(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being genuine
B2

being genuine

Tính từ (trong cụm 'being genuine')

Nghĩa tiếng Việt

chân thật thành thật từ tận đáy lòng sống thật với chính mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being genuine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực sự là những gì nó được cho là hoặc có vẻ là; thực sự là những gì một cái gì đó được cho là; thật; không sai hoặc giả tạo. Trong cụm 'being genuine' ám chỉ trạng thái chân thật, thành thật từ bên trong.

Definition (English Meaning)

Actually being what it is claimed or seems to be; truly what something is said to be; real; not false or fake.

Ví dụ Thực tế với 'Being genuine'

  • "Being genuine is crucial for building trust in any relationship."

    "Sự chân thành là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "People appreciate being genuine and true to yourself."

    "Mọi người đánh giá cao việc sống chân thật và đúng với bản thân."

  • "The speaker's message resonated with the audience because of his being genuine and vulnerable."

    "Thông điệp của diễn giả gây được tiếng vang với khán giả vì sự chân thành và dễ bị tổn thương của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being genuine'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Phát triển cá nhân Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Being genuine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi đi với 'being', 'genuine' nhấn mạnh quá trình trở thành, duy trì sự chân thật. Nó không chỉ là một tính chất tĩnh, mà là một nỗ lực, một cách sống. So sánh với 'authentic' (xác thực), 'genuine' nhấn mạnh sự không giả tạo, trong khi 'authentic' nhấn mạnh sự phù hợp với nguồn gốc, bản chất thật sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Being genuine with someone' có nghĩa là thành thật, chân thành với ai đó. Ví dụ: 'It's important to be genuine with your friends.' (Điều quan trọng là phải chân thành với bạn bè của bạn.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being genuine'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her memoir, she will have genuinely reflected on her past experiences.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản hồi ký, cô ấy sẽ đã thực sự suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ của mình.
Phủ định
They won't have been genuine friends if they haven't supported her during her difficult times.
Họ sẽ không phải là những người bạn thật lòng nếu họ đã không ủng hộ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Will he have demonstrated genuine remorse by the end of his community service?
Liệu anh ấy sẽ thể hiện sự hối hận chân thành vào cuối thời gian phục vụ cộng đồng của mình chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)