(Top Banner Ad)
nearsighted
B2
Tính từ B2 Y học

nearsighted

UK: /ˈnɪəˌsaɪtɪd/ • US: /ˈnɪrˌsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cận thị mắc tật cận thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to see things clearly unless they are relatively close to your eyes.

Vietnamese Meaning

Không thể nhìn rõ những vật ở xa, chỉ nhìn rõ những vật ở gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is nearsighted and needs to wear glasses to see the board clearly."

    "Cô ấy bị cận thị và cần đeo kính để nhìn rõ bảng."

  • "Nearsighted people often have difficulty reading road signs."

    "Những người cận thị thường gặp khó khăn trong việc đọc biển báo giao thông."

  • "Corrective lenses can help nearsighted individuals see clearly."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp những người cận thị nhìn rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nearsightedness tật cận thị, sự cận thị
Adverb nearsightedly một cách thiển cận, không nhìn xa trông rộng
Noun sight thị lực, tầm nhìn, khả năng nhìn
Adjective sighted có thị lực, có thể nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēah
Old English
gesiht
Middle English
nere
Modern English
near + sighted

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'nearsighted' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'near' (gần) và 'sighted' (có thể nhìn thấy). Nó mô tả một cách trực quan và chính xác tình trạng mắt chỉ nhìn rõ những vật thể ở gần mà gặp khó khăn khi nhìn xa. Sự kết hợp này tạo nên một từ có nghĩa rõ ràng về một tình trạng thị lực phổ biến.

Usage Note

Nearsighted chỉ tình trạng mắt bị tật khúc xạ, trong đó ảnh của vật ở xa hội tụ trước võng mạc, gây ra hiện tượng nhìn mờ. Nó thường được dùng để mô tả người có thị lực kém ở khoảng cách xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nearsighted
  • severely severely nearsighted
    (cận thị nặng)
  • slightly slightly nearsighted
    (cận thị nhẹ)
  • extremely extremely nearsighted
    (cực kỳ cận thị)
  • badly badly nearsighted
    (cận thị nặng)
Động từ + nearsighted
  • become become nearsighted
    (bị cận thị, trở nên cận thị)
  • grow grow nearsighted
    (dần bị cận thị (theo thời gian))
  • be be nearsighted
    (bị cận thị (trạng thái))
Nearsighted + Danh từ
  • person nearsighted person
    (người cận thị)
  • child nearsighted child
    (đứa trẻ bị cận thị)

Idioms

  • a nearsighted policy/approach

    một chính sách/cách tiếp cận thiển cận, không có tầm nhìn dài hạn

    "Their nearsighted policy focused only on immediate profits, ignoring long-term environmental consequences."

    (Chính sách thiển cận của họ chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt, bỏ qua hậu quả môi trường lâu dài.)

  • to be nearsighted about something

    thiếu tầm nhìn, không nhìn xa trông rộng về một vấn đề gì đó

    "Many companies are nearsighted about investing in employee training, only seeing the cost, not the long-term benefits."

    (Nhiều công ty thiển cận về việc đầu tư vào đào tạo nhân viên, chỉ nhìn thấy chi phí mà không thấy lợi ích lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearsighted

Tính từ
Lật mặt

Không thể nhìn rõ những vật ở xa, chỉ nhìn rõ những vật ở gần.

"She is nearsighted and needs to wear glasses to see the board clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting nearsighted to avoid reading the fine print.
Cô ấy đã và đang giả vờ bị cận thị để tránh đọc những dòng chữ nhỏ.
Phủ định
I haven't been feeling nearsighted lately, so my vision must be improving.
Gần đây tôi không cảm thấy bị cận thị, vì vậy thị lực của tôi chắc là đang cải thiện.
Nghi vấn
Has he been becoming more nearsighted since he started working at the computer all day?
Có phải anh ấy đã và đang trở nên cận thị hơn kể từ khi bắt đầu làm việc trên máy tính cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearsighted".

Cận thị và giải pháp khắc phục

Ở các nước phương Tây cũng như trên toàn thế giới, cận thị (nearsightedness) là một tật khúc xạ phổ biến. Kính mắt và kính áp tròng là hai giải pháp phổ biến nhất để điều chỉnh tầm nhìn, cho phép người cận thị nhìn rõ mọi vật ở xa. Phẫu thuật LASIK cũng là một lựa chọn phổ biến để khắc phục vĩnh viễn.

Nghĩa bóng của 'nearsighted'

Ngoài nghĩa đen về thị lực, 'nearsighted' còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự thiếu tầm nhìn, không nhìn xa trông rộng hoặc chỉ quan tâm đến những vấn đề trước mắt mà bỏ qua hậu quả hoặc cơ hội lâu dài. Đây là một ẩn dụ phổ biến để chỉ trích sự thiếu kế hoạch hoặc tư duy chiến lược.