(Top Banner Ad)
preset
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Âm nhạc

preset

UK: /ˈpriːset/ • US: /ˈpriːset/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt sẵn đặt trước thiết lập sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined or decided in advance.

Vietnamese Meaning

Được xác định hoặc quyết định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camera has a preset mode for taking landscape photos."

    "Máy ảnh có một chế độ cài đặt sẵn để chụp ảnh phong cảnh."

  • "The software comes with several preset templates."

    "Phần mềm đi kèm với một vài mẫu cài đặt sẵn."

  • "You can preset the oven to start baking at a certain time."

    "Bạn có thể đặt trước lò nướng để bắt đầu nướng vào một thời điểm nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preset cài đặt trước, thiết lập sẵn
Noun preset cài đặt sẵn, thiết lập mặc định (một bộ cài đặt cụ thể)
Noun presetting sự cài đặt trước, quá trình thiết lập sẵn
Verb set đặt, thiết lập, cài đặt
Noun setting cài đặt, thiết lập (nói chung); môi trường, bối cảnh
Verb reset cài đặt lại, thiết lập lại từ đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Proto-Germanic
*settjaną*
Old English
settan
English
pre- + set (forming 'preset')

Nguồn gốc của 'Preset'

Từ 'preset' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae' (nghĩa là 'trước') và động từ 'set' (nghĩa là 'đặt, thiết lập'), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan'. Khi kết hợp lại, 'preset' mang ý nghĩa là 'thiết lập hoặc cài đặt một cái gì đó sẵn sàng trước khi nó được sử dụng hoặc trước khi một sự kiện xảy ra', thể hiện sự chuẩn bị và chủ động.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cài đặt hoặc giá trị đã được thiết lập sẵn từ trước, cho phép người dùng sử dụng ngay mà không cần tự điều chỉnh. Thể hiện tính tiện lợi và sẵn sàng sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preset
  • load load a preset
    (tải một cài đặt sẵn)
  • save save a preset
    (lưu một cài đặt sẵn)
  • apply apply a preset
    (áp dụng một cài đặt sẵn)
  • use use a preset
    (sử dụng một cài đặt sẵn)
Adjective + preset
  • default default preset
    (cài đặt mặc định)
  • factory factory preset
    (cài đặt gốc từ nhà sản xuất)
  • custom custom preset
    (cài đặt tùy chỉnh)
  • predefined predefined preset
    (cài đặt đã được định nghĩa trước)
Preset + Noun
  • preset preset settings
    (các cài đặt sẵn)
  • preset preset values
    (các giá trị cài đặt sẵn)
  • preset preset conditions
    (các điều kiện cài đặt sẵn)
  • preset preset time
    (thời gian đã được cài đặt trước)

Idioms

  • to a preset level/value

    đến một mức/giá trị đã được cài đặt trước

    "The machine automatically heats the water to a preset temperature."

    (Máy tự động làm nóng nước đến nhiệt độ đã cài đặt trước.)

  • on a preset schedule/timer

    theo lịch trình/hẹn giờ đã cài đặt trước

    "The lights turn on and off on a preset schedule."

    (Đèn tự động bật tắt theo lịch trình đã cài đặt trước.)

  • use a preset option

    sử dụng một tùy chọn cài đặt sẵn

    "You can quickly edit photos using a preset option in the software."

    (Bạn có thể chỉnh sửa ảnh nhanh chóng bằng cách sử dụng một tùy chọn cài đặt sẵn trong phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preset

Tính từ
Lật mặt

Được xác định hoặc quyết định trước.

"The camera has a preset mode for taking landscape photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the camera has a preset for landscape photography is very convenient.
Việc máy ảnh có cài đặt sẵn cho chụp ảnh phong cảnh rất tiện lợi.
Phủ định
Whether he will preset the oven temperature is not clear.
Việc liệu anh ấy có đặt trước nhiệt độ lò nướng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the preset configurations were changed remains a mystery.
Tại sao các cấu hình cài đặt sẵn lại bị thay đổi vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you preset the oven temperature, the cake will bake perfectly.
Nếu bạn cài đặt trước nhiệt độ lò nướng, bánh sẽ nướng hoàn hảo.
Phủ định
If you don't preset the coffee maker, it won't brew coffee in the morning.
Nếu bạn không cài đặt trước máy pha cà phê, nó sẽ không pha cà phê vào buổi sáng.
Nghi vấn
Will the radio play my favorite station if I preset it?
Liệu radio có phát kênh yêu thích của tôi nếu tôi cài đặt trước nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the technicians will have been presetting the sound levels for hours.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ thuật viên sẽ đã và đang cài đặt sẵn các mức âm thanh trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, I won't have been presetting all the marketing campaigns; some will still need manual adjustments.
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn đang cài đặt sẵn tất cả các chiến dịch tiếp thị; một số vẫn cần điều chỉnh thủ công.
Nghi vấn
Will the software have been presetting the optimal temperature for the server room all night?
Liệu phần mềm đã và đang cài đặt sẵn nhiệt độ tối ưu cho phòng máy chủ suốt đêm qua chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to preset his alarm clock every night before bed.
Ông tôi thường cài đặt sẵn đồng hồ báo thức mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Phủ định
She didn't use to preset the oven temperature when baking; she always adjusted it manually.
Cô ấy đã không quen cài đặt trước nhiệt độ lò nướng khi nướng bánh; cô ấy luôn điều chỉnh nó bằng tay.
Nghi vấn
Did they use to preset the radio stations in their car?
Họ có thường cài đặt sẵn các đài phát thanh trong xe hơi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset".

Tiện lợi và Sự Lựa Chọn: Vai trò của cài đặt sẵn trong Công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'preset' (cài đặt sẵn) đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa trải nghiệm người dùng. Từ các chế độ chụp ảnh trên điện thoại thông minh, hiệu ứng âm thanh trong phần mềm chỉnh sửa, đến các tùy chọn hiển thị trên máy tính, 'preset' giúp người dùng nhanh chóng đạt được kết quả mong muốn mà không cần hiểu sâu về các tùy chỉnh phức tạp. Điều này giúp công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với nhiều đối tượng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào các cài đặt sẵn đôi khi cũng hạn chế sự sáng tạo, khả năng tùy biến cá nhân và kiến thức về cách thức hoạt động của công nghệ, đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa sự tiện lợi và quyền tự do lựa chọn của người dùng.