(Top Banner Ad)
being genuine
B2
Tính từ (trong cụm 'being genuine') B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

being genuine

UK: /ˈdʒenjuɪn/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chân thật thành thật từ tận đáy lòng sống thật với chính mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actually being what it is claimed or seems to be; truly what something is said to be; real; not false or fake.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì nó được cho là hoặc có vẻ là; thực sự là những gì một cái gì đó được cho là; thật; không sai hoặc giả tạo. Trong cụm 'being genuine' ám chỉ trạng thái chân thật, thành thật từ bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being genuine is crucial for building trust in any relationship."

    "Sự chân thành là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "People appreciate being genuine and true to yourself."

    "Mọi người đánh giá cao việc sống chân thật và đúng với bản thân."

  • "The speaker's message resonated with the audience because of his being genuine and vulnerable."

    "Thông điệp của diễn giả gây được tiếng vang với khán giả vì sự chân thành và dễ bị tổn thương của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine thật, đích thực, chân thành
Adverb genuinely một cách thật sự, thành thật
Noun genuineness sự thật, tính xác thực, sự chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*genh₁-
Latin
genuinus
English
genuine

Phong tục đặt con lên đầu gối

Một giả thuyết thú vị cho rằng từ 'genuine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genu' (đầu gối). Ở La Mã cổ đại, một người cha sẽ công nhận một đứa trẻ sơ sinh là con hợp pháp của mình bằng cách đặt đứa bé lên đầu gối. Do đó, 'genuinus' ban đầu có nghĩa là 'hợp pháp', 'chính thống', sau này phát triển thành nghĩa 'thật, đích thực' như ngày nay.

Từ 'sinh ra' đến 'thật'

Nguồn gốc sâu xa hơn của 'genuine' liên quan đến từ Latin 'gignere' (sinh ra, tạo ra). Ý tưởng cốt lõi là một thứ gì đó 'genuine' thì nó 'tự nhiên', 'nguyên bản' như khi nó được sinh ra, không phải là đồ nhân tạo, giả mạo hay sao chép. Nó giữ được bản chất vốn có của mình.

Usage Note

Khi đi với 'being', 'genuine' nhấn mạnh quá trình trở thành, duy trì sự chân thật. Nó không chỉ là một tính chất tĩnh, mà là một nỗ lực, một cách sống. So sánh với 'authentic' (xác thực), 'genuine' nhấn mạnh sự không giả tạo, trong khi 'authentic' nhấn mạnh sự phù hợp với nguồn gốc, bản chất thật sự.

Prepositions

with

'Being genuine with someone' có nghĩa là thành thật, chân thành với ai đó. Ví dụ: 'It's important to be genuine with your friends.' (Điều quan trọng là phải chân thành với bạn bè của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + being genuine
  • appreciate someone's being genuine
    (trân trọng sự chân thành của ai đó)
  • value being genuine above all else
    (coi trọng sự chân thành hơn tất cả mọi thứ)
  • struggle with being genuine
    (gặp khó khăn trong việc sống thật với chính mình)
Emphasis on being genuine
  • truly being genuine
    (thực sự chân thành)
  • simply being genuine
    (chỉ đơn giản là sống thật)
  • the importance of being genuine
    (tầm quan trọng của sự chân thành)
  • the power of being genuine
    (sức mạnh của việc sống thật)

Idioms

  • to be true to oneself

    sống thật với chính mình, không đi ngược lại giá trị và niềm tin của bản thân.

    "The most important lesson in life is to be true to oneself."

    (Bài học quan trọng nhất trong cuộc đời là phải sống thật với chính mình.)

  • what you see is what you get

    con người tôi như thế nào thì thể hiện ra như vậy, không giả tạo, có sao nói vậy.

    "With Tom, what you see is what you get. He's a very genuine person."

    (Với Tom thì có sao nói vậy thôi. Anh ấy là một người rất chân thật.)

  • wear your heart on your sleeve

    ruột để ngoài da, không che giấu cảm xúc của mình.

    "She is a very emotional person who tends to wear her heart on her sleeve."

    (Cô ấy là một người rất tình cảm, thường hay ruột để ngoài da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being genuine

Tính từ (trong cụm 'being genuine')
Lật mặt

Thực sự là những gì nó được cho là hoặc có vẻ là; thực sự là những gì một cái gì đó được cho là; thật; không sai hoặc giả tạo. Trong cụm 'being genuine' ám chỉ trạng thái chân thật, thành thật từ bên trong.

"Being genuine is crucial for building trust in any relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her memoir, she will have genuinely reflected on her past experiences.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản hồi ký, cô ấy sẽ đã thực sự suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ của mình.
Phủ định
They won't have been genuine friends if they haven't supported her during her difficult times.
Họ sẽ không phải là những người bạn thật lòng nếu họ đã không ủng hộ cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Will he have demonstrated genuine remorse by the end of his community service?
Liệu anh ấy sẽ thể hiện sự hối hận chân thành vào cuối thời gian phục vụ cộng đồng của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being genuine".

Chủ nghĩa cá nhân và Sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'being genuine' (sống thật) và 'being true to oneself' (thật với chính mình) được coi là những đức tính cực kỳ quan trọng. Điều này gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, nơi việc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và cá tính độc đáo của bản thân được xem là dấu hiệu của sự tự tin và chính trực.

Xu hướng 'Sống thật' trên Mạng xã hội

Trong những năm gần đây, 'authenticity' (tính xác thực) đã trở thành một từ khóa trong marketing và mạng xã hội. Người tiêu dùng và người theo dõi ngày càng bị thu hút bởi các thương hiệu và những người có ảnh hưởng tỏ ra 'chân thật', 'đời thường' và 'không qua chỉnh sửa', thay vì hình ảnh quá bóng bẩy và hoàn hảo.