pretending
Động từ (V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pretending'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'pretend': Giả vờ, làm bộ như thể điều gì đó là thật trong khi nó không phải vậy.
Definition (English Meaning)
Present participle of 'pretend': behaving as if something is true when it is not.
Ví dụ Thực tế với 'Pretending'
-
"She was pretending to be asleep so her brother would leave her alone."
"Cô ấy đang giả vờ ngủ để anh trai cô ấy sẽ để cô ấy yên."
-
"Stop pretending you don't know what I'm talking about."
"Đừng giả vờ như bạn không biết tôi đang nói về cái gì."
-
"He's just pretending to be brave."
"Anh ta chỉ đang giả vờ dũng cảm thôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pretending'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: pretend
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pretending'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc giả vờ. Thường dùng để chỉ sự không chân thành hoặc hành động đóng kịch. Khác với 'faking', 'pretending' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ví dụ như trẻ con chơi trò chơi giả vờ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Pretending to' thường đi kèm với một hành động hoặc cảm xúc cụ thể mà người đó đang giả vờ. Ví dụ: 'pretending to be asleep'. 'Pretending at' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một sự giả vờ hời hợt hoặc không thành công. Ví dụ: 'He was pretending at indifference'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pretending'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you pretend to be sick, you will have to stay in bed all day.
|
Nếu bạn giả vờ bị ốm, bạn sẽ phải nằm trên giường cả ngày. |
| Phủ định |
If he doesn't pretend to like the gift, she will be disappointed.
|
Nếu anh ấy không giả vờ thích món quà, cô ấy sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn |
Will she pretend to be surprised if she already knows about the party?
|
Liệu cô ấy có giả vờ ngạc nhiên nếu cô ấy đã biết về bữa tiệc không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she pretended to be sick, she would get out of the exam.
|
Nếu cô ấy giả vờ bị ốm, cô ấy sẽ được miễn thi. |
| Phủ định |
If he didn't pretend to be interested, she wouldn't tell him about her secret crush.
|
Nếu anh ta không giả vờ quan tâm, cô ấy sẽ không kể cho anh ta về người cô ấy thầm thích. |
| Nghi vấn |
Would they pretend they were happy if they weren't?
|
Liệu họ có giả vờ hạnh phúc nếu họ không hạnh phúc không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is pretending to be a doctor, isn't she?
|
Cô ấy đang giả vờ làm bác sĩ, phải không? |
| Phủ định |
They weren't pretending to be asleep, were they?
|
Họ không giả vờ ngủ, phải không? |
| Nghi vấn |
He doesn't pretend to like her, does he?
|
Anh ấy không giả vờ thích cô ấy, phải không? |