ cảnh."

  • "The author referenced events from the preceding story."

    "Tác giả đã tham khảo các sự kiện từ câu chuyện trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede xảy ra/đi trước, đứng trước (về thời gian hoặc thứ tự)
Noun precedence quyền ưu tiên, sự đi trước
Adjective unprecedented chưa từng có, chưa từng thấy
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện, sự kể chuyện
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecedere ('to go before', root of 'precede')
Old French
preceder
Middle English
preceden
Ancient Greek
historia ('inquiry, narrative', root of 'story')
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
Modern English
preceding story

Nguồn gốc của 'Preceding'

'Preceding' xuất phát từ động từ 'precede'. Gốc Latin của nó là 'praecedere', được ghép từ 'prae-' (trước) và 'cedere' (đi). Vì vậy, 'precede' có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'đến trước'. Khi trở thành 'preceding' (một tính từ hoặc phân từ), nó mang ý nghĩa 'đứng trước', 'xảy ra trước'.

Nguồn gốc của 'Story'

Từ 'story' có lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự tìm hiểu' hoặc 'lời kể về các sự kiện'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ ('estoire'), nó phát triển thành 'story' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'câu chuyện, bài tường thuật' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'preceding' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó xảy ra ngay trước một cái gì đó khác, thường là trong một chuỗi sự kiện hoặc một trình tự. Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp về thứ tự. Nó trang trọng hơn so với 'previous' hoặc 'former'. Trong bối cảnh của 'preceding story', nó chỉ câu chuyện xảy ra ngay trước câu chuyện đang được nhắc đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preceding story
  • refer to refer to the preceding story
    (tham khảo/đề cập đến câu chuyện trước đó)
  • mention mention the preceding story
    (nhắc đến câu chuyện trước đó)
  • recap recap the preceding story
    (tóm tắt lại câu chuyện trước đó)
  • continue from continue from the preceding story
    (tiếp nối từ câu chuyện trước đó)
Prepositional phrase with preceding story
  • based on based on the preceding story
    (dựa trên câu chuyện trước đó)
  • as mentioned in as mentioned in the preceding story
    (như đã đề cập trong câu chuyện trước đó)
Adjective + preceding story
  • the brief the brief preceding story
    (câu chuyện ngắn gọn trước đó)
  • the full the full preceding story
    (toàn bộ câu chuyện trước đó)

Idioms

  • to pick up the thread from the preceding story

    tiếp tục mạch chuyện từ câu chuyện trước đó

    "The director decided to pick up the thread from the preceding story, focusing on the unresolved conflict."

    (Đạo diễn quyết định tiếp tục mạch chuyện từ câu chuyện trước đó, tập trung vào xung đột chưa được giải quyết.)

  • to serve as a prelude to the preceding story

    đóng vai trò như một khúc dạo đầu/mở đầu cho câu chuyện trước đó (ý nghĩa trái ngược, thường dùng trong phân tích)

    "His childhood memories sometimes serve as a prelude to the preceding story of his adult struggles."

    (Những ký ức tuổi thơ của anh ấy đôi khi đóng vai trò như một khúc dạo đầu cho câu chuyện trước đó về những khó khăn khi trưởng thành của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preceding story

Tính từ
Lật mặt

Đến trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.

"The preceding story set the stage for the dramatic events that followed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film, preceding the main feature, was a short documentary.
Bộ phim, trước bộ phim chính, là một phim tài liệu ngắn.
Phủ định
The audience didn't know the preceding story, so they were confused.
Khán giả không biết câu chuyện trước đó, vì vậy họ đã bối rối.
Nghi vấn
Knowing the preceding story, did you understand the ending?
Biết câu chuyện trước đó, bạn có hiểu kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preceding story".

Tầm quan trọng của bối cảnh

Trong nhiều nền văn hóa, việc hiểu một sự kiện hoặc lời nói hiện tại thường đòi hỏi phải biết 'câu chuyện trước đó' (preceding story). Điều này đặc biệt đúng trong giao tiếp, nơi bối cảnh và lịch sử của một vấn đề có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó. Không có bối cảnh, thông tin có thể bị hiểu sai hoặc thiếu sót.

Kể chuyện nối tiếp và đa phương tiện

Khái niệm 'preceding story' là nền tảng cho nhiều hình thức kể chuyện nối tiếp trong văn học, phim ảnh, truyền hình, và trò chơi điện tử. Các phần tiếp theo (sequel) hoặc tiền truyện (prequel) đều dựa vào việc khán giả biết hoặc cần biết câu chuyện đã diễn ra trước đó để hiểu được cốt truyện hiện tại và sự phát triển của các nhân vật.