(Top Banner Ad)
longsighted
B2
adjective B2 Y học

longsighted

UK: /ˈlɒŋˌsaɪtɪd/ • US: /ˈlɔŋˌsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viễn thị có tầm nhìn xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to see things clearly only when they are far away from you.

Vietnamese Meaning

Có khả năng nhìn rõ mọi vật khi chúng ở xa bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is longsighted and needs glasses to read."

    "Ông tôi bị viễn thị và cần đeo kính để đọc."

  • "She discovered she was longsighted during a routine eye test."

    "Cô ấy phát hiện ra mình bị viễn thị trong một cuộc kiểm tra mắt định kỳ."

  • "The company needs a longsighted strategy to remain competitive."

    "Công ty cần một chiến lược có tầm nhìn xa để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective longsighted viễn thị (y học); có tầm nhìn xa, nhìn xa trông rộng (ẩn dụ)
Noun longsightedness tật viễn thị; tầm nhìn xa trông rộng, sự khôn ngoan (trong việc lập kế hoạch cho tương lai)
Adverb longsightedly một cách có tầm nhìn xa, một cách nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Old English
siht/gesiht
English
long + sighted (compound formation)
Modern English
longsighted

Tầm nhìn xa

Từ 'longsighted' là một từ ghép được tạo thành từ 'long' (dài, xa) và 'sighted' (có khả năng nhìn). Ban đầu, nó mô tả khả năng nhìn rõ các vật ở xa, một tình trạng mắt thường gọi là viễn thị. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ khả năng suy nghĩ và lập kế hoạch cho tương lai xa, thể hiện tầm nhìn và sự khôn ngoan. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển để mang những ý nghĩa ẩn dụ từ các khái niệm vật lý.

Usage Note

Từ 'longsighted' (hoặc 'farsighted', được sử dụng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ) dùng để chỉ tình trạng thị lực mà người đó nhìn rõ các vật ở xa nhưng lại mờ khi nhìn gần. Nó trái ngược với 'shortsighted' (cận thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + longsighted
  • be be longsighted
    (có tầm nhìn xa)
  • become become longsighted
    (trở nên có tầm nhìn xa)
longsighted + Noun
  • approach a longsighted approach
    (một cách tiếp cận có tầm nhìn xa)
  • view a longsighted view
    (một cái nhìn/quan điểm có tầm nhìn xa)
  • planning longsighted planning
    (kế hoạch có tầm nhìn xa)
  • person a longsighted person
    (một người có tầm nhìn xa)

Idioms

  • take a longsighted view/approach

    có cái nhìn/cách tiếp cận dài hạn, nhìn xa trông rộng

    "It's important to take a longsighted view when investing in the stock market."

    (Điều quan trọng là phải có cái nhìn dài hạn khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

  • be longsighted about something

    có tầm nhìn xa về điều gì đó

    "A good leader is always longsighted about the future of their company."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn có tầm nhìn xa về tương lai của công ty mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longsighted

adjective
Lật mặt

Có khả năng nhìn rõ mọi vật khi chúng ở xa bạn.

"My grandfather is longsighted and needs glasses to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is longsighted, he needs to wear glasses when reading.
Bởi vì anh ấy bị viễn thị, anh ấy cần đeo kính khi đọc sách.
Phủ định
Even though she is not longsighted, she still wears reading glasses sometimes.
Mặc dù cô ấy không bị viễn thị, cô ấy vẫn đôi khi đeo kính đọc sách.
Nghi vấn
If someone is longsighted, will they have trouble seeing things up close?
Nếu một người bị viễn thị, họ có gặp khó khăn khi nhìn những vật ở gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longsighted".

Tầm quan trọng của tầm nhìn xa

Trong văn hóa phương Tây, 'longsightedness' (tầm nhìn xa trông rộng) được đánh giá cao, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị và hoạch định cá nhân. Nó thể hiện khả năng dự đoán các thách thức và cơ hội trong tương lai, đưa ra quyết định sáng suốt thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn. Các nhà lãnh đạo và doanh nhân thường được khen ngợi khi họ thể hiện sự 'longsightedness'.

Đối lập với tầm nhìn ngắn hạn

Khái niệm 'longsightedness' thường được đối lập với 'shortsightedness' (tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận), vốn bị coi là một điểm yếu. 'Shortsightedness' ám chỉ việc chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt, bỏ qua hậu quả dài hạn, dẫn đến những quyết định kém hiệu quả. Việc khuyến khích 'longsightedness' là một giá trị cốt lõi trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ tiết kiệm cho hưu trí đến đầu tư vào giáo dục.