being honest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc hành động cư xử một cách trung thực và chân thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being honest with your partner is crucial for a healthy relationship."
"Trung thực với đối tác của bạn là rất quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh."
-
"Being honest might be difficult, but it's always the best policy."
"Trung thực có thể khó khăn, nhưng luôn là cách tốt nhất."
-
"She appreciated him being honest with her about his feelings."
"Cô ấy đánh giá cao việc anh ấy trung thực với cô ấy về cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honesty | sự trung thực, tính chân thật |
| Adverb | honestly | một cách trung thực, thành thật mà nói |
| Adjective | dishonest | không trung thực, gian dối |
| Noun | dishonesty | sự không trung thực, hành vi gian dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "being honest" nhấn mạnh vào hành động hoặc trạng thái trung thực tại một thời điểm cụ thể, hoặc như một phần của quá trình. Nó không đơn thuần chỉ tính chất trung thực (honesty). Nó thường được sử dụng để giới thiệu một lý do, một sự thú nhận, hoặc một quan điểm thẳng thắn. So với "honesty", "being honest" mang tính chủ động và diễn tả hành động hơn là một phẩm chất tĩnh.
Prepositions
"being honest with someone": Trung thực với ai đó (về cảm xúc, suy nghĩ). Ví dụ: "Being honest with myself is the hardest thing." "being honest about something": Trung thực về điều gì đó (sự kiện, tình huống). Ví dụ: "Being honest about your mistakes is important."
Collocations (Từ đi kèm)
-
appreciate someone being honest (đánh giá cao việc ai đó trung thực)
-
thank you for being honest (cảm ơn bạn vì đã trung thực)
-
value being honest (coi trọng việc trung thực)
-
by being honest, you build trust (bằng cách trung thực, bạn xây dựng lòng tin)
-
the importance of being honest (tầm quan trọng của việc trung thực)
-
accused of not being honest (bị buộc tội là không trung thực)
Idioms
-
If I'm being perfectly honest...
Thú thật là... / Nếu nói một cách hoàn toàn thẳng thắn thì...
"If I'm being perfectly honest, I think your first idea was better."
(Nếu nói một cách hoàn toàn thẳng thắn thì tôi nghĩ ý tưởng đầu tiên của bạn tốt hơn.)
-
being honest with yourself
tự thành thật với chính mình, nhìn thẳng vào sự thật
"You need to start being honest with yourself about what you really want in life."
(Bạn cần bắt đầu tự thành thật với bản thân về điều bạn thực sự muốn trong cuộc sống.)
-
There's no harm in being honest.
Trung thực cũng không sao đâu / Thẳng thắn cũng chẳng mất gì.
"Just tell her you don't want to go. There's no harm in being honest."
(Cứ nói với cô ấy là bạn không muốn đi. Trung thực cũng không sao đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being honest
Danh động từ + Tính từTrạng thái hoặc hành động cư xử một cách trung thực và chân thành.
"Being honest with your partner is crucial for a healthy relationship."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been honest with him about her past before they got married. |
Cô ấy đã thành thật với anh ấy về quá khứ của mình trước khi họ kết hôn. |
| Phủ định | They hadn't been honest about the mistake they had made. |
Họ đã không trung thực về lỗi lầm mà họ đã gây ra. |
| Nghi vấn | Had he been honest with his feelings before he decided to end the relationship? |
Anh ấy đã thành thật với cảm xúc của mình trước khi quyết định kết thúc mối quan hệ sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was honest about her feelings yesterday. |
Cô ấy đã thành thật về cảm xúc của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | He wasn't honest with me about the money. |
Anh ấy đã không thành thật với tôi về số tiền. |
| Nghi vấn | Were they honest when they told you about the accident? |
Họ có thành thật khi kể cho bạn về vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being honest".
