pretentiousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of trying to appear more important, intelligent, or cultured than you are in order to impress other people.
Vietnamese Meaning
Sự tự phụ, sự khoe khoang, sự làm bộ làm tịch; thái độ ra vẻ ta đây quan trọng, thông minh, hoặc có văn hóa hơn thực tế để gây ấn tượng với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pretentiousness of the novel's language put me off."
"Sự cầu kỳ, khoe mẽ trong ngôn ngữ của cuốn tiểu thuyết làm tôi mất hứng."
-
"His writing is full of pretentiousness."
"Văn phong của anh ta đầy vẻ tự phụ."
-
"The film was dismissed by critics as pretentious."
"Bộ phim bị các nhà phê bình chê là khoe mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pretense | Sự giả vờ, cớ sự |
| Noun | pretension | Sự đòi hỏi, yêu sách; sự khoa trương |
| Adjective | pretentious | Phô trương, khoe khoang, tự phụ |
| Verb | pretend | Giả vờ, làm bộ |
| Adverb | pretentiously | Một cách phô trương, khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ tương ứng là 'pretentious', thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có xu hướng thể hiện sự giả tạo, phô trương. 'Pretentiousness' nhấn mạnh vào trạng thái, bản chất của sự phô trương đó. Nó khác với 'affectation', mặc dù có điểm chung về sự giả tạo, nhưng 'affectation' thiên về hành động, cử chỉ cố tình làm ra, trong khi 'pretentiousness' bao hàm cả thái độ và cách thể hiện tổng thể.
Prepositions
'Pretentiousness of': Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự tự phụ. Ví dụ: 'The pretentiousness of his claims was obvious to everyone.' (Sự tự phụ trong những tuyên bố của anh ta quá rõ ràng đối với mọi người.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer pretentiousness (Sự khoa trương trắng trợn/hoàn toàn)
-
intellectual intellectual pretentiousness (Sự khoa trương trí thức)
-
artistic artistic pretentiousness (Sự khoa trương nghệ thuật)
-
empty empty pretentiousness (Sự khoa trương rỗng tuếch)
-
unadulterated unadulterated pretentiousness (Sự khoa trương thuần túy/không pha tạp)
-
strip away strip away the pretentiousness (Loại bỏ/bóc trần sự khoa trương)
-
expose expose the pretentiousness (Phơi bày sự khoa trương)
-
avoid avoid pretentiousness (Tránh sự khoa trương)
-
reveal reveal the pretentiousness (Tiết lộ sự khoa trương)
-
an air of an air of pretentiousness (Vẻ khoa trương, thái độ phô trương)
-
a touch of a touch of pretentiousness (Một chút khoa trương)
-
a lack of a lack of pretentiousness (Sự không khoa trương, sự khiêm tốn)
Idioms
-
an air of pretentiousness
Một vẻ hoặc thái độ tự phụ, khoa trương
"He always carries an air of pretentiousness, trying to impress everyone with his obscure knowledge."
(Anh ta luôn mang một vẻ khoa trương, cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng kiến thức khó hiểu của mình.)
-
strip away the pretentiousness
Loại bỏ/bóc trần lớp vỏ khoa trương, trở về bản chất thật
"The director's goal was to strip away the pretentiousness of modern art and reveal its true beauty."
(Mục tiêu của đạo diễn là bóc trần sự khoa trương của nghệ thuật hiện đại và tiết lộ vẻ đẹp thực sự của nó.)
-
empty pretentiousness
Sự khoa trương rỗng tuếch, không có giá trị thực chất
"Critics dismissed his latest novel as nothing but empty pretentiousness, lacking any real substance."
(Các nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta chỉ là sự khoa trương rỗng tuếch, thiếu bất kỳ giá trị thực chất nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretentiousness
nounSự tự phụ, sự khoe khoang, sự làm bộ làm tịch; thái độ ra vẻ ta đây quan trọng, thông minh, hoặc có văn hóa hơn thực tế để gây ấn tượng với người khác.
"The pretentiousness of the novel's language put me off."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his pretentiousness knows no bounds! |
Ồ, sự khoe khoang của anh ta không có giới hạn! |
| Phủ định | Alas, her essay wasn't pretentiously written. |
Than ôi, bài luận của cô ấy không được viết một cách phô trương. |
| Nghi vấn | Good heavens, is this exhibit's pretentiousness truly justified? |
Lạy chúa, sự phô trương của cuộc triển lãm này có thực sự chính đáng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His pretentiousness is obvious to everyone who meets him. |
Sự khoe khoang của anh ấy lộ rõ với tất cả những ai gặp anh ấy. |
| Phủ định | They didn't appreciate his pretentious behavior at the party. |
Họ không đánh giá cao hành vi khoe khoang của anh ấy tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is her pretentiousness just a way for her to feel better about herself? |
Có phải sự khoe khoang của cô ấy chỉ là một cách để cô ấy cảm thấy tốt hơn về bản thân? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not displayed such pretentiousness, he would have been accepted by the group. |
Nếu anh ta không thể hiện sự khoe khoang như vậy, anh ta đã được nhóm chấp nhận. |
| Phủ định | If she had not acted so pretentiously, she might not have alienated her friends. |
Nếu cô ấy không hành động một cách kiêu căng như vậy, cô ấy có lẽ đã không làm mất lòng bạn bè. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if his pretentiousness had not been so obvious? |
Liệu anh ta có thành công nếu sự khoe khoang của anh ta không quá lộ liễu? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always found his pretentiousness irritating. |
Cô ấy luôn thấy sự khoe khoang của anh ta thật khó chịu. |
| Phủ định | They haven't been pretentious about their wealth, despite their success. |
Họ đã không hề khoe khoang về sự giàu có của mình, mặc dù họ thành công. |
| Nghi vấn | Has he ever been accused of pretentiousness in his writing? |
Anh ấy đã bao giờ bị buộc tội khoe khoang trong văn chương của mình chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director's pretentiousness was evident in every scene of the film. |
Sự khoe khoang của đạo diễn thể hiện rõ trong mọi cảnh phim. |
| Phủ định | John and Mary's pretentiousness about their art collection is not appreciated by their friends. |
Sự khoe khoang của John và Mary về bộ sưu tập nghệ thuật của họ không được bạn bè đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is the artist's pretentious behavior just a way to attract attention? |
Liệu hành vi khoe khoang của nghệ sĩ có chỉ là một cách để thu hút sự chú ý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretentiousness".
