(Top Banner Ad)
present times
Văn học, Lịch sử

present times

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj present hiện tại, có mặt
V present trình bày, giới thiệu, tặng
N presence sự hiện diện, sự có mặt
Adv presently chẳng mấy chốc, hiện thời
N time thời gian, lần, thời điểm
V time tính giờ, hẹn giờ, định thời gian
Adj timely kịp thời, đúng lúc
Adj timeless vượt thời gian, vĩnh cửu

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Latin
prae
Latin
esse
Latin
praesens
Old French
present
Middle English
present
PIE
*dā- / *tem-
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
English
present times

Nguồn gốc của 'present' (hiện tại)

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'hiện diện trước mặt' hoặc 'ở trong tầm tay'. Điều thú vị là từ này cũng phát triển thành nghĩa 'món quà' vì một món quà thường được 'hiện diện' hay 'trao tặng' cho ai đó.

Nguồn gốc của 'times' (thời gian)

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về sự phân chia hoặc cắt xén. Thời gian được coi là một chuỗi các khoảnh khắc được 'chia' ra, giúp con người đo lường và sắp xếp các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + present times
  • in in present times
    (trong thời điểm hiện tại, ngày nay)
  • for for present times
    (cho thời điểm hiện tại)
Tính từ + present times
  • challenging challenging present times
    (thời điểm hiện tại đầy thử thách)
  • modern modern present times
    (thời đại hiện nay hiện đại)
  • turbulent turbulent present times
    (thời điểm hiện tại đầy biến động)
Danh từ + of + present times
  • challenges challenges of present times
    (những thách thức của thời đại hiện nay)
  • demands demands of present times
    (những yêu cầu của thời đại hiện nay)
  • nature nature of present times
    (bản chất của thời đại hiện nay)
Động từ + present times
  • reflect reflect present times
    (phản ánh thời đại hiện nay)
  • understand understand present times
    (hiểu được thời đại hiện nay)
  • adapt to adapt to present times
    (thích nghi với thời đại hiện nay)

Idioms

  • In present times

    Trong thời điểm hiện tại; Ngày nay

    "In present times, technology plays a crucial role in daily life."

    (Trong thời điểm hiện tại, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.)

  • The demands of present times

    Những yêu cầu của thời đại hiện nay

    "Meeting the demands of present times requires constant learning and adaptation."

    (Đáp ứng những yêu cầu của thời đại hiện nay đòi hỏi sự học hỏi và thích nghi không ngừng.)

  • To adapt to present times

    Thích nghi với thời đại hiện tại

    "Businesses must quickly adapt to present times to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi với thời đại hiện tại để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present times

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present times".

Triết lý 'Carpe Diem' - Nắm bắt hiện tại

Cụm từ 'present times' gắn liền với triết lý sống 'Carpe Diem' của phương Tây, có nghĩa là 'Hãy nắm bắt ngày hôm nay' (Seize the Day). Nó khuyến khích con người trân trọng và tận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại, thay vì quá lo lắng về tương lai hay nuối tiếc quá khứ.

Thời đại công nghệ số và sự thay đổi nhanh chóng

'Present times' trong văn hóa hiện đại thường được định nghĩa bởi sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, internet và trí tuệ nhân tạo. Điều này tạo ra một nhịp sống nhanh chóng, yêu cầu con người phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để không bị tụt hậu.