(Top Banner Ad)
press embargo
C1
noun C1 Truyền thông, Báo chí

press embargo

UK: /ˈpres ɪmˈbɑːɡəʊ/ • US: /ˈpres ɪmˈbɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm vận báo chí lệnh cấm công bố thông tin trước thời hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A request by a source that the information or news they are providing not be published until a certain date or time.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu từ một nguồn tin rằng thông tin hoặc tin tức mà họ cung cấp không được công bố cho đến một ngày hoặc thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company imposed a press embargo until the official product launch."

    "Công ty đã áp đặt lệnh cấm vận báo chí cho đến khi ra mắt sản phẩm chính thức."

  • "Several news outlets broke the press embargo and published the story early."

    "Một số hãng tin đã phá vỡ lệnh cấm vận báo chí và xuất bản câu chuyện sớm."

  • "We are under a strict press embargo not to reveal the details."

    "Chúng tôi đang chịu một lệnh cấm vận báo chí nghiêm ngặt, không được tiết lộ chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press Báo chí, giới truyền thông
Noun embargo Lệnh cấm vận, sự cấm đoán
Verb to embargo Áp đặt lệnh cấm vận
Noun journalist Nhà báo
Noun journalism Nghề báo, ngành báo chí

Synonyms

news embargo (lệnh cấm vận tin tức)information embargo (lệnh cấm vận thông tin)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
Spanish
embargar
Spanish
embargo
English
press embargo

Nguồn gốc của 'Press' và 'Embargo'

Từ 'press' (trong ngữ cảnh báo chí) có gốc từ tiếng Latin 'pressare' (nghiền, ép). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, sau này chỉ máy in và rộng hơn là ngành truyền thông. Từ 'embargo' (lệnh cấm vận) lại đến từ tiếng Tây Ban Nha 'embargar' (ngăn cản), ban đầu dùng cho lệnh cấm tàu thuyền. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một khái niệm độc đáo.

Sự ra đời của 'Press Embargo'

Khi ghép lại, 'press embargo' trở thành một thuật ngữ chuyên ngành trong báo chí, chỉ một thỏa thuận hoặc lệnh không cho phép các phương tiện truyền thông công bố một thông tin cụ thể cho đến một thời điểm hoặc điều kiện nhất định. Điều này thường được thực hiện để kiểm soát dòng chảy thông tin, đảm bảo việc công bố đồng bộ và có trật tự.

Usage Note

Lệnh cấm vận báo chí là một thỏa thuận bảo mật thông tin giữa một nguồn tin (thường là chính phủ, công ty hoặc tổ chức) và các nhà báo. Mục đích là để cho phép các nhà báo thời gian chuẩn bị trước khi thông tin được công khai, đổi lại việc họ đồng ý không xuất bản thông tin cho đến thời điểm đã thỏa thuận. Nó khác với 'gag order' (lệnh cấm ngôn) thường do tòa án ban hành, cấm tiết lộ thông tin hoàn toàn.

Prepositions

on until regarding

* **on:** Đề cập đến chủ đề của lệnh cấm vận. Ví dụ: "There's a press embargo on the new product launch." (Có một lệnh cấm vận báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới).
* **until:** Chỉ thời điểm lệnh cấm vận hết hiệu lực. Ví dụ: "The press embargo is until midnight." (Lệnh cấm vận báo chí có hiệu lực đến nửa đêm).
* **regarding:** Đề cập đến vấn đề mà lệnh cấm vận liên quan tới. Ví dụ: "The company issued a press embargo regarding the merger talks." (Công ty đã ban hành lệnh cấm vận báo chí liên quan đến các cuộc đàm phán sáp nhập).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + press embargo
  • lift lift a press embargo
    (dỡ bỏ lệnh cấm báo chí)
  • impose impose a press embargo
    (áp đặt lệnh cấm báo chí)
  • break break a press embargo
    (vi phạm lệnh cấm báo chí)
  • observe observe a press embargo
    (tuân thủ lệnh cấm báo chí)
Adjective + press embargo
  • strict strict press embargo
    (lệnh cấm báo chí nghiêm ngặt)
  • tight tight press embargo
    (lệnh cấm báo chí chặt chẽ)
  • temporary temporary press embargo
    (lệnh cấm báo chí tạm thời)

Idioms

  • break a press embargo

    Vi phạm lệnh cấm báo chí (công bố thông tin trước thời hạn cho phép)

    "The newspaper was heavily criticized for breaking the press embargo on the new product launch."

    (Tờ báo đã bị chỉ trích nặng nề vì vi phạm lệnh cấm báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới.)

  • lift a press embargo

    Dỡ bỏ lệnh cấm báo chí

    "The company decided to lift the press embargo at midnight, allowing all media outlets to publish simultaneously."

    (Công ty quyết định dỡ bỏ lệnh cấm báo chí vào nửa đêm, cho phép tất cả các hãng truyền thông đăng tin đồng thời.)

  • impose a press embargo

    Áp đặt lệnh cấm báo chí

    "The research team had to impose a strict press embargo until their findings were peer-reviewed."

    (Nhóm nghiên cứu đã phải áp đặt một lệnh cấm báo chí nghiêm ngặt cho đến khi các phát hiện của họ được đánh giá ngang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press embargo

noun
Lật mặt

Một yêu cầu từ một nguồn tin rằng thông tin hoặc tin tức mà họ cung cấp không được công bố cho đến một ngày hoặc thời điểm nhất định.

"The company imposed a press embargo until the official product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press embargo".

Mục đích và Đạo đức trong Báo chí

Lệnh cấm báo chí được sử dụng để kiểm soát thời điểm và cách thức thông tin nhạy cảm được công bố. Nó cho phép các nhà báo có thời gian chuẩn bị các bài viết chi tiết và chính xác, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các phương tiện truyền thông đều có cơ hội đưa tin cùng một lúc, tránh tình trạng 'phá rào' (scoop). Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về đạo đức báo chí, cân bằng giữa quyền được biết của công chúng và yêu cầu bảo mật thông tin của nguồn.

Ngăn chặn Tin đồn và Giữ Công bằng

Một lệnh cấm báo chí giúp ngăn chặn thông tin rò rỉ sớm hoặc tin đồn lan truyền trước khi một thông báo chính thức và đầy đủ được đưa ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong các sự kiện lớn như ra mắt sản phẩm công nghệ, công bố kết quả nghiên cứu khoa học, hoặc các quyết định chính sách quan trọng, nhằm đảm bảo mọi người đều nhận được thông tin chính xác và đồng bộ, giữ vững sự công bằng trong truyền thông.