(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being honest
B1

being honest

Danh động từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thành thật mà nói trung thực mà nói thật lòng mà nói sự trung thực cư xử trung thực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being honest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động cư xử một cách trung thực và chân thành.

Definition (English Meaning)

The state or act of behaving in a truthful and sincere way.

Ví dụ Thực tế với 'Being honest'

  • "Being honest with your partner is crucial for a healthy relationship."

    "Trung thực với đối tác của bạn là rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh."

  • "Being honest might be difficult, but it's always the best policy."

    "Trung thực có thể khó khăn, nhưng luôn là cách tốt nhất."

  • "She appreciated him being honest with her about his feelings."

    "Cô ấy đánh giá cao việc anh ấy trung thực với cô ấy về cảm xúc của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being honest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đạo đức Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Being honest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm "being honest" nhấn mạnh vào hành động hoặc trạng thái trung thực tại một thời điểm cụ thể, hoặc như một phần của quá trình. Nó không đơn thuần chỉ tính chất trung thực (honesty). Nó thường được sử dụng để giới thiệu một lý do, một sự thú nhận, hoặc một quan điểm thẳng thắn. So với "honesty", "being honest" mang tính chủ động và diễn tả hành động hơn là một phẩm chất tĩnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with about

"being honest with someone": Trung thực với ai đó (về cảm xúc, suy nghĩ). Ví dụ: "Being honest with myself is the hardest thing." "being honest about something": Trung thực về điều gì đó (sự kiện, tình huống). Ví dụ: "Being honest about your mistakes is important."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being honest'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been honest with him about her past before they got married.
Cô ấy đã thành thật với anh ấy về quá khứ của mình trước khi họ kết hôn.
Phủ định
They hadn't been honest about the mistake they had made.
Họ đã không trung thực về lỗi lầm mà họ đã gây ra.
Nghi vấn
Had he been honest with his feelings before he decided to end the relationship?
Anh ấy đã thành thật với cảm xúc của mình trước khi quyết định kết thúc mối quan hệ sao?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was honest about her feelings yesterday.
Cô ấy đã thành thật về cảm xúc của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't honest with me about the money.
Anh ấy đã không thành thật với tôi về số tiền.
Nghi vấn
Were they honest when they told you about the accident?
Họ có thành thật khi kể cho bạn về vụ tai nạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)