(Top Banner Ad)
presentation skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ năng mềm

presentation skills

UK: /ˌpreznˈteɪʃn skɪlz/ • US: /ˌpreznˈteɪʃn skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thuyết trình khả năng thuyết trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities or qualities needed to deliver an effective and engaging presentation to an audience.

Vietnamese Meaning

Các khả năng hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện một bài thuyết trình hiệu quả và thu hút trước khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong presentation skills is crucial for success in many professions."

    "Phát triển kỹ năng thuyết trình tốt là rất quan trọng để thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "She has excellent presentation skills and always captivates her audience."

    "Cô ấy có kỹ năng thuyết trình xuất sắc và luôn thu hút được khán giả."

  • "Improving your presentation skills can significantly boost your career prospects."

    "Cải thiện kỹ năng thuyết trình có thể tăng đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presenter người thuyết trình
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb present thuyết trình, giới thiệu
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presentacion
Middle English
presentacioun
English
presentation
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Nguồn gốc của 'Presentation'

Từ 'presentation' (thuyết trình, sự trình bày) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare', nghĩa là 'đặt trước mặt, trưng ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('presentacion'), rồi tiếng Anh trung đại, từ này phát triển để mô tả hành động giới thiệu một điều gì đó một cách chính thức hoặc công khai.

Sự phát triển của 'Skill'

Từ 'skill' (kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt, sự nhận thức'. Dần dần, qua tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'skill' như ngày nay, ám chỉ khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo và hiệu quả. 'Presentation skills' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, nhấn mạnh khả năng trình bày thông tin một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một tập hợp các kỹ năng, bao gồm kỹ năng giao tiếp bằng lời và phi lời, kỹ năng tổ chức nội dung, kỹ năng sử dụng phương tiện hỗ trợ, và khả năng tương tác với khán giả. 'Presentation skills' nhấn mạnh vào khả năng *thực hành*, trái ngược với kiến thức lý thuyết suông về thuyết trình.

Prepositions

in on for

- in: chỉ một khía cạnh của kỹ năng thuyết trình (e.g., 'He is skilled in visual aids').
- on: đề cập đến việc tập trung vào kỹ năng thuyết trình (e.g., 'The course focuses on presentation skills').
- for: chỉ mục đích của việc sử dụng kỹ năng thuyết trình (e.g., 'Presentation skills are important for career advancement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presentation skills
  • strong strong presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình vững vàng)
  • excellent excellent presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình xuất sắc)
  • effective effective presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình hiệu quả)
  • poor poor presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình kém)
  • impressive impressive presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình ấn tượng)
Verb + presentation skills
  • develop develop presentation skills
    (phát triển kỹ năng thuyết trình)
  • improve improve presentation skills
    (cải thiện kỹ năng thuyết trình)
  • hone hone presentation skills
    (trau dồi kỹ năng thuyết trình)
  • lack lack presentation skills
    (thiếu kỹ năng thuyết trình)
  • master master presentation skills
    (nắm vững kỹ năng thuyết trình)
Noun + presentation skills
  • importance the importance of presentation skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình)
  • development the development of presentation skills
    (sự phát triển kỹ năng thuyết trình)

Idioms

  • polish your presentation skills

    trau dồi/mài giũa kỹ năng thuyết trình

    "You need to polish your presentation skills if you want to impress the investors."

    (Bạn cần trau dồi kỹ năng thuyết trình nếu muốn gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)

  • put your presentation skills to the test

    thử thách kỹ năng thuyết trình của bạn

    "The upcoming conference will put her presentation skills to the test."

    (Hội nghị sắp tới sẽ là dịp để cô ấy thử thách kỹ năng thuyết trình của mình.)

  • have a knack for presentation skills

    có năng khiếu/tài về kỹ năng thuyết trình

    "She definitely has a knack for presentation skills, always captivating her audience."

    (Cô ấy chắc chắn có năng khiếu thuyết trình, luôn luôn thu hút khán giả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentation skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện một bài thuyết trình hiệu quả và thu hút trước khán giả.

"Developing strong presentation skills is crucial for success in many professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she practiced consistently, her presentation skills improved significantly.
Vì cô ấy luyện tập thường xuyên, kỹ năng thuyết trình của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Even though he attended the workshop, his presentation skills did not improve as much as he had hoped.
Mặc dù anh ấy đã tham gia hội thảo, kỹ năng thuyết trình của anh ấy không cải thiện nhiều như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
If you want to succeed in business, are presentation skills not something you should prioritize?
Nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh, chẳng phải kỹ năng thuyết trình là điều bạn nên ưu tiên sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation skills".

Tầm quan trọng của Thuyết trình ở Phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, kỹ năng nói trước công chúng và thuyết trình mạnh mẽ được đánh giá rất cao ngay từ khi còn nhỏ. Điều này thường được dạy trong trường học và được coi là rất quan trọng cho thành công học tập, thăng tiến sự nghiệp và thậm chí cả sự tham gia của công dân. Khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng và thuyết phục được xem là dấu hiệu của sự lãnh đạo và tự tin.

Vượt ngoài Thông tin: Thu hút Khán giả

Khác với một số nền văn hóa mà bài thuyết trình có thể chủ yếu tập trung vào việc truyền đạt thông tin, phong cách thuyết trình phương Tây thường nhấn mạnh sự tương tác với khán giả, kể chuyện và thuyết phục. Một bài thuyết trình thành công không chỉ nằm ở nội dung bạn nói mà còn ở cách bạn nói, sử dụng các kỹ thuật như giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ cơ thể và sự đa dạng trong giọng nói để kết nối với người nghe và để lại ấn tượng sâu sắc.