(Top Banner Ad)
prevailing mood
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

prevailing mood

UK: /prɪˈveɪ.lɪŋ muːd/ • US: /prɪˈveɪ.lɪŋ muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng phổ biến tâm trạng thịnh hành bầu không khí chung cảm xúc bao trùm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general feeling or atmosphere that exists in a particular place or among a group of people at a particular time.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng, cảm xúc hoặc bầu không khí chung đang thịnh hành, phổ biến hoặc chiếm ưu thế ở một nơi cụ thể hoặc trong một nhóm người cụ thể vào một thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevailing mood in the office was one of anxiety due to the upcoming layoffs."

    "Tâm trạng bao trùm văn phòng là sự lo lắng vì đợt cắt giảm nhân sự sắp tới."

  • "The prevailing mood at the conference was optimistic."

    "Tâm trạng chung tại hội nghị là lạc quan."

  • "Despite the bad news, she tried to maintain a positive prevailing mood."

    "Mặc dù có tin xấu, cô ấy đã cố gắng duy trì một tâm trạng tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail Chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế
Noun prevalence Sự phổ biến, sự thịnh hành
Adjective prevailing Thịnh hành, phổ biến, đang có
Adjective moody Hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Noun moodiness Sự hay thay đổi tâm trạng, sự ủ rũ

Synonyms

dominant feeling (cảm xúc thống trị)general atmosphere (bầu không khí chung)overall sentiment (tình cảm chung)

Related Words

collective emotion (cảm xúc tập thể)public sentiment (tâm lý công chúng)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalere
Old English
mōd
Middle English
prevailen
English
prevailing
English
mood
English
prevailing mood

Nguồn gốc của 'Prevailing'

'Prevailing' (đang thịnh hành, đang có) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevalere', có nghĩa là 'có sức mạnh hơn', 'chiếm ưu thế'. Qua tiếng Pháp cổ 'prevaloir', nó đến tiếng Anh thành 'prevail' (chiếm ưu thế, thịnh hành). Khi dùng làm tính từ 'prevailing', nó mô tả điều gì đó đang phổ biến rộng rãi, chiếm ưu thế trong một thời điểm nhất định.

Nguồn gốc của 'Mood'

Từ 'mood' (tâm trạng) có một lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'tâm trí', 'tinh thần', 'dũng khí', 'tính khí'. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần tạm thời của một người hoặc một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ chung đang lan tỏa trong một tình huống, môi trường hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính chất phổ biến và ảnh hưởng rộng rãi của tâm trạng đó. Khác với 'mood' đơn thuần, 'prevailing mood' mang ý nghĩa về sự lan tỏa và chi phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevailing mood
  • optimistic optimistic prevailing mood
    (tâm trạng lạc quan thịnh hành)
  • gloomy gloomy prevailing mood
    (tâm trạng u ám thịnh hành)
  • positive positive prevailing mood
    (tâm trạng tích cực đang có)
Verb + prevailing mood
  • reflect reflect the prevailing mood
    (phản ánh tâm trạng thịnh hành)
  • capture capture the prevailing mood
    (nắm bắt tâm trạng thịnh hành)
  • change change the prevailing mood
    (thay đổi tâm trạng thịnh hành)
Preposition + prevailing mood
  • against against the prevailing mood
    (đi ngược lại tâm trạng thịnh hành)
  • despite despite the prevailing mood
    (bất chấp tâm trạng thịnh hành)

Idioms

  • The prevailing mood is one of [feeling/attitude].

    Tâm trạng thịnh hành/không khí chung đang là [cảm xúc/thái độ].

    "The prevailing mood in the country is one of cautious optimism."

    (Không khí chung trong cả nước đang là sự lạc quan thận trọng.)

  • To go against the prevailing mood.

    Đi ngược lại tâm trạng/xu hướng chung.

    "Her innovative ideas often went against the prevailing mood of conservatism."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy thường đi ngược lại với tâm lý bảo thủ chung.)

  • To reflect/capture the prevailing mood.

    Phản ánh/nắm bắt được tâm trạng/xu hướng chung.

    "The artist's latest work perfectly captures the prevailing mood of uncertainty."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng bất ổn đang thịnh hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevailing mood

Danh từ
Lật mặt

Tâm trạng, cảm xúc hoặc bầu không khí chung đang thịnh hành, phổ biến hoặc chiếm ưu thế ở một nơi cụ thể hoặc trong một nhóm người cụ thể vào một thời điểm nhất định.

"The prevailing mood in the office was one of anxiety due to the upcoming layoffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevailing mood".

Tâm trạng tập thể và ảnh hưởng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và hiểu 'tâm trạng thịnh hành' của công chúng là rất quan trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, xu hướng kinh tế, và thậm chí là hướng đi của nghệ thuật và giải trí. Chẳng hạn, một tâm trạng chung của sự lo lắng có thể dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh, trong khi tâm trạng lạc quan có thể thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng.

Nghệ thuật và 'Zeitgeist'

Khái niệm 'prevailing mood' thường liên quan đến 'Zeitgeist' (tinh thần thời đại) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và triết học. Các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, văn học thường được coi là phản ánh hoặc định hình tâm trạng chung của một thời kỳ. Một bộ phim thành công thường là bộ phim nắm bắt được cảm xúc và mối quan tâm phổ biến của xã hội tại thời điểm đó.