preset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Determined or decided in advance.
Vietnamese Meaning
Được xác định hoặc quyết định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The camera has a preset mode for taking landscape photos."
"Máy ảnh có một chế độ cài đặt sẵn để chụp ảnh phong cảnh."
-
"The software comes with several preset templates."
"Phần mềm đi kèm với một vài mẫu cài đặt sẵn."
-
"You can preset the oven to start baking at a certain time."
"Bạn có thể đặt trước lò nướng để bắt đầu nướng vào một thời điểm nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preset | cài đặt trước, thiết lập sẵn |
| Noun | preset | cài đặt sẵn, thiết lập mặc định (một bộ cài đặt cụ thể) |
| Noun | presetting | sự cài đặt trước, quá trình thiết lập sẵn |
| Verb | set | đặt, thiết lập, cài đặt |
| Noun | setting | cài đặt, thiết lập (nói chung); môi trường, bối cảnh |
| Verb | reset | cài đặt lại, thiết lập lại từ đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các cài đặt hoặc giá trị đã được thiết lập sẵn từ trước, cho phép người dùng sử dụng ngay mà không cần tự điều chỉnh. Thể hiện tính tiện lợi và sẵn sàng sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
load load a preset (tải một cài đặt sẵn)
-
save save a preset (lưu một cài đặt sẵn)
-
apply apply a preset (áp dụng một cài đặt sẵn)
-
use use a preset (sử dụng một cài đặt sẵn)
-
default default preset (cài đặt mặc định)
-
factory factory preset (cài đặt gốc từ nhà sản xuất)
-
custom custom preset (cài đặt tùy chỉnh)
-
predefined predefined preset (cài đặt đã được định nghĩa trước)
-
preset preset settings (các cài đặt sẵn)
-
preset preset values (các giá trị cài đặt sẵn)
-
preset preset conditions (các điều kiện cài đặt sẵn)
-
preset preset time (thời gian đã được cài đặt trước)
Idioms
-
to a preset level/value
đến một mức/giá trị đã được cài đặt trước
"The machine automatically heats the water to a preset temperature."
(Máy tự động làm nóng nước đến nhiệt độ đã cài đặt trước.)
-
on a preset schedule/timer
theo lịch trình/hẹn giờ đã cài đặt trước
"The lights turn on and off on a preset schedule."
(Đèn tự động bật tắt theo lịch trình đã cài đặt trước.)
-
use a preset option
sử dụng một tùy chọn cài đặt sẵn
"You can quickly edit photos using a preset option in the software."
(Bạn có thể chỉnh sửa ảnh nhanh chóng bằng cách sử dụng một tùy chọn cài đặt sẵn trong phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preset
Tính từĐược xác định hoặc quyết định trước.
"The camera has a preset mode for taking landscape photos."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the camera has a preset for landscape photography is very convenient. |
Việc máy ảnh có cài đặt sẵn cho chụp ảnh phong cảnh rất tiện lợi. |
| Phủ định | Whether he will preset the oven temperature is not clear. |
Việc liệu anh ấy có đặt trước nhiệt độ lò nướng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the preset configurations were changed remains a mystery. |
Tại sao các cấu hình cài đặt sẵn lại bị thay đổi vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you preset the oven temperature, the cake will bake perfectly. |
Nếu bạn cài đặt trước nhiệt độ lò nướng, bánh sẽ nướng hoàn hảo. |
| Phủ định | If you don't preset the coffee maker, it won't brew coffee in the morning. |
Nếu bạn không cài đặt trước máy pha cà phê, nó sẽ không pha cà phê vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Will the radio play my favorite station if I preset it? |
Liệu radio có phát kênh yêu thích của tôi nếu tôi cài đặt trước nó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the technicians will have been presetting the sound levels for hours. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ thuật viên sẽ đã và đang cài đặt sẵn các mức âm thanh trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next week, I won't have been presetting all the marketing campaigns; some will still need manual adjustments. |
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn đang cài đặt sẵn tất cả các chiến dịch tiếp thị; một số vẫn cần điều chỉnh thủ công. |
| Nghi vấn | Will the software have been presetting the optimal temperature for the server room all night? |
Liệu phần mềm đã và đang cài đặt sẵn nhiệt độ tối ưu cho phòng máy chủ suốt đêm qua chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to preset his alarm clock every night before bed. |
Ông tôi thường cài đặt sẵn đồng hồ báo thức mỗi đêm trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | She didn't use to preset the oven temperature when baking; she always adjusted it manually. |
Cô ấy đã không quen cài đặt trước nhiệt độ lò nướng khi nướng bánh; cô ấy luôn điều chỉnh nó bằng tay. |
| Nghi vấn | Did they use to preset the radio stations in their car? |
Họ có thường cài đặt sẵn các đài phát thanh trong xe hơi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset".
